(Top Banner Ad)
unscripted
C1
Adjective C1 Truyền thông, Giải trí, Ngôn ngữ học

unscripted

UK: /ˌʌnˈskrɪptɪd/ • US: /ˌʌnˈskrɪptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có kịch bản tự phát ngẫu hứng không chuẩn bị trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or having a script; spontaneous or improvised.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc có kịch bản; tự phát hoặc ngẫu hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interview was completely unscripted, which made it feel very authentic."

    "Cuộc phỏng vấn hoàn toàn không có kịch bản, điều này làm cho nó cảm thấy rất chân thực."

  • "The actors had to rely on their instincts during the unscripted scenes."

    "Các diễn viên phải dựa vào bản năng của họ trong các cảnh quay không có kịch bản."

  • "The debate became heated and unscripted as the candidates passionately defended their positions."

    "Cuộc tranh luận trở nên gay gắt và không có kịch bản khi các ứng cử viên nhiệt tình bảo vệ quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script kịch bản, văn bản
Verb script viết kịch bản
Adjective scripted có kịch bản, được viết sẵn
Adjective unscripted không có kịch bản, ứng biến
Noun scriptwriter người viết kịch bản
Noun scriptwriting việc viết kịch bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
scribere
Middle English
script
English
unscripted

Nguồn gốc của "Unscripted"

"Unscripted" nghĩa là "không có kịch bản trước". Từ này được tạo thành từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không"), gốc từ "script" (kịch bản, từ chữ Latin "scribere" nghĩa là viết) và hậu tố "-ed" (biến thành tính từ). Nó mô tả điều gì đó diễn ra tự nhiên, không được chuẩn bị hay lên kế hoạch trước.

Usage Note

Từ 'unscripted' thường được dùng để mô tả các chương trình truyền hình thực tế, các buổi biểu diễn, hoặc các tình huống mà không có sự chuẩn bị trước hoặc kịch bản sẵn. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên, chân thật và bất ngờ của sự kiện. So với 'improvised', 'unscripted' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những tình huống không có kịch bản nhưng không nhất thiết phải được tạo ra ngẫu hứng tại chỗ. 'Spontaneous' gần nghĩa nhất nhưng thường chỉ hành động mang tính cá nhân, còn 'unscripted' có thể áp dụng cho cả một sự kiện lớn.

Prepositions

in on

Với 'in', nó thường đi kèm với một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'unscripted in reality TV'. Với 'on', nó thường đi kèm với một nền tảng hoặc chương trình cụ thể. Ví dụ: 'unscripted on stage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Unscripted + Danh từ
  • moment an unscripted moment
    (một khoảnh khắc ngẫu hứng/không có kịch bản)
  • interview an unscripted interview
    (một cuộc phỏng vấn không chuẩn bị trước)
  • speech an unscripted speech
    (một bài phát biểu không có kịch bản)
  • comedy unscripted comedy
    (hài kịch ứng biến/không kịch bản)
Trạng từ + Unscripted
  • totally totally unscripted
    (hoàn toàn không có kịch bản)
  • largely largely unscripted
    (phần lớn là không có kịch bản)

Idioms

  • to go unscripted

    hành động hoặc nói mà không có kịch bản hay sự chuẩn bị trước; ứng biến

    "The host decided to go unscripted for the rest of the show."

    (Người dẫn chương trình quyết định ứng biến cho phần còn lại của chương trình.)

  • embrace the unscripted

    đón nhận sự ngẫu hứng, những điều không theo kịch bản

    "Professional improvisers learn to embrace the unscripted and turn it into art."

    (Các nghệ sĩ ứng tác chuyên nghiệp học cách đón nhận sự ngẫu hứng và biến nó thành nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscripted

Adjective
Lật mặt

Không dựa trên hoặc có kịch bản; tự phát hoặc ngẫu hứng.

"The interview was completely unscripted, which made it feel very authentic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the interview was unscripted.
Cô ấy nói rằng cuộc phỏng vấn không có kịch bản trước.
Phủ định
He told me that the play was not unscripted.
Anh ấy nói với tôi rằng vở kịch không phải là ngẫu hứng.
Nghi vấn
The director asked if the scene was unscripted.
Đạo diễn hỏi liệu cảnh quay có phải là ngẫu hứng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscripted".

Nghệ thuật ứng tác và Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí, khái niệm "unscripted" (không kịch bản) được đánh giá cao. Nó là xương sống của hài kịch ứng tác (improv comedy), chương trình truyền hình thực tế và các buổi nói chuyện ngẫu hứng. Khả năng ứng biến nhanh chóng và duyên dáng mà không cần kịch bản được coi là một tài năng đặc biệt, thể hiện sự sáng tạo và khả năng tư duy tức thời.

Tính chân thực trong giao tiếp

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, khi nhiều thông điệp được chuẩn bị kỹ lưỡng, những khoảnh khắc "unscripted" (không có kịch bản) thường được xem là chân thực và đáng tin cậy hơn. Một câu trả lời phỏng vấn không được chuẩn bị trước hoặc một nhận xét ngẫu hứng có thể tiết lộ tính cách thật hoặc quan điểm không bị kiểm duyệt của một người, đôi khi dẫn đến sự ngưỡng mộ hoặc tranh cãi.