untargeted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not aimed at a specific target or group.
Vietnamese Meaning
Không nhắm vào một mục tiêu hoặc nhóm cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched an untargeted marketing campaign to increase brand awareness."
"Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing không nhắm mục tiêu để tăng nhận diện thương hiệu."
-
"Untargeted cancer therapies can have significant side effects."
"Các liệu pháp điều trị ung thư không nhắm mục tiêu có thể gây ra các tác dụng phụ đáng kể."
-
"The study used an untargeted approach to identify potential biomarkers."
"Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận không nhắm mục tiêu để xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untargeted' thường được sử dụng để mô tả các hành động, chiến lược hoặc nỗ lực không tập trung vào một đối tượng cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa rộng hơn và ít chính xác hơn so với 'targeted'. Ví dụ, 'untargeted advertising' là quảng cáo được phát cho tất cả mọi người, không phân biệt sở thích hay nhân khẩu học. Sự khác biệt nằm ở tính tập trung và độ chính xác. 'Targeted' có nghĩa là đã được nhắm mục tiêu, còn 'untargeted' thì không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attack untargeted attack (cuộc tấn công không có mục tiêu)
-
advertising untargeted advertising (quảng cáo không nhắm đúng đối tượng/đại trà)
-
violence untargeted violence (bạo lực bừa bãi/không chọn lọc)
-
approach untargeted approach (cách tiếp cận không có mục tiêu cụ thể)
-
screening untargeted screening (sàng lọc không chọn lọc/đại trà)
-
be be untargeted (không có mục tiêu/không bị nhắm đến)
-
remain remain untargeted (vẫn không bị nhắm đến)
Idioms
-
untargeted violence
bạo lực bừa bãi, bạo lực không phân biệt đối tượng
"The city council condemned the recent surge in untargeted violence against innocent civilians."
(Hội đồng thành phố lên án sự gia tăng gần đây của bạo lực bừa bãi chống lại dân thường vô tội.)
-
untargeted advertising
quảng cáo không nhắm đúng đối tượng, quảng cáo đại trà
"In the age of big data, untargeted advertising is often seen as inefficient and wasteful."
(Trong thời đại dữ liệu lớn, quảng cáo không nhắm đúng đối tượng thường được coi là kém hiệu quả và lãng phí.)
-
untargeted approach
cách tiếp cận không có mục tiêu cụ thể, cách tiếp cận chung chung
"An untargeted approach to health intervention may not be effective for specific vulnerable groups."
(Một cách tiếp cận không có mục tiêu cụ thể đối với can thiệp y tế có thể không hiệu quả đối với các nhóm dễ bị tổn thương cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untargeted
Tính từKhông nhắm vào một mục tiêu hoặc nhóm cụ thể nào.
"The company launched an untargeted marketing campaign to increase brand awareness."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the marketing campaign had been untargeted, we would have wasted a lot of resources. |
Nếu chiến dịch marketing đã không được nhắm mục tiêu, chúng ta đã lãng phí rất nhiều nguồn lực. |
| Phủ định | If the virus had not been untargeted and instead specifically aimed at critical systems, the damage would not have been contained so quickly. |
Nếu virus không phải là không có mục tiêu và thay vào đó nhắm mục tiêu cụ thể vào các hệ thống quan trọng, thiệt hại đã không được ngăn chặn nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the research have been more effective if the initial experiments had been untargeted? |
Liệu nghiên cứu có hiệu quả hơn nếu các thí nghiệm ban đầu không được nhắm mục tiêu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untargeted".
