(Top Banner Ad)
mint condition
B2
Danh từ B2 Thương mại, Đồ sưu tầm

mint condition

UK: /ˈmɪnt kənˈdɪʃən/ • US: /ˈmɪnt kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hoàn hảo như mới còn mới nguyên tình trạng tuyệt hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In perfect condition; as new.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng hoàn hảo; như mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This vintage guitar is in mint condition."

    "Cây đàn guitar cổ điển này ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "I bought a classic car in mint condition."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi cổ điển trong tình trạng hoàn hảo."

  • "The comic book is a rare find, especially in such mint condition."

    "Cuốn truyện tranh này là một món đồ hiếm có, đặc biệt là trong tình trạng hoàn hảo như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mint Xưởng đúc tiền; một lượng tiền lớn; cây bạc hà
Verb mint Đúc (tiền kim loại); tạo ra (một từ, cụm từ mới)
Noun condition Tình trạng; điều kiện, điều khoản
Verb condition Tạo điều kiện; huấn luyện; điều hòa (không khí)
Adjective conditional Có điều kiện, tùy thuộc vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đồ sưu tầm

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C.)
mint (coinage factory)
English (early 20th C.)
condition (state of being)
Modern English
mint condition (phrase combining the two)

Nguồn gốc 'Mint Condition'

Cụm từ 'mint condition' xuất phát từ hình ảnh những đồng tiền kim loại vừa được đúc xong tại xưởng đúc tiền (mint). Khi vừa ra lò, những đồng tiền này hoàn toàn mới, không hề có vết trầy xước hay dấu hiệu hao mòn nào. Từ đó, 'mint condition' được dùng để miêu tả bất kỳ vật gì còn nguyên vẹn, mới tinh như chưa từng được sử dụng, thường mang giá trị cao đối với nhà sưu tập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm đã qua sử dụng nhưng được bảo quản kỹ lưỡng đến mức gần như không có dấu hiệu hao mòn. Nó phổ biến trong việc mô tả đồ sưu tầm, xe hơi, đồ điện tử, và các sản phẩm second-hand khác. 'Mint condition' ngụ ý rằng sản phẩm đó có thể có tuổi đời nhất định nhưng trông như vừa mới xuất xưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in mint condition
    (trong tình trạng hoàn hảo như mới)
  • as good as as good as mint condition
    (tốt gần như mới tinh)
Verbs + mint condition
  • keep keep (something) in mint condition
    (giữ (thứ gì đó) trong tình trạng hoàn hảo)
  • preserve preserve (something) in mint condition
    (bảo quản (thứ gì đó) như mới)
  • find find (something) in mint condition
    (tìm thấy (thứ gì đó) còn mới tinh)
Adjectives + mint condition
  • original original mint condition
    (tình trạng nguyên bản như mới)
  • pristine pristine mint condition
    (tình trạng hoàn hảo nguyên vẹn như mới)

Idioms

  • in mint condition

    Trong tình trạng hoàn hảo, như mới tinh (chưa từng sử dụng hoặc không có dấu hiệu hao mòn)

    "I found a vintage comic book in mint condition."

    (Tôi tìm thấy một cuốn truyện tranh cổ điển còn mới tinh.)

  • keep something in mint condition

    Giữ thứ gì đó ở tình trạng hoàn hảo như mới, không bị hư hỏng hay hao mòn

    "He always tries to keep his classic car in mint condition."

    (Anh ấy luôn cố gắng giữ chiếc xe cổ của mình ở tình trạng hoàn hảo như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mint condition

Danh từ
Lật mặt

Trong tình trạng hoàn hảo; như mới.

"This vintage guitar is in mint condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this vintage car is in mint condition!
Wow, chiếc xe cổ này ở trong tình trạng hoàn hảo!
Phủ định
Well, even though it's old, this comic book isn't in mint condition.
Chà, mặc dù nó cũ, cuốn truyện tranh này không ở trong tình trạng hoàn hảo.
Nghi vấn
Hey, is that old baseball card in mint condition?
Này, tấm thẻ bóng chày cũ đó có ở trong tình trạng hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mint condition".

Giá trị của vật phẩm sưu tầm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giới sưu tầm (ví dụ: tem, tiền xu, truyện tranh, đồ chơi, xe cổ), tình trạng 'mint condition' có thể làm tăng giá trị của một vật phẩm lên gấp nhiều lần. Một món đồ chơi cổ được giữ nguyên trong hộp và không hề có dấu hiệu hư hại sẽ có giá trị cao hơn rất nhiều so với món tương tự đã qua sử dụng.

Tiêu chuẩn cho sản phẩm mới

Cụm từ này cũng phản ánh kỳ vọng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm mới mua: chúng phải ở 'mint condition', tức là hoàn toàn không có lỗi, vết xước hay bất kỳ dấu hiệu sử dụng nào, đúng như khi vừa xuất xưởng.