(Top Banner Ad)
unseized
C1
Adjective C1 Pháp luật, Kinh tế (liên quan đến tài sản)

unseized

UK: /ˌʌnˈsiːzd/ • US: /ˌʌnˈsiːzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bị tịch thu chưa bị sung công chưa bị chiếm đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not seized; not taken or confiscated by legal authority.

Vietnamese Meaning

Chưa bị tịch thu; chưa bị chiếm đoạt hoặc sung công bởi cơ quan pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered that the defendant's assets remain unseized pending the outcome of the trial."

    "Tòa án ra lệnh rằng tài sản của bị cáo vẫn chưa bị tịch thu cho đến khi có kết quả xét xử."

  • "Despite the rumors, his bank accounts remain unseized."

    "Mặc dù có tin đồn, tài khoản ngân hàng của anh ta vẫn chưa bị tịch thu."

  • "The unseized goods were returned to the owner."

    "Hàng hóa chưa bị tịch thu đã được trả lại cho chủ sở hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize tóm lấy, nắm giữ, chiếm đoạt, tịch thu
Noun seizure sự tóm lấy, sự tịch thu; cơn động kinh
Adjective seizable có thể bị tịch thu, có thể bị chiếm đoạt
Adjective unseizable không thể bị tịch thu, không thể bị chiếm đoạt
Adjective seized bị tịch thu, bị chiếm đoạt

Synonyms

unconfiscated (chưa bị tịch thu)unforfeited (chưa bị mất quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế (liên quan đến tài sản)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sakjan
Old French
saisir
Middle English
seisen
English
seize
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
English
unseized

Gốc rễ của 'sở hữu' và 'không sở hữu'

Từ 'unseized' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'seize' (có nghĩa là 'tóm lấy', 'chiếm đoạt' hoặc 'tịch thu'). Gốc của 'seize' có thể truy ngược về tiếng Pháp cổ 'saisir', ban đầu mang ý nghĩa 'đặt ai đó vào quyền sở hữu' hoặc 'chiếm đoạt quyền sở hữu'. Do đó, 'unseized' mô tả trạng thái của một thứ gì đó chưa bị chiếm đoạt, chưa bị tịch thu, hoặc vẫn còn tự do, thường liên quan đến tài sản hoặc vật phẩm pháp lý.

Usage Note

Từ 'unseized' mang nghĩa bị động, chỉ trạng thái của một vật hoặc tài sản chưa bị tịch thu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế liên quan đến việc tịch thu tài sản, chẳng hạn như trong các vụ án hình sự, phá sản, hoặc vi phạm luật thuế. Cần phân biệt với 'unclaimed' (không có người nhận) hoặc 'undiscovered' (chưa được phát hiện), vì 'unseized' nhấn mạnh vào việc không bị tịch thu theo luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseized
  • remaining remaining unseized
    (còn lại chưa bị tịch thu/chiếm đoạt)
  • potentially potentially unseized assets
    (những tài sản có khả năng chưa bị tịch thu)
Noun + unseized
  • assets unseized assets
    (tài sản chưa bị tịch thu)
  • property unseized property
    (tài sản chưa bị chiếm đoạt)
  • goods unseized goods
    (hàng hóa chưa bị tịch thu)
Verb + unseized
  • left left unseized
    (để lại chưa bị tịch thu/chiếm đoạt)
  • remain remain unseized
    (vẫn chưa bị tịch thu/chiếm đoạt)

Idioms

  • to leave something unseized

    để mặc một thứ gì đó chưa bị tịch thu/chiếm đoạt (thường là cơ hội, tài sản)

    "The government decided to leave the disputed land unseized for now."

    (Chính phủ đã quyết định để mặc khu đất tranh chấp chưa bị tịch thu vào thời điểm này.)

  • to be declared unseized

    được tuyên bố là chưa bị tịch thu/chiếm đoạt

    "After the investigation, the company's funds were declared unseized and returned."

    (Sau cuộc điều tra, các quỹ của công ty được tuyên bố là chưa bị tịch thu và đã được trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseized

Adjective
Lật mặt

Chưa bị tịch thu; chưa bị chiếm đoạt hoặc sung công bởi cơ quan pháp luật.

"The court ordered that the defendant's assets remain unseized pending the outcome of the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseized".

Quyền sở hữu và tài sản vô chủ

Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, khái niệm về tài sản 'unseized' (chưa bị tịch thu) rất quan trọng. Nó liên quan đến quyền sở hữu cá nhân và quyền của nhà nước trong việc tịch thu tài sản do phạm tội hoặc nợ nần. Việc một tài sản vẫn 'unseized' có nghĩa là chủ sở hữu hợp pháp vẫn còn quyền kiểm soát hoặc tài sản đó chưa bị cơ quan có thẩm quyền lấy đi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật trong việc bảo vệ và xác định quyền tài sản.

Cơ hội chưa được nắm bắt

Ngoài ý nghĩa pháp lý, 'unseized' đôi khi còn được dùng ẩn dụ để chỉ những cơ hội, tiềm năng hoặc ý tưởng chưa được nắm bắt hay khai thác. Giống như một món tài sản giá trị còn 'unseized', một cơ hội 'unseized' đang chờ đợi ai đó nhận ra và hành động. Điều này phản ánh tư duy khuyến khích sự chủ động và tận dụng các nguồn lực tiềm năng trong cuộc sống cá nhân và xã hội.