inevitably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As is certain to happen; unavoidably.
Vietnamese Meaning
Một cách chắc chắn sẽ xảy ra; không thể tránh khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was badly managed, so it was inevitably going to fail."
"Dự án được quản lý rất tệ, vì vậy nó chắc chắn sẽ thất bại."
-
"Technology inevitably changes our lives."
"Công nghệ chắc chắn thay đổi cuộc sống của chúng ta."
-
"Mistakes will inevitably happen."
"Lỗi lầm chắc chắn sẽ xảy ra."
-
"If you drive that fast, an accident is inevitably going to happen."
"Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, tai nạn chắc chắn sẽ xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inevitable | không thể tránh khỏi, tất yếu |
| Noun | inevitability | sự không thể tránh khỏi, tính tất yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inevitably' diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, không có khả năng ngăn chặn hay thay đổi. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tất yếu của một kết quả hoặc hậu quả nào đó. So sánh với 'necessarily' (nhất thiết), 'inevitably' mang ý nghĩa mạnh hơn về tính không thể tránh khỏi, trong khi 'necessarily' chỉ đơn giản là cần thiết hoặc tất yếu trong một điều kiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead inevitably to (tất yếu dẫn đến)
-
result result inevitably in (tất yếu đưa đến kết quả là)
-
happen happen inevitably (tất yếu xảy ra)
-
will inevitably will (chắc chắn sẽ, không thể tránh khỏi sẽ)
-
cause inevitably cause (không thể tránh khỏi sẽ gây ra)
-
follow inevitably follow (không thể tránh khỏi sẽ theo sau)
Idioms
-
History inevitably repeats itself.
Lịch sử tất yếu sẽ lặp lại.
"When we forget the lessons of the past, history inevitably repeats itself."
(Khi chúng ta quên đi những bài học từ quá khứ, lịch sử tất yếu sẽ lặp lại.)
-
It's inevitably going to happen.
Điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.
"Given the current situation, a price increase is inevitably going to happen."
(Với tình hình hiện tại, việc tăng giá chắc chắn sẽ xảy ra.)
-
Something is inevitably bound to happen.
Điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra/bị ràng buộc phải xảy ra.
"With so much pressure building up, something is inevitably bound to happen."
(Với quá nhiều áp lực đang tích tụ, điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inevitably
Trạng từMột cách chắc chắn sẽ xảy ra; không thể tránh khỏi.
"The project was badly managed, so it was inevitably going to fail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inevitably".
