(Top Banner Ad)
confiscated
C1
Adjective C1 Pháp luật, Hành chính

confiscated

UK: /ˈkɒnfɪˌskeɪtɪd/ • US: /ˈkɑːnfɪˌskeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tịch thu bị sung công bị tước đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been seized or taken away by an authority.

Vietnamese Meaning

Bị tịch thu, bị sung công, bị tước đoạt bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smuggled goods were confiscated at the border."

    "Hàng lậu đã bị tịch thu tại biên giới."

  • "The police confiscated the illegal weapons."

    "Cảnh sát đã tịch thu vũ khí bất hợp pháp."

  • "Her passport was confiscated because she had overstayed her visa."

    "Hộ chiếu của cô ấy đã bị tịch thu vì cô ấy đã ở lại quá hạn visa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confiscate tịch thu, sung công
Noun confiscation sự tịch thu, hành động tịch thu
Noun confiscator người thực hiện việc tịch thu
Adjective confiscatory có tính chất tịch thu, mang tính trưng thu (thường là để trừng phạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confiscare
Late Middle English
confiscate

Bỏ vào Kho bạc Nhà nước

Từ 'confiscate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confiscare', trong đó 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'fiscus' là 'rương tiền' hay 'kho bạc công'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là chuyển tài sản tư nhân vào kho bạc của nhà nước, thường là một hình phạt. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng hơn, bao gồm việc tịch thu bởi bất kỳ cơ quan có thẩm quyền nào.

Usage Note

Từ 'confiscated' thường được dùng để mô tả tài sản, hàng hóa hoặc vật phẩm bị chính phủ, cảnh sát hoặc một cơ quan có thẩm quyền nào đó lấy đi, thường là do vi phạm luật pháp, quy định hoặc chính sách. Khác với 'stolen' (bị đánh cắp) là hành vi phạm tội mang tính cá nhân, 'confiscated' liên quan đến hành động chính thức của nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Prepositions

from

Dùng 'from' để chỉ đối tượng bị tịch thu khỏi ai/cái gì. Ví dụ: 'The drugs were confiscated from the suspect.' (Ma túy đã bị tịch thu từ nghi phạm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + confiscated
  • illegally confiscated
    (bị tịch thu một cách bất hợp pháp)
  • temporarily confiscated
    (bị tạm thời tịch thu)
  • permanently confiscated
    (bị tịch thu vĩnh viễn)
Verb + something + confiscated
  • had his passport confiscated
    (bị tịch thu hộ chiếu)
  • got his phone confiscated
    (bị tịch thu điện thoại (cách nói thân mật hơn))
  • saw the items confiscated
    (chứng kiến các món đồ bị tịch thu)
Confiscated + Noun (Common Items)
  • confiscated goods
    (hàng hóa bị tịch thu)
  • confiscated property
    (tài sản bị tịch thu)
  • confiscated assets
    (tài sản (nói chung) bị tịch thu)

Idioms

  • confiscated by customs

    Bị hải quan tịch thu.

    "The illegal animal products were immediately confiscated by customs."

    (Các sản phẩm từ động vật bất hợp pháp đã bị hải quan tịch thu ngay lập tức.)

  • have one's license confiscated

    Bị tịch thu/thu giữ giấy phép (thường là bằng lái xe) do vi phạm.

    "If you're caught drunk driving, you'll have your license confiscated on the spot."

    (Nếu bị bắt quả tang lái xe khi say rượu, bạn sẽ bị tịch thu bằng lái ngay tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confiscated

Adjective
Lật mặt

Bị tịch thu, bị sung công, bị tước đoạt bởi một cơ quan có thẩm quyền.

"The smuggled goods were confiscated at the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student was upset because his phone was confiscated during class.
Học sinh đã rất buồn vì điện thoại của cậu ấy đã bị tịch thu trong giờ học.
Phủ định
Although the rules clearly stated no electronics, the teacher hadn't confiscated any phones until today.
Mặc dù các quy tắc đã nêu rõ không được sử dụng thiết bị điện tử, nhưng giáo viên đã không tịch thu bất kỳ điện thoại nào cho đến hôm nay.
Nghi vấn
If students are caught cheating, are their papers immediately confiscated?
Nếu học sinh bị bắt gian lận, bài kiểm tra của họ có bị tịch thu ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confiscated".

An ninh Sân bay và Vật phẩm bị Tịch thu

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, việc bị tịch thu đồ đạc tại khâu kiểm tra an ninh sân bay là rất phổ biến. Theo quy định an toàn hàng không quốc tế, các vật phẩm như chất lỏng quá 100ml, vật sắc nhọn, hoặc bật lửa sẽ bị tịch thu để đảm bảo an toàn cho chuyến bay. Đây không phải là hình phạt mà là một biện pháp phòng ngừa.

Tịch thu Dân sự (Civil Forfeiture)

Tại Hoa Kỳ, có một quy trình pháp lý gây tranh cãi gọi là 'civil forfeiture'. Nó cho phép cảnh sát tịch thu tài sản mà họ nghi ngờ có liên quan đến hoạt động tội phạm, ngay cả khi chủ sở hữu chưa bị kết tội. Điều này khác với 'criminal forfeiture' (tịch thu hình sự), chỉ xảy ra sau khi một người đã bị kết án.