(Top Banner Ad)
unseasonable
C1
adjective C1 Thời tiết/Khí hậu

unseasonable

UK: /ʌnˈsiːzənəbəl/ • US: /ʌnˈsiːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

trái mùa bất thường không đúng mùa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not typical of or appropriate to a particular season.

Vietnamese Meaning

Không điển hình hoặc không phù hợp với một mùa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have been having unseasonable weather lately."

    "Thời tiết gần đây của chúng ta khá bất thường."

  • "The unseasonable warmth caused the flowers to bloom early."

    "Sự ấm áp trái mùa khiến hoa nở sớm."

  • "Unseasonable snow fell in the mountains."

    "Tuyết rơi trái mùa trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seasonable thích hợp với mùa, đúng mùa
Noun season mùa
Adverb unseasonably một cách không đúng mùa, trái mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

English
unseasonable
Middle English
unsesonable
Old French
de saison

Gốc gác của 'unseasonable'

Từ 'unseasonable' bắt nguồn từ việc mô tả những thứ không phù hợp với mùa. Ví dụ, một cơn bão tuyết vào mùa hè sẽ được coi là 'unseasonable'. Trong tiếng Anh cổ, việc sử dụng 'un-' như một tiền tố để biểu thị sự phủ định đã tạo ra từ này, nhấn mạnh sự bất thường và không đúng thời điểm của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Usage Note

Từ 'unseasonable' thường được dùng để mô tả thời tiết, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả những thứ khác không phù hợp với mùa. Nó mang ý nghĩa về sự bất thường, sự khác biệt so với những gì thường thấy vào thời điểm đó. Ví dụ, một cơn bão tuyết vào tháng Sáu sẽ được coi là 'unseasonable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseasonable
  • mild mild unseasonable weather
    (thời tiết trái mùa ôn hòa)
  • warm warm unseasonable temperatures
    (nhiệt độ ấm áp bất thường)
  • dry dry unseasonable conditions
    (điều kiện khô hạn trái mùa)
Verb + unseasonable
  • expect expect unseasonable weather
    (dự kiến thời tiết trái mùa)
  • experience experience unseasonable warmth
    (trải qua sự ấm áp bất thường)
  • bring bring unseasonable rain
    (mang đến cơn mưa trái mùa)

Idioms

  • Out of season (related to unseasonable)

    Không đúng mùa, không thích hợp

    "Strawberries are out of season in winter."

    (Dâu tây không đúng mùa vào mùa đông.)

  • To jump the gun (related to unseasonable timing)

    Cầm đèn chạy trước ô tô, làm việc gì đó quá sớm

    "They jumped the gun and announced the news before it was official."

    (Họ cầm đèn chạy trước ô tô và thông báo tin tức trước khi nó chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseasonable

adjective
Lật mặt

Không điển hình hoặc không phù hợp với một mùa cụ thể.

"We have been having unseasonable weather lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was unseasonable: it was snowing in July.
Thời tiết trái mùa: tuyết rơi vào tháng Bảy.
Phủ định
The unseasonably warm weather was not welcomed by everyone: it ruined the ski season.
Thời tiết ấm áp bất thường không được mọi người hoan nghênh: nó đã phá hỏng mùa trượt tuyết.
Nghi vấn
Was the temperature unseasonable: did it really reach 30 degrees Celsius in March?
Nhiệt độ có trái mùa không: nó có thực sự đạt 30 độ C vào tháng Ba không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the farmers will have experienced unseasonable warmth, affecting their crops.
Đến tuần tới, những người nông dân sẽ trải qua một đợt ấm áp trái mùa, ảnh hưởng đến mùa màng của họ.
Phủ định
By the end of the month, we won't have expected such unseasonably cold weather.
Đến cuối tháng, chúng ta sẽ không mong đợi thời tiết lạnh bất thường như vậy.
Nghi vấn
Will the tourists have noticed the unseasonable changes in the climate by the time they leave?
Liệu khách du lịch có nhận thấy những thay đổi trái mùa trong khí hậu vào thời điểm họ rời đi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's winter is more unseasonable than last year's.
Mùa đông năm nay thất thường hơn năm ngoái.
Phủ định
The weather today isn't as unseasonable as it was yesterday.
Thời tiết hôm nay không thất thường bằng hôm qua.
Nghi vấn
Is this summer the most unseasonable we've had in years?
Có phải mùa hè này là mùa hè thất thường nhất mà chúng ta đã có trong nhiều năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseasonable".

Biến đổi khí hậu và thời tiết bất thường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, hiện tượng thời tiết 'unseasonable' ngày càng trở nên phổ biến. Các mùa không còn rõ rệt như trước, và chúng ta thường xuyên chứng kiến những đợt nắng nóng kỷ lục vào mùa đông hoặc những trận mưa lớn bất thường vào mùa khô. Điều này gây ra những ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, hệ sinh thái và cuộc sống của con người.