(Top Banner Ad)
soft furnishings
B2
Danh từ B2 Nội thất và Trang trí nhà cửa

soft furnishings

UK: /ˈsɒft ˈfɜːnɪʃɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất mềm đồ trang trí nội thất bằng vải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Textile products such as carpets, curtains, and covers for chairs and sofas that are used to make a room comfortable and attractive.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm dệt may như thảm, rèm cửa và vỏ bọc cho ghế và ghế sofa được sử dụng để làm cho một căn phòng thoải mái và hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new curtains and cushions are part of the soft furnishings."

    "Rèm cửa và đệm mới là một phần của đồ nội thất mềm."

  • "The shop sells a wide range of soft furnishings."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ nội thất mềm."

  • "She chose brightly coloured soft furnishings to brighten up the room."

    "Cô ấy đã chọn đồ nội thất mềm có màu sắc tươi sáng để làm sáng căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm mại, dịu nhẹ
Noun softness sự mềm mại, độ mềm
Verb soften làm mềm, làm dịu đi
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng
Verb furnish trang bị, cung cấp đồ đạc
Noun furniture đồ nội thất, đồ đạc trong nhà
Adjective furnished được trang bị nội thất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất và Trang trí nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fornir
Middle English
furnishen
Modern English
furnish
Modern English
furnishings

Nguồn gốc của 'soft furnishings'

Cụm từ 'soft furnishings' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'soft' (mềm mại) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sōfte'. Từ 'furnishings' (đồ đạc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fornir' (nghĩa là cung cấp, trang bị), sau đó phát triển thành 'furnish' trong tiếng Anh. Khi ghép lại, 'soft furnishings' mô tả các vật dụng trang trí nội thất trong nhà được làm từ vải hoặc vật liệu mềm, tạo cảm giác êm ái, ấm cúng.

Usage Note

Thuật ngữ "soft furnishings" tập trung vào các yếu tố dệt may mềm mại được sử dụng trong trang trí nội thất, khác với "furniture" (đồ nội thất) nói chung, bao gồm cả các vật dụng cứng như bàn, ghế gỗ, tủ. "Soft furnishings" tạo cảm giác ấm cúng và thoải mái hơn cho không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft furnishings
  • luxurious luxurious soft furnishings
    (đồ nội thất mềm mại sang trọng)
  • elegant elegant soft furnishings
    (đồ nội thất mềm mại thanh lịch)
  • cozy cozy soft furnishings
    (đồ nội thất mềm mại ấm cúng)
  • modern modern soft furnishings
    (đồ nội thất mềm mại hiện đại)
Verb + soft furnishings
  • choose choose soft furnishings
    (chọn đồ nội thất mềm mại)
  • coordinate coordinate soft furnishings
    (phối hợp đồ nội thất mềm mại)
  • clean clean soft furnishings
    (lau chùi/giặt đồ nội thất mềm mại)
  • update update soft furnishings
    (cập nhật/thay mới đồ nội thất mềm mại)

Idioms

  • the soft furnishings department

    gian hàng/khu vực bán đồ nội thất mềm (bằng vải)

    "You can find a wide range of curtains and cushions in the soft furnishings department."

    (Bạn có thể tìm thấy nhiều loại rèm cửa và gối ở gian hàng đồ nội thất mềm.)

  • update the soft furnishings

    cập nhật/thay mới đồ nội thất mềm

    "She decided to update the soft furnishings to give her living room a fresh look."

    (Cô ấy quyết định thay mới đồ nội thất mềm để phòng khách trông mới mẻ hơn.)

  • a wide selection of soft furnishings

    nhiều lựa chọn đồ nội thất mềm

    "The store offers a wide selection of soft furnishings in various colors and patterns."

    (Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn đồ nội thất mềm với nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft furnishings

Danh từ
Lật mặt

Các sản phẩm dệt may như thảm, rèm cửa và vỏ bọc cho ghế và ghế sofa được sử dụng để làm cho một căn phòng thoải mái và hấp dẫn.

"The new curtains and cushions are part of the soft furnishings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store, which sells beautiful soft furnishings, is having a sale this week.
Cửa hàng, nơi bán đồ nội thất mềm mại đẹp mắt, đang có đợt giảm giá trong tuần này.
Phủ định
This room doesn't have the soft furnishings that would make it feel cozy.
Căn phòng này không có đồ nội thất mềm mại có thể khiến nó trở nên ấm cúng.
Nghi vấn
Are these the soft furnishings that you were telling me about?
Đây có phải là đồ nội thất mềm mại mà bạn đã kể với tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy more luxurious soft furnishings for my apartment.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua những đồ nội thất mềm mại sang trọng hơn cho căn hộ của mình.
Phủ định
If she didn't like the soft furnishings, she wouldn't spend so much time in the living room.
Nếu cô ấy không thích đồ nội thất mềm mại, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian trong phòng khách như vậy.
Nghi vấn
Would he feel more at home if we added more soft furnishings to the guest room?
Liệu anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn ở nhà nếu chúng ta thêm nhiều đồ nội thất mềm mại hơn vào phòng khách không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have finished arranging the soft furnishings in the living room.
Trước khi khách đến, chúng ta sẽ hoàn thành việc sắp xếp các đồ trang trí nội thất mềm trong phòng khách.
Phủ định
By next week, they won't have delivered the new soft furnishings for the bedroom.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa giao các đồ trang trí nội thất mềm mới cho phòng ngủ.
Nghi vấn
Will you have completed the selection of soft furnishings for the entire house by the end of the month?
Đến cuối tháng, bạn sẽ hoàn thành việc lựa chọn đồ trang trí nội thất mềm cho toàn bộ ngôi nhà chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This store has the most luxurious soft furnishings.
Cửa hàng này có các loại bọc nội thất mềm mại sang trọng nhất.
Phủ định
That shop doesn't have soft furnishings as elegant as this one.
Cửa hàng kia không có các loại bọc nội thất mềm mại nào trang nhã như cửa hàng này.
Nghi vấn
Is their selection of soft furnishings more diverse than ours?
Liệu sự lựa chọn các loại bọc nội thất mềm mại của họ có đa dạng hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft furnishings".

Tầm quan trọng trong không gian sống

Trong văn hóa phương Tây, 'soft furnishings' (như rèm cửa, gối, thảm, chăn) đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra một không gian sống ấm cúng và thoải mái. Chúng giúp hấp thụ âm thanh, cách nhiệt và tăng thêm sự mềm mại, thân thiện cho căn phòng, tạo cảm giác 'hygge' (ấm cúng, dễ chịu theo phong cách Đan Mạch) nổi tiếng.

Thể hiện phong cách cá nhân và xu hướng

Việc lựa chọn 'soft furnishings' là một cách phổ biến để thể hiện phong cách cá nhân và theo kịp các xu hướng trang trí nội thất. Chúng cho phép chủ nhà dễ dàng thay đổi diện mạo căn phòng mà không cần đầu tư lớn, từ đó phản ánh sở thích và cá tính riêng biệt qua màu sắc, họa tiết và chất liệu.