(Top Banner Ad)
unveiling
C1
Noun C1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

unveiling

UK: /ˌʌnˈveɪlɪŋ/ • US: /ˌʌnˈveɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lễ ra mắt sự khánh thành lễ công bố sự vén màn hành động tiết lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing a covering from something or showing something for the first time.

Vietnamese Meaning

Hành động vén màn, khám phá, tiết lộ hoặc giới thiệu điều gì đó lần đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unveiling of the new statue was a grand event."

    "Lễ ra mắt bức tượng mới là một sự kiện trọng đại."

  • "The grand unveiling is scheduled for next week."

    "Lễ ra mắt hoành tráng được lên kế hoạch vào tuần tới."

  • "The unveiling of the monument attracted a large crowd."

    "Lễ khánh thành tượng đài đã thu hút một đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veil màn che, mạng che mặt; khăn voan
Verb veil che mạng, che giấu
Verb unveil tiết lộ, công bố, ra mắt, vén màn
Adjective veiled bị che phủ, ẩn ý, kín đáo
Adjective unveiled đã được tiết lộ, công khai, không che đậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁- (to wrap, turn)
Latin
velum (a sail, curtain, covering)
Old French
veile (a veil)
Middle English
veile (a veil)
Old English
un- (not, reverse of)
English
veil (c. 1300s, noun/verb)
English
unveil (c. 1600s, verb)
English
unveiling (c. 1800s, noun/present participle from 'unveil')

Bức màn và sự khám phá

Từ 'unveiling' có gốc từ động từ 'unveil', nghĩa là 'tháo bỏ màn che' hoặc 'tiết lộ'. Gốc 'veil' (màn che, mạng che mặt) xuất phát từ tiếng Latin 'velum', ban đầu chỉ một tấm buồm hoặc màn che. Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại') vào, 'unveil' mang ý nghĩa 'khám phá, tiết lộ' bằng cách loại bỏ lớp che phủ. Do đó, 'unveiling' là hành động công bố hoặc giới thiệu một điều gì đó đã được giấu kín hoặc mới mẻ, thường diễn ra trong một sự kiện trang trọng hoặc quan trọng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các sự kiện chính thức hoặc long trọng, khi một sản phẩm, tượng đài, tác phẩm nghệ thuật, hoặc kế hoạch được công khai.

Prepositions

of

Unveiling *of* something: chỉ rõ đối tượng được vén màn, tiết lộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unveiling
  • grand a grand unveiling
    (một buổi công bố/ra mắt hoành tráng)
  • official an official unveiling
    (một buổi công bố/ra mắt chính thức)
  • public a public unveiling
    (một buổi công bố/ra mắt trước công chúng)
  • long-awaited the long-awaited unveiling
    (buổi công bố/ra mắt được mong đợi từ lâu)
  • dramatic a dramatic unveiling
    (một màn ra mắt đầy kịch tính)
Động từ + unveiling
  • attend attend the unveiling
    (tham dự buổi công bố/ra mắt)
  • precede precede the unveiling
    (diễn ra trước buổi công bố/ra mắt)
  • follow follow the unveiling
    (diễn ra sau buổi công bố/ra mắt)
  • host host an unveiling
    (tổ chức một buổi công bố/ra mắt)
Cụm danh từ với unveiling
  • ceremony an unveiling ceremony
    (lễ công bố, lễ khánh thành, lễ ra mắt)
  • event an unveiling event
    (sự kiện công bố/ra mắt)

Idioms

  • the unveiling of a new era

    sự mở ra/khởi đầu một kỷ nguyên mới

    "The invention of the internet marked the unveiling of a new era in communication."

    (Việc phát minh ra internet đã đánh dấu sự mở ra một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.)

  • ahead of the unveiling

    trước buổi công bố/ra mắt

    "Details of the new smartphone were leaked ahead of the official unveiling."

    (Thông tin chi tiết về điện thoại thông minh mới đã bị rò rỉ trước buổi ra mắt chính thức.)

  • the unveiling of the truth

    sự hé lộ/phơi bày sự thật

    "The documentary led to the dramatic unveiling of the truth about the scandal."

    (Bộ phim tài liệu đã dẫn đến sự hé lộ đầy kịch tính về sự thật của vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unveiling

Noun
Lật mặt

Hành động vén màn, khám phá, tiết lộ hoặc giới thiệu điều gì đó lần đầu tiên.

"The unveiling of the new statue was a grand event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unveiling of the statue was a grand event.
Việc khánh thành bức tượng là một sự kiện trọng đại.
Phủ định
There wasn't an unveiling of the new product at the conference.
Không có buổi ra mắt sản phẩm mới nào tại hội nghị.
Nghi vấn
Was the unveiling of the portrait well-received by the public?
Việc ra mắt bức chân dung có được công chúng đón nhận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced a major unveiling: a brand-new electric vehicle.
Công ty đã công bố một buổi ra mắt lớn: một chiếc xe điện hoàn toàn mới.
Phủ định
There wasn't an unveiling: the product was quietly released online.
Không có buổi ra mắt nào cả: sản phẩm được phát hành lặng lẽ trên mạng.
Nghi vấn
Was there a grand unveiling: or was it just a small presentation?
Có một buổi ra mắt lớn không: hay đó chỉ là một bài thuyết trình nhỏ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mayor was unveiling the new statue when the rain started.
Thị trưởng đang khánh thành bức tượng mới thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
The museum wasn't unveiling the painting until the restoration was complete.
Bảo tàng đã không khánh thành bức tranh cho đến khi việc phục hồi hoàn tất.
Nghi vấn
Were they unveiling the surprise gift at the party?
Họ có đang công bố món quà bất ngờ tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveiling".

Lễ ra mắt tượng đài hoặc tác phẩm nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, có một truyền thống là che phủ tượng đài, bức phù điêu hoặc tác phẩm nghệ thuật mới bằng một tấm vải lớn. Sau đó, tại một buổi lễ trang trọng, tấm vải sẽ được 'unveil' (vén màn) để chính thức giới thiệu tác phẩm đó với công chúng, thường kèm theo các bài phát biểu và sự kiện ăn mừng.

Giới thiệu sản phẩm công nghệ hoặc xe hơi mới

Thuật ngữ 'unveiling' cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là công nghệ và ô tô. Các công ty thường tổ chức các sự kiện lớn để 'unveil' (công bố/ra mắt) các mẫu điện thoại thông minh, xe hơi, hoặc sản phẩm mới khác. Sản phẩm thường được giấu kín dưới một tấm vải hoặc trong một màn khói cho đến thời điểm được tiết lộ nhằm tạo sự bất ngờ và thu hút truyền thông.