unwomanly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having qualities usually associated with or considered typical of women.
Vietnamese Meaning
Không có những phẩm chất thường được liên kết hoặc được coi là điển hình của phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was criticized for her unwomanly ambition and assertiveness."
"Cô ấy bị chỉ trích vì tham vọng và sự quyết đoán không giống phụ nữ của mình."
-
"Her unwomanly strength surprised everyone."
"Sức mạnh không giống phụ nữ của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"Some considered her independent spirit to be unwomanly."
"Một số người cho rằng tinh thần độc lập của cô ấy là không giống phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwomanly' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để phê phán hoặc chỉ trích những hành vi, phẩm chất của phụ nữ mà xã hội cho là không phù hợp với vai trò giới truyền thống. Nó hàm ý một sự lệch lạc so với các chuẩn mực được xã hội chấp nhận về nữ tính. Cần lưu ý đến sự nhạy cảm khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang tính phân biệt giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considered considered unwomanly (bị coi là không nữ tính)
-
deemed deemed unwomanly (cho là không nữ tính)
-
behave behave unwomanly (cư xử không nữ tính)
-
act act unwomanly (hành động không nữ tính)
Idioms
-
That's unwomanly of you.
Bạn thật là không nữ tính chút nào.
"Saying such harsh things is unwomanly of you."
(Nói những điều cay nghiệt như vậy thật là không nữ tính chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwomanly
Tính từKhông có những phẩm chất thường được liên kết hoặc được coi là điển hình của phụ nữ.
"She was criticized for her unwomanly ambition and assertiveness."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she acts in an unwomanly way, she will likely face societal judgment. |
Nếu cô ấy hành động một cách không nữ tính, cô ấy có thể sẽ phải đối mặt với sự phán xét của xã hội. |
| Phủ định | If you don't conform to gender stereotypes, some people won't consider your behavior unwomanly. |
Nếu bạn không tuân theo các khuôn mẫu giới tính, một số người sẽ không coi hành vi của bạn là không nữ tính. |
| Nghi vấn | Will she be considered unwomanly if she chooses a career in engineering? |
Liệu cô ấy có bị coi là không nữ tính nếu cô ấy chọn sự nghiệp trong ngành kỹ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwomanly".
