(Top Banner Ad)
unwitting
C1
Adjective C1 Chung

unwitting

UK: /ʌnˈwɪtɪŋ/ • US: /ʌnˈwɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vô tình không cố ý không hay biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aware of what is happening; unintentional.

Vietnamese Meaning

Không biết về điều gì đang xảy ra; vô tình, không cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became an unwitting accomplice to the crime."

    "Anh ta đã trở thành một đồng phạm vô tình trong vụ án."

  • "She was an unwitting pawn in their game."

    "Cô ấy là một con tốt vô tình trong trò chơi của họ."

  • "Many consumers are unwitting victims of advertising scams."

    "Nhiều người tiêu dùng là nạn nhân vô tình của các trò lừa đảo quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective witting cố ý, nhận thức được
Noun unwittingness sự không nhận thức, sự vô tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
witan (to know)
Middle English
wite (knowledge, wisdom)
English
unwitting

Nguồn gốc của 'unwitting'

Từ 'unwitting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'witan', có nghĩa là 'biết'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'wite' (kiến thức, sự khôn ngoan). Thêm tiền tố 'un-' (không) vào, ta có 'unwitting', nghĩa là 'không biết' hoặc 'không nhận thức được'.

Usage Note

Từ 'unwitting' thường được dùng để chỉ việc một người không nhận thức được hậu quả hoặc ý nghĩa thực sự của hành động của mình. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhận thức, thường dẫn đến những kết quả không mong muốn. Khác với 'unintentional' (không cố ý), 'unwitting' tập trung vào sự thiếu hiểu biết hơn là thiếu ý định.

Prepositions

of

‘Unwitting of’ dùng để chỉ việc ai đó không nhận thức được điều gì. Ví dụ: 'He was unwitting of the danger he was in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwitting
  • completely completely unwitting
    (hoàn toàn không hay biết)
  • totally totally unwitting
    (hoàn toàn không nhận ra)
Verb + unwitting
  • become become unwitting
    (trở nên không hay biết)
  • remain remain unwitting
    (vẫn không hề hay biết)

Idioms

  • an unwitting accomplice

    một đồng phạm bất đắc dĩ

    "He became an unwitting accomplice to the crime."

    (Anh ta đã trở thành một đồng phạm bất đắc dĩ trong vụ án.)

  • unwittingly aid

    vô tình giúp đỡ

    "She unwittingly aided her enemy by providing information."

    (Cô ấy vô tình giúp kẻ thù của mình bằng cách cung cấp thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwitting

Adjective
Lật mặt

Không biết về điều gì đang xảy ra; vô tình, không cố ý.

"He became an unwitting accomplice to the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he was an unwitting accomplice to the crime!
Chà, anh ấy là một đồng phạm vô ý trong vụ án!
Phủ định
Oops, she wasn't unwittingly involved in the scandal.
Ôi, cô ấy không phải vô tình dính líu vào vụ bê bối.
Nghi vấn
Gosh, was he unwittingly helping the enemy?
Trời ơi, có phải anh ta vô tình giúp kẻ thù không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unwittingly, without realizing it, revealed the company's secrets.
Anh ấy vô tình, mà không nhận ra, đã tiết lộ bí mật của công ty.
Phủ định
Not realizing the danger, the unwitting tourist, despite warnings, ventured into the restricted zone.
Không nhận ra sự nguy hiểm, du khách vô tình, bất chấp những cảnh báo, đã mạo hiểm vào khu vực hạn chế.
Nghi vấn
Sarah, did you unwittingly cause this problem by not checking the figures carefully?
Sarah, có phải bạn vô tình gây ra vấn đề này do không kiểm tra số liệu cẩn thận không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unwitting tourist revealed the secret location.
Người khách du lịch không hay biết đã tiết lộ địa điểm bí mật.
Phủ định
She did not unwittingly delete the file; it was intentional.
Cô ấy không vô tình xóa tập tin; đó là cố ý.
Nghi vấn
Did he unwittingly agree to the terms?
Anh ấy có vô tình đồng ý với các điều khoản không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he eats that mushroom, he will unwittingly poison himself.
Nếu anh ta ăn cây nấm đó, anh ta sẽ vô tình tự đầu độc mình.
Phủ định
If you don't read the instructions, you will unwittingly damage the device.
Nếu bạn không đọc hướng dẫn, bạn sẽ vô tình làm hỏng thiết bị.
Nghi vấn
Will she become an unwitting accomplice if she helps him?
Liệu cô ấy có trở thành một đồng phạm bất đắc dĩ nếu cô ấy giúp anh ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is an unwitting participant, they often don't realize the consequences of their actions.
Nếu ai đó là một người tham gia vô tình, họ thường không nhận ra hậu quả từ hành động của mình.
Phủ định
If you're an unwitting accomplice, you don't get praised for the success of the plan.
Nếu bạn là một đồng phạm vô tình, bạn sẽ không được khen ngợi cho sự thành công của kế hoạch.
Nghi vấn
If he acts unwittingly, does he apologize when he realizes his mistake?
Nếu anh ấy hành động một cách vô tình, anh ấy có xin lỗi khi nhận ra lỗi của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secret documents were unwittingly leaked to the press.
Các tài liệu mật đã bị rò rỉ một cách vô tình cho báo chí.
Phủ định
The contaminated water supply was not unwittingly consumed by the villagers.
Nguồn cung cấp nước bị ô nhiễm đã không bị người dân làng vô tình tiêu thụ.
Nghi vấn
Was the sensitive information unwittingly disclosed during the meeting?
Thông tin nhạy cảm có bị tiết lộ một cách vô tình trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwitting".

Văn hóa đổ lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có xu hướng đổ lỗi cho người khác khi có sai sót, ngay cả khi người đó 'unwitting' (không cố ý). Điều này có thể dẫn đến những hiểu lầm và căng thẳng trong giao tiếp.