(Top Banner Ad)
inevitably
C1
Trạng từ C1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Khoa học

inevitably

UK: /ɪˈnevɪtəbli/ • US: /ɪˈnevɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định không thể tránh khỏi điều tất yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As is certain to happen; unavoidably.

Vietnamese Meaning

Một cách chắc chắn sẽ xảy ra; không thể tránh khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was badly managed, so it was inevitably going to fail."

    "Dự án được quản lý rất tệ, vì vậy nó chắc chắn sẽ thất bại."

  • "Technology inevitably changes our lives."

    "Công nghệ chắc chắn thay đổi cuộc sống của chúng ta."

  • "Mistakes will inevitably happen."

    "Lỗi lầm chắc chắn sẽ xảy ra."

  • "If you drive that fast, an accident is inevitably going to happen."

    "Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, tai nạn chắc chắn sẽ xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inevitable không thể tránh khỏi, tất yếu
Noun inevitability sự không thể tránh khỏi, tính tất yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
inevitabilis
English
inevitable
English
inevitably

Nguồn gốc từ 'inevitably'

Từ 'inevitably' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'inevitabilis'. 'Inevitabilis' là một từ ghép của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'evitabilis' (có thể tránh được). 'Evitabilis' lại đến từ động từ 'evitare' (tránh khỏi). Vì vậy, 'inevitabilis' có nghĩa đen là 'không thể tránh khỏi'. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào 'inevitable' (không thể tránh khỏi), từ này trở thành trạng từ, diễn tả một hành động xảy ra một cách không thể né tránh.

Usage Note

Từ 'inevitably' diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, không có khả năng ngăn chặn hay thay đổi. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính tất yếu của một kết quả hoặc hậu quả nào đó. So sánh với 'necessarily' (nhất thiết), 'inevitably' mang ý nghĩa mạnh hơn về tính không thể tránh khỏi, trong khi 'necessarily' chỉ đơn giản là cần thiết hoặc tất yếu trong một điều kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inevitably
  • lead lead inevitably to
    (tất yếu dẫn đến)
  • result result inevitably in
    (tất yếu đưa đến kết quả là)
  • happen happen inevitably
    (tất yếu xảy ra)
inevitably + Verb
  • will inevitably will
    (chắc chắn sẽ, không thể tránh khỏi sẽ)
  • cause inevitably cause
    (không thể tránh khỏi sẽ gây ra)
  • follow inevitably follow
    (không thể tránh khỏi sẽ theo sau)

Idioms

  • History inevitably repeats itself.

    Lịch sử tất yếu sẽ lặp lại.

    "When we forget the lessons of the past, history inevitably repeats itself."

    (Khi chúng ta quên đi những bài học từ quá khứ, lịch sử tất yếu sẽ lặp lại.)

  • It's inevitably going to happen.

    Điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.

    "Given the current situation, a price increase is inevitably going to happen."

    (Với tình hình hiện tại, việc tăng giá chắc chắn sẽ xảy ra.)

  • Something is inevitably bound to happen.

    Điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra/bị ràng buộc phải xảy ra.

    "With so much pressure building up, something is inevitably bound to happen."

    (Với quá nhiều áp lực đang tích tụ, điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inevitably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chắc chắn sẽ xảy ra; không thể tránh khỏi.

"The project was badly managed, so it was inevitably going to fail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inevitably".

Triết lý khắc kỷ và sự chấp nhận

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism), 'inevitably' thường gắn liền với ý niệm về việc chấp nhận những điều không thể thay đổi. Các nhà khắc kỷ tin rằng con người nên tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát và chấp nhận bình thản những điều tất yếu xảy ra, thay vì lo lắng hay phản kháng vô ích. Quan điểm này giúp con người tìm thấy sự bình yên nội tại.

Sự tất yếu của thay đổi và các chu kỳ

Từ 'inevitably' thường được dùng để mô tả các quy luật tự nhiên hay xã hội mà con người không thể đảo ngược, như quá trình lão hóa, cái chết, sự thay đổi của các mùa, hay các chu kỳ kinh tế (bùng nổ và suy thoái). Nó nhấn mạnh một sự thật rằng một số sự kiện hoặc quá trình là không thể tránh khỏi và là một phần của dòng chảy tự nhiên của cuộc sống và thế giới.