unwittingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without being aware; unintentionally.
Vietnamese Meaning
Một cách không hay biết; vô tình; không cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He unwittingly deleted the entire file."
"Anh ta vô tình xóa toàn bộ tập tin."
-
"She unwittingly revealed a secret."
"Cô ấy vô tình tiết lộ một bí mật."
-
"They unwittingly became involved in a scam."
"Họ vô tình bị cuốn vào một vụ lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unwitting | vô tình, không cố ý (trong tiếng Việt) |
| Noun | unwittingness | sự vô tình, sự không cố ý (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwittingly' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra mà người thực hiện hoặc người liên quan không hề nhận thức được hoặc không có ý định làm điều đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc thiếu hiểu biết về hậu quả hoặc bản chất của hành động. Khác với 'accidentally' (tình cờ), 'unwittingly' tập trung vào sự thiếu nhận thức hơn là yếu tố may rủi. 'Inadvertently' cũng tương tự, nhưng 'unwittingly' thường ngụ ý một sự thiếu sót về kiến thức hoặc sự chú ý, trong khi 'inadvertently' có thể chỉ một lỗi vô ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Perhaps unwittingly insulted her. (Có lẽ đã vô tình xúc phạm cô ấy.)
-
Almost unwittingly revealed the secret. (Gần như vô tình tiết lộ bí mật.)
-
Help unwittingly help the enemy. (Vô tình giúp kẻ thù.)
-
Reveal unwittingly reveal classified information. (Vô tình tiết lộ thông tin mật.)
-
Cause unwittingly cause damage. (Vô tình gây ra thiệt hại.)
Idioms
-
Unwittingly play into someone's hands
Vô tình giúp ai đó đạt được mục đích của họ.
"By complaining about the policy, he unwittingly played into the manager's hands."
(Bằng cách phàn nàn về chính sách, anh ta đã vô tình giúp người quản lý đạt được mục đích của mình.)
-
Unwittingly let the cat out of the bag
Vô tình để lộ bí mật.
"She unwittingly let the cat out of the bag about their engagement."
(Cô ấy vô tình để lộ bí mật về lễ đính hôn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwittingly
Trạng từMột cách không hay biết; vô tình; không cố ý.
"He unwittingly deleted the entire file."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She unwittingly revealed the surprise party when she asked if he was free on Saturday. |
Cô ấy vô tình tiết lộ bữa tiệc bất ngờ khi hỏi anh ấy có rảnh vào thứ Bảy không. |
| Phủ định | Even though he tried to be discreet, he didn't unwittingly expose the secret; someone else did. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng kín đáo, nhưng anh ấy không vô tình tiết lộ bí mật; người khác đã làm. |
| Nghi vấn | Did he unwittingly offend her when he commented on her new haircut? |
Anh ấy có vô tình xúc phạm cô ấy khi nhận xét về kiểu tóc mới của cô ấy không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To unknowingly reveal the secret would be a disaster. |
Vô tình tiết lộ bí mật sẽ là một thảm họa. |
| Phủ định | It's important not to unwittingly offend anyone with your words. |
Điều quan trọng là không vô tình xúc phạm bất kỳ ai bằng lời nói của bạn. |
| Nghi vấn | Why did he choose to unwittingly agree to such a disadvantageous deal? |
Tại sao anh ấy lại chọn vô tình đồng ý với một thỏa thuận bất lợi như vậy? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has unwittingly revealed the company's secret formula. |
Cô ấy đã vô tình tiết lộ công thức bí mật của công ty. |
| Phủ định | I haven't unwittingly offended anyone, have I? |
Tôi đã không vô tình xúc phạm ai, phải không? |
| Nghi vấn | Has he unwittingly signed the contract? |
Anh ấy đã vô tình ký hợp đồng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwittingly".
