(Top Banner Ad)
up to
B1
Giới từ (Preposition) B1 Tổng quát

up to

UK: /ʌp tuː/ • US: /ʌp tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa lên đến tùy thuộc vào đang làm gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As many as; no more than.

Vietnamese Meaning

Nhiều nhất là; không quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can invite up to ten people."

    "Bạn có thể mời tối đa mười người."

  • "The price is up to $50."

    "Giá có thể lên đến 50 đô la."

  • "What have you been up to?"

    "Dạo này bạn làm gì rồi?"

  • "It's up to the manager to make the final decision."

    "Việc đưa ra quyết định cuối cùng là tùy thuộc vào người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uptown Khu dân cư phía trên của thành phố, thường giàu có hơn
Adverb upward Theo hướng lên trên

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'up to'

Cụm từ 'up to' là sự kết hợp đơn giản của hai từ 'up' và 'to'. 'Up' thể hiện hướng lên hoặc mức độ cao hơn, trong khi 'to' chỉ hướng hoặc giới hạn. Sự kết hợp này tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc chỉ giới hạn số lượng đến việc ám chỉ trách nhiệm của ai đó.

Usage Note

Dùng để chỉ một giới hạn trên, một số lượng tối đa hoặc một mức độ tối đa có thể đạt được. Thường đi kèm với số lượng, thời gian, hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + up to
  • open up to interpretation
    (mở để diễn giải, có thể hiểu theo nhiều cách)
  • eligible up to apply
    (đủ điều kiện để nộp đơn)
Verb + up to
  • live up to expectations
    (sống đúng với kỳ vọng)
  • be up to no good
    (không làm điều gì tốt đẹp, có ý đồ xấu)
Preposition + up to
  • depends depends up to someone
    (tùy thuộc vào ai đó)

Idioms

  • What are you up to?

    Bạn đang làm gì vậy?

    "Hey, what are you up to tonight?"

    (Này, tối nay bạn đang làm gì vậy?)

  • up to you

    tùy bạn

    "It's up to you to decide where we go for dinner."

    (Tùy bạn quyết định chúng ta sẽ đi ăn tối ở đâu.)

  • up to one's ears

    bận ngập đầu

    "I'm up to my ears in work this week."

    (Tôi bận ngập đầu trong công việc tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up to

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Nhiều nhất là; không quá.

"You can invite up to ten people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to be up to date with the latest technology.
Anh ấy muốn cập nhật những công nghệ mới nhất.
Phủ định
She decided not to be up to the challenge.
Cô ấy quyết định không đáp ứng thử thách.
Nghi vấn
Are you up to going for a hike this weekend?
Bạn có sẵn sàng đi bộ đường dài vào cuối tuần này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, the total cost of the project will be up to $1 million.
Vào thời điểm này năm sau, tổng chi phí của dự án sẽ lên đến 1 triệu đô la.
Phủ định
The bill won't be up to $500; I calculated it carefully.
Hóa đơn sẽ không lên đến 500 đô la; tôi đã tính toán cẩn thận.
Nghi vấn
Will the number of participants be up to 100 by the end of the week?
Liệu số lượng người tham gia có lên đến 100 vào cuối tuần không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was up to his knees in mud yesterday.
Hôm qua anh ấy lún đến đầu gối trong bùn.
Phủ định
She wasn't up to the challenge, so she declined the offer.
Cô ấy không đủ sức để đáp ứng thử thách, vì vậy cô ấy đã từ chối lời đề nghị.
Nghi vấn
Were they up to no good when they snuck out last night?
Tối qua họ có làm điều gì ám muội khi lẻn ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to".

Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'up to' thường liên quan đến trách nhiệm cá nhân. Ví dụ, 'It's up to you' nhấn mạnh quyền tự quyết và trách nhiệm của một người trong việc đưa ra quyết định.