(Top Banner Ad)
upholstery
B2
danh từ B2 Nội thất, Trang trí nhà cửa

upholstery

UK: /ʌpˈhəʊlstəri/ • US: /ʌpˈhoʊlstəri/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu bọc sự bọc (ghế, sofa) nghề bọc (ghế, sofa) lớp bọc (ghế, sofa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The materials used to cushion and cover furniture such as sofas and chairs.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để bọc và tạo đệm cho đồ nội thất như ghế sofa và ghế bành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique chair needs new upholstery."

    "Chiếc ghế cổ cần được bọc lại."

  • "The car's upholstery was made of leather."

    "Vật liệu bọc xe hơi được làm bằng da."

  • "She chose a patterned fabric for the new upholstery."

    "Cô ấy đã chọn một loại vải có hoa văn cho lớp bọc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upholsterer thợ bọc ghế, thợ bọc nệm
Verb upholster bọc ghế, bọc nệm (bằng vải, da...)
Adjective upholstered được bọc nệm, có lớp bọc ghế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Trang trí nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upphealdan
Middle English
upholder
English
upholster
English
upholstery

Nguồn gốc từ 'uphold'

Từ 'upholstery' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'uphold' (nghĩa đen là 'nâng đỡ, duy trì'). Ban đầu, một 'upholder' là người buôn bán, sửa chữa hoặc duy trì các vật dụng, đồ đạc, đặc biệt là đồ nội thất. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ những người chuyên làm ghế, bọc vải, và trang trí đồ nội thất. Hậu tố '-y' sau đó được thêm vào để chỉ nghề nghiệp (nghề bọc ghế) hoặc vật liệu (lớp bọc ghế) dùng trong nghề đó.

Usage Note

Từ 'upholstery' đề cập đến cả quá trình bọc và vật liệu được sử dụng. Nó thường liên quan đến các loại vải, lò xo, đệm và khung của đồ nội thất. Không giống như 'covering' chỉ đơn thuần là lớp phủ bên ngoài, 'upholstery' bao hàm một hệ thống phức tạp hơn để tạo sự thoải mái và thẩm mỹ.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ bề mặt: 'The stain is on the upholstery.' 'In' có thể được dùng để chỉ thuộc tính: 'The sofa is in good upholstery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upholstery
  • leather leather upholstery
    (bọc ghế bằng da)
  • fabric fabric upholstery
    (bọc ghế bằng vải)
  • plush plush upholstery
    (bọc ghế bằng nhung)
  • worn worn upholstery
    (lớp bọc ghế bị sờn/cũ)
  • car car upholstery
    (bọc ghế ô tô)
Verb + upholstery
  • clean clean the upholstery
    (vệ sinh/giặt lớp bọc ghế)
  • replace replace the upholstery
    (thay lớp bọc ghế)
  • repair repair the upholstery
    (sửa chữa lớp bọc ghế)
  • choose choose upholstery
    (chọn vật liệu/kiểu bọc ghế)

Idioms

  • have the upholstery cleaned

    mang lớp bọc ghế đi giặt/vệ sinh

    "I need to have the car upholstery cleaned before selling it."

    (Tôi cần mang lớp bọc ghế ô tô đi vệ sinh trước khi bán nó.)

  • new upholstery for something

    lớp bọc ghế mới cho cái gì đó

    "She bought new upholstery for her old sofa to give it a fresh look."

    (Cô ấy đã mua lớp bọc ghế mới cho chiếc ghế sofa cũ để nó trông mới mẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upholstery

danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để bọc và tạo đệm cho đồ nội thất như ghế sofa và ghế bành.

"The antique chair needs new upholstery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upholstery on this antique chair is exquisite.
Lớp bọc trên chiếc ghế cổ này thật tinh tế.
Phủ định
This furniture store does not have a wide selection of upholstery fabrics.
Cửa hàng nội thất này không có nhiều lựa chọn về vải bọc.
Nghi vấn
Is the upholstery on your sofa made of genuine leather?
Lớp bọc trên ghế sofa của bạn có phải làm từ da thật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman skillfully applies upholstery to the antique chair.
Người thợ thủ công khéo léo bọc nệm cho chiếc ghế cổ.
Phủ định
She does not appreciate the fine upholstery in the vintage car.
Cô ấy không đánh giá cao lớp bọc nệm tinh xảo trong chiếc xe cổ.
Nghi vấn
Did the company choose durable upholstery for the new sofas?
Công ty đã chọn loại vải bọc bền cho những chiếc ghế sofa mới phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had chosen a more durable upholstery fabric, the chairs would still be in perfect condition today.
Nếu họ đã chọn một loại vải bọc bền hơn, những chiếc ghế vẫn sẽ ở trong tình trạng hoàn hảo đến ngày nay.
Phủ định
If she hadn't insisted on that delicate upholstery, we wouldn't have to be so careful with the sofa now.
Nếu cô ấy không khăng khăng chọn loại vải bọc mỏng manh đó, chúng ta đã không cần phải cẩn thận với chiếc ghế sofa đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If you had known the upholstery would fade so quickly, would you choose a different color now?
Nếu bạn biết lớp bọc sẽ phai màu nhanh như vậy, bạn có chọn một màu khác bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upholstery".

Thẩm mỹ và Sự thoải mái

Trong văn hóa phương Tây, 'upholstery' không chỉ đơn thuần là vật liệu bọc ghế mà còn là yếu tố quan trọng quyết định vẻ đẹp thẩm mỹ và sự thoải mái của đồ nội thất. Nó phản ánh phong cách, xu hướng thiết kế nội thất và thậm chí cả địa vị xã hội của gia chủ. Việc lựa chọn chất liệu và màu sắc bọc ghế thường được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với không gian sống và tạo cảm giác dễ chịu.

Duy trì và Sửa chữa

Việc bảo dưỡng và sửa chữa 'upholstery' là một phần không thể thiếu trong việc chăm sóc nhà cửa ở các nước phương Tây. Từ việc hút bụi, giặt tẩy định kỳ đến việc thay mới khi bị sờn rách, hư hỏng đều được coi trọng để kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất và duy trì vẻ đẹp, vệ sinh của không gian sống. Nhiều người còn tự tay thực hiện các công việc này như một thú vui hoặc để tiết kiệm chi phí.