depending on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Determined or influenced by something.
Vietnamese Meaning
Được quyết định hoặc ảnh hưởng bởi cái gì đó; tùy thuộc vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We might go to the beach, depending on the weather."
"Chúng tôi có thể đi biển, tùy thuộc vào thời tiết."
-
"The success of the project is depending on your cooperation."
"Sự thành công của dự án tùy thuộc vào sự hợp tác của bạn."
-
"Depending on traffic, we should arrive in about an hour."
"Tùy thuộc vào giao thông, chúng ta sẽ đến nơi trong khoảng một giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Noun | dependency | sự phụ thuộc; vùng phụ thuộc, nước chư hầu |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Adverb | dependently | một cách phụ thuộc |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'depending on' diễn tả sự phụ thuộc hoặc ảnh hưởng của một sự kiện, tình huống hoặc kết quả vào một yếu tố khác. Nó thường được dùng để giới thiệu một điều kiện hoặc khả năng khác nhau, và kết quả có thể thay đổi theo điều kiện đó. Nó khác với 'relying on' (dựa vào) ở chỗ 'depending on' nhấn mạnh sự thay đổi kết quả dựa trên một yếu tố, trong khi 'relying on' nhấn mạnh sự tin tưởng vào một nguồn lực hoặc người nào đó.
Prepositions
Giới từ 'on' là một phần không thể tách rời của cụm từ 'depending on'. Nó cho biết sự phụ thuộc hoặc điều kiện tác động đến kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
varies The price *varies depending on* the features. (Giá cả *thay đổi tùy thuộc vào* các tính năng.)
-
choose You can *choose depending on* your budget. (Bạn có thể *chọn tùy thuộc vào* ngân sách của mình.)
-
Depending on *Depending on* the outcome, we might celebrate. (*Tùy thuộc vào* kết quả, chúng ta có thể ăn mừng.)
-
Depending on *Depending on* your preferences, there are many options. (*Tùy thuộc vào* sở thích của bạn, có nhiều lựa chọn.)
-
flexible Our working hours are *flexible depending on* the project. (Giờ làm việc của chúng tôi *linh hoạt tùy thuộc vào* dự án.)
-
different The answer is *different depending on* who you ask. (Câu trả lời *khác nhau tùy thuộc vào* người bạn hỏi.)
Idioms
-
It all depends (on...)
Tất cả còn tùy thuộc (vào...)
"A: Will you come to the party? B: It all depends on whether I finish my work on time."
(A: Bạn có đến bữa tiệc không? B: Tất cả còn tùy thuộc vào việc tôi có hoàn thành công việc đúng giờ không.)
-
Depending on the circumstances
Tùy thuộc vào hoàn cảnh
"We will decide what to do next, depending on the circumstances."
(Chúng tôi sẽ quyết định làm gì tiếp theo, tùy thuộc vào hoàn cảnh.)
-
Depending on your perspective / point of view
Tùy thuộc vào quan điểm của bạn
"It could be a good or bad thing, depending on your perspective."
(Nó có thể là điều tốt hoặc xấu, tùy thuộc vào quan điểm của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depending on
Liên từ (Conjunctive phrase)Được quyết định hoặc ảnh hưởng bởi cái gì đó; tùy thuộc vào.
"We might go to the beach, depending on the weather."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to the beach, depending on the weather. |
Chúng ta sẽ đi biển, tùy thuộc vào thời tiết. |
| Phủ định | They are not going to invest in the company, depending on the audit results. |
Họ sẽ không đầu tư vào công ty, tùy thuộc vào kết quả kiểm toán. |
| Nghi vấn | Are you going to accept the job offer, depending on the salary? |
Bạn có chấp nhận lời mời làm việc không, tùy thuộc vào mức lương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depending on".
