(Top Banner Ad)
unsupervised
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học máy tính

unsupervised

UK: /ˌʌnsjuːpəˈvaɪzd/ • US: /ˌʌnsjuːpərˈvaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không được giám sát không giám sát học không giám sát (trong học máy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not directed or controlled; lacking supervision.

Vietnamese Meaning

Không được giám sát, điều khiển hoặc hướng dẫn; thiếu sự giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were left unsupervised for an hour."

    "Bọn trẻ bị bỏ mặc không có người giám sát trong một giờ."

  • "The study used an unsupervised machine learning approach."

    "Nghiên cứu sử dụng phương pháp học máy không giám sát."

  • "The model was trained using unsupervised data."

    "Mô hình được đào tạo bằng dữ liệu không giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, trông nom
Noun supervisor người giám sát
Noun supervision sự giám sát
Adjective supervised được giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsupervised

Nguồn gốc của 'unsupervised'

Từ 'unsupervised' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'supervised' (được giám sát). Điều này có nghĩa là một cái gì đó diễn ra mà không có sự giám sát hoặc kiểm soát từ người khác. Trong tiếng Anh, việc thêm tiền tố 'un-' là một cách phổ biến để tạo ra một từ có nghĩa ngược lại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quy trình hoặc hoạt động diễn ra mà không có sự can thiệp trực tiếp hoặc kiểm soát từ bên ngoài. Trong bối cảnh học máy, nó chỉ các thuật toán học từ dữ liệu mà không có nhãn hoặc hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsupervised
  • totally totally unsupervised
    (hoàn toàn không được giám sát)
  • largely largely unsupervised
    (phần lớn không được giám sát)
Verb + unsupervised
  • leave leave someone unsupervised
    (để ai đó không được giám sát)
  • become become unsupervised
    (trở nên không được giám sát)

Idioms

  • unsupervised access

    quyền truy cập không được kiểm soát, sự truy cập không được giám sát

    "The children had unsupervised access to the internet."

    (Bọn trẻ có quyền truy cập internet không được giám sát.)

  • unsupervised play

    trò chơi không có sự giám sát, hoạt động vui chơi tự do

    "Unsupervised play is important for children's development."

    (Chơi tự do rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsupervised

adjective
Lật mặt

Không được giám sát, điều khiển hoặc hướng dẫn; thiếu sự giám sát.

"The children were left unsupervised for an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsupervised".

Sự tự lập ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự lập và khả năng tự giải quyết vấn đề được đánh giá cao. Việc để trẻ em hoạt động 'unsupervised' trong một số tình huống nhất định được xem là một cách để khuyến khích sự tự lập và trách nhiệm. Tuy nhiên, mức độ giám sát phù hợp luôn là một chủ đề tranh luận và phụ thuộc vào độ tuổi, khả năng của đứa trẻ và hoàn cảnh cụ thể.