(Top Banner Ad)
unworn
B2
adjective B2 Thương mại, Bán lẻ

unworn

UK: /ʌnˈwɔːn/ • US: /ʌnˈwɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

chưa mặc chưa sử dụng (cho quần áo, giày dép) mới nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been worn or used.

Vietnamese Meaning

Chưa được mặc hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was still unworn in its original packaging."

    "Chiếc váy vẫn còn mới nguyên trong bao bì gốc, chưa hề được mặc."

  • "She returned the unworn shoes to the store."

    "Cô ấy đã trả lại đôi giày chưa đi lần nào cho cửa hàng."

  • "The auction included several unworn vintage dresses."

    "Cuộc đấu giá bao gồm một vài chiếc váy cổ điển chưa từng được mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, đeo, dùng
Adjective worn đã mặc, đã dùng, cũ
Noun wear quần áo, sự hao mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
unworn

Nguồn gốc của 'unworn'

Từ 'unworn' đơn giản chỉ là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) với động từ 'worn' (đã mặc, đã dùng). Nó mô tả một trạng thái hoàn toàn mới, chưa từng được sử dụng. Trong tiếng Anh, việc sử dụng tiền tố 'un-' rất phổ biến để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định.

Usage Note

Từ 'unworn' thường được sử dụng để mô tả quần áo, giày dép hoặc các vật dụng cá nhân khác còn mới, chưa qua sử dụng. Nó nhấn mạnh tính trạng hoàn toàn mới và chưa có dấu hiệu hao mòn. Khác với 'new', 'unworn' tập trung vào việc chưa từng được sử dụng hơn là tình trạng mới được sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unworn
  • brand brand unworn
    (hoàn toàn mới, chưa từng mặc/sử dụng)
Noun + unworn
  • clothing unworn clothing
    (quần áo chưa mặc)
  • shoes unworn shoes
    (giày chưa đi)

Idioms

  • Like new

    Như mới, gần như chưa sử dụng

    "The coat is like new; it's practically unworn."

    (Cái áo khoác như mới; nó gần như chưa được mặc.)

  • In mint condition

    Trong tình trạng hoàn hảo, như mới

    "The vintage watch is in mint condition, unworn since it was made."

    (Chiếc đồng hồ cổ ở trong tình trạng hoàn hảo, chưa từng được đeo kể từ khi nó được sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unworn

adjective
Lật mặt

Chưa được mặc hoặc sử dụng.

"The dress was still unworn in its original packaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy the shoes now, they will be unworn when you receive them.
Nếu bạn mua đôi giày bây giờ, chúng sẽ chưa được đi khi bạn nhận được chúng.
Phủ định
If the shoes have been tried on, they won't be unworn when you get them.
Nếu đôi giày đã được thử, chúng sẽ không còn mới khi bạn nhận được chúng.
Nghi vấn
Will the dress be unworn if I order it online?
Chiếc váy có còn mới không nếu tôi đặt nó trực tuyến?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be selling unworn vintage dresses at the market tomorrow.
Cô ấy sẽ bán những chiếc váy cổ điển chưa mặc tại chợ vào ngày mai.
Phủ định
He won't be wearing unworn shoes to the party; he prefers his old comfortable ones.
Anh ấy sẽ không đi giày chưa đi đến bữa tiệc; anh ấy thích đôi cũ thoải mái của mình hơn.
Nghi vấn
Will they be offering unworn clothes at a discount next week?
Họ sẽ giảm giá quần áo chưa mặc vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unworn".

Quần áo quyên góp từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây, việc quyên góp quần áo không còn mặc đến các tổ chức từ thiện rất phổ biến. Người ta thường phân loại quần áo cũ và quần áo 'unworn' để đảm bảo rằng những người nhận được đồ quyên góp có thể sử dụng chúng một cách tốt nhất.