(Top Banner Ad)
clustering
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Thống kê, Kinh tế

clustering

UK: /ˈklʌstərɪŋ/ • US: /ˈklʌstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân cụm gom nhóm tạo cụm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of grouping similar data points together.

Vietnamese Meaning

Quá trình gom nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clustering is a common technique used in data mining."

    "Phân cụm là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong khai thác dữ liệu."

  • "Hierarchical clustering is a type of clustering algorithm that builds a hierarchy of clusters."

    "Phân cụm phân cấp là một loại thuật toán phân cụm xây dựng một hệ thống phân cấp các cụm."

  • "We used clustering techniques to identify customer segments."

    "Chúng tôi đã sử dụng các kỹ thuật phân cụm để xác định các phân khúc khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cluster tụ tập, tập hợp
Noun cluster cụm, nhóm
Adjective clustered tụ tập, xếp thành cụm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
cluster
English
-ing (suffix)

Nguồn gốc của 'clustering'

Từ 'clustering' xuất phát từ động từ 'cluster', nghĩa là tụ tập hoặc tập hợp lại thành một nhóm. Việc thêm hậu tố '-ing' biến nó thành một danh động từ, chỉ hành động hoặc quá trình tập hợp lại. Tưởng tượng những chùm nho trên cây – chúng tụ lại thành từng cụm, đó chính là hình ảnh trực quan cho từ 'clustering'.

Usage Note

Trong khoa học máy tính, 'clustering' thường đề cập đến một thuật toán hoặc kỹ thuật để khám phá cấu trúc ẩn trong dữ liệu. Nó khác với 'classification', trong đó các lớp đã được xác định trước. 'Grouping' là một từ đồng nghĩa chung hơn, nhưng 'clustering' mang tính kỹ thuật hơn.

Prepositions

of into

'clustering of data': nói về việc nhóm dữ liệu. 'clustering into groups': nói về sự hình thành các nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clustering
  • data clustering
    (phân cụm dữ liệu)
  • hierarchical clustering
    (phân cụm phân cấp)
  • spatial clustering
    (sự phân bố theo cụm trong không gian)
Verb + clustering
  • perform clustering
    (thực hiện phân cụm)
  • use clustering
    (sử dụng phân cụm)
  • apply clustering
    (áp dụng phân cụm)

Idioms

  • a cluster of something

    một nhóm/cụm cái gì đó

    "There was a cluster of tourists around the monument."

    (Có một nhóm khách du lịch tụ tập quanh tượng đài.)

  • clustering around

    tụ tập xung quanh (một cái gì đó)

    "The children were clustering around the storyteller."

    (Lũ trẻ đang tụ tập quanh người kể chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clustering

noun
Lật mặt

Quá trình gom nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau.

"Clustering is a common technique used in data mining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data scientists had used better clustering algorithms, they would be more confident in their current findings.
Nếu các nhà khoa học dữ liệu đã sử dụng các thuật toán phân cụm tốt hơn, họ sẽ tự tin hơn vào những phát hiện hiện tại của họ.
Phủ định
If the programmer hadn't tried to cluster irrelevant data points, he wouldn't be facing so many debugging issues now.
Nếu lập trình viên không cố gắng phân cụm các điểm dữ liệu không liên quan, anh ấy đã không phải đối mặt với quá nhiều vấn đề gỡ lỗi như bây giờ.
Nghi vấn
If the team had focused on feature selection, would they be able to effectively cluster the customers based on their purchase history?
Nếu nhóm tập trung vào việc chọn lọc đặc trưng, liệu họ có thể phân cụm khách hàng một cách hiệu quả dựa trên lịch sử mua hàng của họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The algorithm effectively clusters similar data points together.
Thuật toán nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau một cách hiệu quả.
Phủ định
Seldom have I seen such effective clustering algorithms applied to this type of data.
Hiếm khi tôi thấy các thuật toán phân cụm hiệu quả như vậy được áp dụng cho loại dữ liệu này.
Nghi vấn
Should you cluster the data by region, you might find some interesting trends.
Nếu bạn nhóm dữ liệu theo khu vực, bạn có thể tìm thấy một số xu hướng thú vị.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data points clustered around the mean in the last experiment.
Các điểm dữ liệu tập trung quanh giá trị trung bình trong thí nghiệm trước.
Phủ định
The birds didn't cluster together during the storm yesterday.
Những con chim đã không tụ tập lại với nhau trong cơn bão ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the algorithm cluster the customers based on their purchase history?
Thuật toán có phân nhóm khách hàng dựa trên lịch sử mua hàng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clustering".

Phân cụm trong khoa học dữ liệu

Trong khoa học dữ liệu, 'clustering' là một kỹ thuật quan trọng để khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu. Nó giúp chúng ta nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau, từ đó đưa ra những hiểu biết sâu sắc về tập dữ liệu.