mint condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In perfect condition; as new.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng hoàn hảo; như mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This vintage guitar is in mint condition."
"Cây đàn guitar cổ điển này ở trong tình trạng hoàn hảo."
-
"I bought a classic car in mint condition."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi cổ điển trong tình trạng hoàn hảo."
-
"The comic book is a rare find, especially in such mint condition."
"Cuốn truyện tranh này là một món đồ hiếm có, đặc biệt là trong tình trạng hoàn hảo như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mint | Xưởng đúc tiền; một lượng tiền lớn; cây bạc hà |
| Verb | mint | Đúc (tiền kim loại); tạo ra (một từ, cụm từ mới) |
| Noun | condition | Tình trạng; điều kiện, điều khoản |
| Verb | condition | Tạo điều kiện; huấn luyện; điều hòa (không khí) |
| Adjective | conditional | Có điều kiện, tùy thuộc vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm đã qua sử dụng nhưng được bảo quản kỹ lưỡng đến mức gần như không có dấu hiệu hao mòn. Nó phổ biến trong việc mô tả đồ sưu tầm, xe hơi, đồ điện tử, và các sản phẩm second-hand khác. 'Mint condition' ngụ ý rằng sản phẩm đó có thể có tuổi đời nhất định nhưng trông như vừa mới xuất xưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in mint condition (trong tình trạng hoàn hảo như mới)
-
as good as as good as mint condition (tốt gần như mới tinh)
-
keep keep (something) in mint condition (giữ (thứ gì đó) trong tình trạng hoàn hảo)
-
preserve preserve (something) in mint condition (bảo quản (thứ gì đó) như mới)
-
find find (something) in mint condition (tìm thấy (thứ gì đó) còn mới tinh)
-
original original mint condition (tình trạng nguyên bản như mới)
-
pristine pristine mint condition (tình trạng hoàn hảo nguyên vẹn như mới)
Idioms
-
in mint condition
Trong tình trạng hoàn hảo, như mới tinh (chưa từng sử dụng hoặc không có dấu hiệu hao mòn)
"I found a vintage comic book in mint condition."
(Tôi tìm thấy một cuốn truyện tranh cổ điển còn mới tinh.)
-
keep something in mint condition
Giữ thứ gì đó ở tình trạng hoàn hảo như mới, không bị hư hỏng hay hao mòn
"He always tries to keep his classic car in mint condition."
(Anh ấy luôn cố gắng giữ chiếc xe cổ của mình ở tình trạng hoàn hảo như mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mint condition
Danh từTrong tình trạng hoàn hảo; như mới.
"This vintage guitar is in mint condition."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this vintage car is in mint condition! |
Wow, chiếc xe cổ này ở trong tình trạng hoàn hảo! |
| Phủ định | Well, even though it's old, this comic book isn't in mint condition. |
Chà, mặc dù nó cũ, cuốn truyện tranh này không ở trong tình trạng hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Hey, is that old baseball card in mint condition? |
Này, tấm thẻ bóng chày cũ đó có ở trong tình trạng hoàn hảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mint condition".
