(Top Banner Ad)
unthinkably
C2
Trạng từ C2 Chung

unthinkably

UK: /ʌnˈθɪŋkəbli/ • US: /ʌnˈθɪŋkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể tin được ngoài sức tưởng tượng không thể hình dung được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is impossible or very difficult to imagine or accept.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể tưởng tượng được, hoặc rất khó để tưởng tượng hoặc chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unthinkably, the team lost despite having a significant lead."

    "Không thể tin được, đội đã thua mặc dù đã dẫn trước rất nhiều."

  • "The cost of the project has unthinkably increased."

    "Chi phí của dự án đã tăng lên một cách không thể tin được."

  • "Unthinkably, he decided to quit his job without any prior notice."

    "Không thể tin được, anh ấy quyết định bỏ việc mà không báo trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Adjective thinkable có thể nghĩ đến
Adjective unthinkable không thể nghĩ đến
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthinkably

Nguồn gốc của 'unthinkably'

Từ 'unthinkably' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ly' (một cách) vào từ 'thinkable' (có thể nghĩ đến). Vì vậy, 'unthinkably' có nghĩa là 'một cách không thể nghĩ đến' hoặc 'vượt quá sức tưởng tượng'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ lớn hoặc khác thường của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'unthinkably' nhấn mạnh mức độ không thể tin được hoặc cực kỳ khó chấp nhận của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng vượt quá giới hạn của sự suy nghĩ thông thường. So với các từ đồng nghĩa như 'inconceivably' hoặc 'unimaginably', 'unthinkably' có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không thể xảy ra hoặc tính chất gây sốc của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthinkably
  • expensive expensive unthinkably
    (đắt một cách không tưởng)
  • rare rare unthinkably
    (hiếm có một cách khó tin)
Verb + unthinkably
  • increased increased unthinkably
    (tăng lên một cách không thể tin được)
  • declined declined unthinkably
    (giảm một cách không thể tin được)
Adverb + unthinkably
  • far far unthinkably
    (xa xôi không tưởng)

Idioms

  • The unthinkable happened

    Điều không tưởng đã xảy ra

    "The unthinkable happened – the underdog team won the championship."

    (Điều không tưởng đã xảy ra – đội yếu hơn đã giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinkably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể tưởng tượng được, hoặc rất khó để tưởng tượng hoặc chấp nhận.

"Unthinkably, the team lost despite having a significant lead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinkably".

Thay đổi quan điểm

Trong nhiều nền văn hóa, có những điều được coi là 'unthinkable' (không thể nghĩ đến) vào một thời điểm nào đó, nhưng sau đó lại trở nên chấp nhận được hoặc thậm chí là phổ biến. Điều này cho thấy rằng quan điểm và giá trị xã hội có thể thay đổi theo thời gian.