unthinkably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is impossible or very difficult to imagine or accept.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể tưởng tượng được, hoặc rất khó để tưởng tượng hoặc chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unthinkably, the team lost despite having a significant lead."
"Không thể tin được, đội đã thua mặc dù đã dẫn trước rất nhiều."
-
"The cost of the project has unthinkably increased."
"Chi phí của dự án đã tăng lên một cách không thể tin được."
-
"Unthinkably, he decided to quit his job without any prior notice."
"Không thể tin được, anh ấy quyết định bỏ việc mà không báo trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Adjective | thinkable | có thể nghĩ đến |
| Adjective | unthinkable | không thể nghĩ đến |
| Noun | thought | ý nghĩ, suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unthinkably' nhấn mạnh mức độ không thể tin được hoặc cực kỳ khó chấp nhận của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng vượt quá giới hạn của sự suy nghĩ thông thường. So với các từ đồng nghĩa như 'inconceivably' hoặc 'unimaginably', 'unthinkably' có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không thể xảy ra hoặc tính chất gây sốc của điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive unthinkably (đắt một cách không tưởng)
-
rare rare unthinkably (hiếm có một cách khó tin)
-
increased increased unthinkably (tăng lên một cách không thể tin được)
-
declined declined unthinkably (giảm một cách không thể tin được)
-
far far unthinkably (xa xôi không tưởng)
Idioms
-
The unthinkable happened
Điều không tưởng đã xảy ra
"The unthinkable happened – the underdog team won the championship."
(Điều không tưởng đã xảy ra – đội yếu hơn đã giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unthinkably
Trạng từMột cách không thể tưởng tượng được, hoặc rất khó để tưởng tượng hoặc chấp nhận.
"Unthinkably, the team lost despite having a significant lead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinkably".
