(Top Banner Ad)
untimely
C1
adjective C1 Tổng quát

untimely

UK: /ʌnˈtaɪm.li/ • US: /ʌnˈtaɪm.li/

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ không đúng lúc yểu chết non đột ngột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening too soon or earlier than expected

Vietnamese Meaning

xảy ra quá sớm hoặc sớm hơn dự kiến, yểu, không đúng lúc, bất ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His untimely death shocked everyone."

    "Cái chết bất ngờ của anh ấy đã gây sốc cho mọi người."

  • "The project suffered an untimely end due to lack of funding."

    "Dự án đã phải chịu một kết thúc không đúng lúc do thiếu kinh phí."

  • "Many promising careers have been cut short by untimely death."

    "Nhiều sự nghiệp đầy hứa hẹn đã bị cắt ngắn bởi cái chết yểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb untimeliness Sự không đúng lúc, sự bất thường (thường gây ra hậu quả xấu)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
untimeliche
English
untimely

Nguồn Gốc của 'Untimely'

Từ 'untimely' xuất hiện từ thời Trung Cổ ở Anh, kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'timely' (đúng lúc, kịp thời). Nó mang ý nghĩa một điều gì đó xảy ra không đúng thời điểm, thường là quá sớm hoặc không may mắn. Trong văn học và lịch sử, nó thường được dùng để mô tả những cái chết đột ngột và bi thảm.

Usage Note

Từ 'untimely' thường được dùng để mô tả những sự kiện tiêu cực xảy ra sớm hơn so với thời điểm bình thường hoặc mong muốn. Đặc biệt, nó thường được sử dụng khi nói về cái chết, sự kết thúc của một mối quan hệ, hoặc sự thất bại của một dự án. Nó mang sắc thái bi thảm và không mong muốn. Khác với 'premature' (non, sớm), 'untimely' nhấn mạnh vào sự không đúng thời điểm và hậu quả tiêu cực hơn là chỉ đơn thuần là sự sớm sủa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untimely
  • tragic tragic untimely death
    (cái chết đột ngột và bi thảm)
  • sudden sudden untimely demise
    (sự qua đời đột ngột và không đúng lúc)
Verb + untimely
  • meet meet an untimely end
    (chết yểu, gặp một kết cục không may)

Idioms

  • an untimely grave

    nấm mồ quá sớm, sự chết yểu

    "His reckless behavior led him to an untimely grave."

    (Hành vi liều lĩnh của anh ta đã dẫn anh ta đến nấm mồ quá sớm.)

  • untimely death

    cái chết yểu, sự ra đi không đúng lúc

    "The untimely death of the young musician shocked the world."

    (Cái chết yểu của nhạc sĩ trẻ đã gây sốc cho thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untimely

adjective
Lật mặt

xảy ra quá sớm hoặc sớm hơn dự kiến, yểu, không đúng lúc, bất ngờ

"His untimely death shocked everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his untimely death shocked everyone.
Than ôi, cái chết yểu của anh ấy đã làm mọi người sốc.
Phủ định
Well, it isn't untimely to prepare for the future.
Chà, việc chuẩn bị cho tương lai không phải là quá sớm.
Nghi vấn
Oh, was her departure truly untimely?
Ồ, sự ra đi của cô ấy có thực sự là quá sớm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the doctor's advice, his untimely death would not have happened.
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ, cái chết yểu của anh ấy đã không xảy ra.
Phủ định
If the king weren't so stubborn, the untimely war wouldn't have broken out.
Nếu nhà vua không quá cứng đầu, cuộc chiến tranh chết chóc đã không nổ ra.
Nghi vấn
Would the news have been less shocking if the death wasn't so untimely?
Tin tức có lẽ đã bớt sốc hơn nếu cái chết không quá bất ngờ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the artist's untimely death will have sparked a significant debate about the exploitation in the entertainment industry.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, cái chết bất ngờ của nghệ sĩ sẽ gây ra một cuộc tranh luận đáng kể về sự khai thác trong ngành giải trí.
Phủ định
By next week, the newspapers won't have stopped reporting on the politician's untimely resignation.
Đến tuần tới, các tờ báo sẽ không ngừng đưa tin về việc từ chức đột ngột của chính trị gia.
Nghi vấn
Will the public have forgotten about the singer's untimely passing by the anniversary of her death?
Liệu công chúng có quên về sự ra đi đột ngột của ca sĩ vào dịp kỷ niệm ngày mất của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untimely".

Cái Chết trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái chết 'untimely' thường được coi là một bi kịch lớn, đặc biệt khi nó xảy ra với người trẻ tuổi hoặc người có tiềm năng lớn. Tang lễ thường được tổ chức để tưởng nhớ người đã khuất và chia sẻ nỗi buồn với gia đình và bạn bè.