(Top Banner Ad)
untargeted
C1
Tính từ C1 Thống kê, Tiếp thị, Y học

untargeted

UK: /ˌʌnˈtɑːɡɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈtɑːrɡɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không nhắm mục tiêu không định hướng tổng quát chung chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aimed at a specific target or group.

Vietnamese Meaning

Không nhắm vào một mục tiêu hoặc nhóm cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched an untargeted marketing campaign to increase brand awareness."

    "Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing không nhắm mục tiêu để tăng nhận diện thương hiệu."

  • "Untargeted cancer therapies can have significant side effects."

    "Các liệu pháp điều trị ung thư không nhắm mục tiêu có thể gây ra các tác dụng phụ đáng kể."

  • "The study used an untargeted approach to identify potential biomarkers."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận không nhắm mục tiêu để xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, đích nhắm; bia (để bắn).
Verb target Nhắm mục tiêu, hướng tới (ai/cái gì).
Adjective targeted Có mục tiêu, được nhắm đến cụ thể.
Noun targeting Sự nhắm mục tiêu, việc định vị mục tiêu.
Adverb untargetedly Một cách không có mục tiêu, một cách bừa bãi (ít dùng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tiếp thị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Old French
targette
English
target
Old English
-ed
English
untargeted

Nguồn gốc của 'untargeted'

Từ 'untargeted' được tạo thành từ ba phần trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'target' có nghĩa là 'mục tiêu' (ví dụ, mục tiêu để bắn, hoặc mục tiêu quảng cáo). Hậu tố '-ed' biến từ thành tính từ, mô tả cái gì đó đã được 'target' hoặc 'không được target'. Vậy 'untargeted' có nghĩa đen là 'không có mục tiêu', mô tả một hành động, chính sách, hoặc đối tượng không được nhắm đến một cách cụ thể.

Usage Note

Từ 'untargeted' thường được sử dụng để mô tả các hành động, chiến lược hoặc nỗ lực không tập trung vào một đối tượng cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa rộng hơn và ít chính xác hơn so với 'targeted'. Ví dụ, 'untargeted advertising' là quảng cáo được phát cho tất cả mọi người, không phân biệt sở thích hay nhân khẩu học. Sự khác biệt nằm ở tính tập trung và độ chính xác. 'Targeted' có nghĩa là đã được nhắm mục tiêu, còn 'untargeted' thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untargeted
  • attack untargeted attack
    (cuộc tấn công không có mục tiêu)
  • advertising untargeted advertising
    (quảng cáo không nhắm đúng đối tượng/đại trà)
  • violence untargeted violence
    (bạo lực bừa bãi/không chọn lọc)
  • approach untargeted approach
    (cách tiếp cận không có mục tiêu cụ thể)
  • screening untargeted screening
    (sàng lọc không chọn lọc/đại trà)
Verb + untargeted
  • be be untargeted
    (không có mục tiêu/không bị nhắm đến)
  • remain remain untargeted
    (vẫn không bị nhắm đến)

Idioms

  • untargeted violence

    bạo lực bừa bãi, bạo lực không phân biệt đối tượng

    "The city council condemned the recent surge in untargeted violence against innocent civilians."

    (Hội đồng thành phố lên án sự gia tăng gần đây của bạo lực bừa bãi chống lại dân thường vô tội.)

  • untargeted advertising

    quảng cáo không nhắm đúng đối tượng, quảng cáo đại trà

    "In the age of big data, untargeted advertising is often seen as inefficient and wasteful."

    (Trong thời đại dữ liệu lớn, quảng cáo không nhắm đúng đối tượng thường được coi là kém hiệu quả và lãng phí.)

  • untargeted approach

    cách tiếp cận không có mục tiêu cụ thể, cách tiếp cận chung chung

    "An untargeted approach to health intervention may not be effective for specific vulnerable groups."

    (Một cách tiếp cận không có mục tiêu cụ thể đối với can thiệp y tế có thể không hiệu quả đối với các nhóm dễ bị tổn thương cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untargeted

Tính từ
Lật mặt

Không nhắm vào một mục tiêu hoặc nhóm cụ thể nào.

"The company launched an untargeted marketing campaign to increase brand awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketing campaign had been untargeted, we would have wasted a lot of resources.
Nếu chiến dịch marketing đã không được nhắm mục tiêu, chúng ta đã lãng phí rất nhiều nguồn lực.
Phủ định
If the virus had not been untargeted and instead specifically aimed at critical systems, the damage would not have been contained so quickly.
Nếu virus không phải là không có mục tiêu và thay vào đó nhắm mục tiêu cụ thể vào các hệ thống quan trọng, thiệt hại đã không được ngăn chặn nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the research have been more effective if the initial experiments had been untargeted?
Liệu nghiên cứu có hiệu quả hơn nếu các thí nghiệm ban đầu không được nhắm mục tiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untargeted".

Hiệu quả và Sự Công bằng

Trong nhiều lĩnh vực như marketing, chính sách xã hội, và an ninh, khái niệm 'untargeted' (không có mục tiêu cụ thể) thường được đối lập với 'targeted' (có mục tiêu). Quảng cáo 'untargeted' có thể tiếp cận nhiều người nhưng kém hiệu quả, trong khi chính sách an ninh 'untargeted' (ví dụ, quét an ninh ngẫu nhiên) có thể gây bất tiện hoặc thậm chí là bất công cho một số nhóm người. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp đánh giá hiệu quả và tính công bằng của các hành động.

Trong Thế giới Số: Dữ Liệu và Sự Riêng Tư

Với sự phát triển của công nghệ và dữ liệu lớn, việc nhắm mục tiêu (targeting) đã trở nên cực kỳ tinh vi. Các công ty cố gắng cá nhân hóa mọi thứ, từ quảng cáo đến đề xuất sản phẩm. Điều này khiến cho các chiến dịch 'untargeted' trở nên lỗi thời hơn trong một số ngành. Đồng thời, sự 'untargeted' cũng có thể được xem là một yếu tố bảo vệ quyền riêng tư, khi thông tin cá nhân không bị sử dụng để nhắm mục tiêu cụ thể vào một người nào đó.