(Top Banner Ad)
unwomanly
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

unwomanly

UK: /ʌnˈwʊmənli/ • US: /ʌnˈwʊmənli/

Nghĩa tiếng Việt

không ra dáng phụ nữ không nữ tính mất chất phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having qualities usually associated with or considered typical of women.

Vietnamese Meaning

Không có những phẩm chất thường được liên kết hoặc được coi là điển hình của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was criticized for her unwomanly ambition and assertiveness."

    "Cô ấy bị chỉ trích vì tham vọng và sự quyết đoán không giống phụ nữ của mình."

  • "Her unwomanly strength surprised everyone."

    "Sức mạnh không giống phụ nữ của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Some considered her independent spirit to be unwomanly."

    "Một số người cho rằng tinh thần độc lập của cô ấy là không giống phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective womanly có phẩm chất của phụ nữ, nữ tính
Adverb womanly Một cách nữ tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
unwomanly

Nguồn gốc của 'unwomanly'

Từ 'unwomanly' xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả những hành vi hoặc phẩm chất không phù hợp với những kỳ vọng truyền thống về phụ nữ. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định, kết hợp với 'womanly' (thuộc về phụ nữ) để tạo ra ý nghĩa trái ngược. Nó phản ánh những thay đổi trong quan niệm về vai trò của phụ nữ theo thời gian.

Usage Note

Từ 'unwomanly' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để phê phán hoặc chỉ trích những hành vi, phẩm chất của phụ nữ mà xã hội cho là không phù hợp với vai trò giới truyền thống. Nó hàm ý một sự lệch lạc so với các chuẩn mực được xã hội chấp nhận về nữ tính. Cần lưu ý đến sự nhạy cảm khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang tính phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwomanly
  • considered considered unwomanly
    (bị coi là không nữ tính)
  • deemed deemed unwomanly
    (cho là không nữ tính)
Verb + unwomanly
  • behave behave unwomanly
    (cư xử không nữ tính)
  • act act unwomanly
    (hành động không nữ tính)

Idioms

  • That's unwomanly of you.

    Bạn thật là không nữ tính chút nào.

    "Saying such harsh things is unwomanly of you."

    (Nói những điều cay nghiệt như vậy thật là không nữ tính chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwomanly

Tính từ
Lật mặt

Không có những phẩm chất thường được liên kết hoặc được coi là điển hình của phụ nữ.

"She was criticized for her unwomanly ambition and assertiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she acts in an unwomanly way, she will likely face societal judgment.
Nếu cô ấy hành động một cách không nữ tính, cô ấy có thể sẽ phải đối mặt với sự phán xét của xã hội.
Phủ định
If you don't conform to gender stereotypes, some people won't consider your behavior unwomanly.
Nếu bạn không tuân theo các khuôn mẫu giới tính, một số người sẽ không coi hành vi của bạn là không nữ tính.
Nghi vấn
Will she be considered unwomanly if she chooses a career in engineering?
Liệu cô ấy có bị coi là không nữ tính nếu cô ấy chọn sự nghiệp trong ngành kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwomanly".

Vai trò giới tính

Khái niệm 'unwomanly' thường liên quan đến các vai trò và kỳ vọng giới tính truyền thống. Trong nhiều nền văn hóa, có những hành vi và đặc điểm được coi là phù hợp với phụ nữ, và những hành vi khác bị coi là 'unwomanly' nếu phụ nữ thể hiện. Tuy nhiên, những quan niệm này đang dần thay đổi.