(Top Banner Ad)
unsurprisingly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unsurprisingly

UK: /ˌʌnsəˈpraɪzɪŋli/ • US: /ˌʌnsərˈpraɪzɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì đáng ngạc nhiên như dự đoán đúng như dự kiến chẳng có gì lạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not surprising; as might be expected.

Vietnamese Meaning

Một cách không đáng ngạc nhiên; như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unsurprisingly, the team lost after their star player was injured."

    "Không có gì đáng ngạc nhiên, đội đã thua sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương."

  • "Unsurprisingly, the price of gas increased during the summer months."

    "Không có gì đáng ngạc nhiên, giá xăng tăng trong những tháng mùa hè."

  • "Unsurprisingly, given his previous behavior, he was fired from his job."

    "Không có gì đáng ngạc nhiên, với hành vi trước đây của anh ấy, anh ấy đã bị sa thải khỏi công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surprise làm ngạc nhiên
Noun surprise sự ngạc nhiên
Adjective surprising gây ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Adjective unsurprising không gây ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
surprise
English
-ing
English
-ly
English
unsurprisingly

Gốc gác của 'unsurprisingly'

Từ 'unsurprisingly' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'surprise', sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành tính từ 'surprising' (gây ngạc nhiên), và cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ 'unsurprisingly' (một cách không ngạc nhiên). Nó thể hiện một điều gì đó diễn ra như dự đoán, không gây bất ngờ.

Usage Note

Từ này dùng để diễn tả một kết quả, sự kiện hoặc tình huống mà người nói/viết đã dự đoán trước hoặc ít nhất không thấy bất ngờ. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra đúng như dự kiến, có thể do các yếu tố hoặc dấu hiệu đã có từ trước đó. 'Unsurprisingly' thường được sử dụng để thêm vào một lớp bình luận hoặc thái độ đối với thông tin đang được trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unsurprisingly
  • Perhaps unsurprisingly, the results were inconclusive.
    (Có lẽ không ngạc nhiên khi kết quả không đi đến kết luận nào.)
  • Then unsurprisingly, the business failed.
    (Sau đó, không ngạc nhiên, công việc kinh doanh thất bại.)
Sentence + unsurprisingly
  • ... The team lost, unsurprisingly.
    (Đội đó đã thua, không có gì đáng ngạc nhiên.)
  • ... She was late, unsurprisingly.
    (Cô ấy đến muộn, không có gì đáng ngạc nhiên.)

Idioms

  • Unsurprisingly, something happened.

    Một cách không ngạc nhiên, điều gì đó đã xảy ra (như đã dự đoán).

    "Unsurprisingly, the project went over budget."

    (Không có gì ngạc nhiên, dự án đã vượt quá ngân sách.)

  • Not unsurprisingly, something happened.

    Không có gì đáng ngạc nhiên, điều gì đó đã xảy ra.

    "Not unsurprisingly, he failed the exam."

    (Không có gì đáng ngạc nhiên, anh ấy đã trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsurprisingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không đáng ngạc nhiên; như mong đợi.

"Unsurprisingly, the team lost after their star player was injured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsurprisingly".

Sự mong đợi trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính hợp lý và dự đoán được đánh giá cao. Việc một điều gì đó xảy ra 'unsurprisingly' có thể được xem là kết quả của việc lập kế hoạch tốt hoặc hiểu biết rõ về tình hình.