upsurge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a sudden and significant increase
Vietnamese Meaning
sự tăng vọt, sự trỗi dậy đột ngột và đáng kể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a recent upsurge in violence in the region."
"Gần đây đã có sự gia tăng bạo lực trong khu vực."
-
"The upsurge in tourism has boosted the local economy."
"Sự tăng vọt về du lịch đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."
-
"An upsurge of anger swept through the crowd."
"Một làn sóng giận dữ trào dâng trong đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự tăng nhanh chóng và mạnh mẽ về số lượng, mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó. Thường mang sắc thái nhấn mạnh tính bất ngờ và tác động lớn của sự gia tăng này. Khác với 'increase' (sự tăng) vốn mang tính tổng quát hơn, 'upsurge' gợi ý một sự biến động mạnh.
Sử dụng như một động từ thường mang nghĩa nhấn mạnh hành động tăng lên nhanh chóng và mạnh mẽ. Thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ số lượng, mức độ, tình cảm, hoặc các hiện tượng có thể đo lường được. Khác với 'increase' (tăng) vốn chỉ sự tăng nói chung, 'upsurge' ngụ ý một sự thay đổi kịch tính.
Prepositions
'- upsurge in something': sự tăng vọt về cái gì đó (ví dụ: an upsurge in violence). '- upsurge of something': sự trỗi dậy của cái gì đó (ví dụ: an upsurge of nationalism). Sự khác biệt nhỏ này nằm ở việc 'in' nhấn mạnh về số lượng/mức độ tăng, còn 'of' tập trung vào sự xuất hiện/trỗi dậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden upsurge (một sự tăng vọt đột ngột)
-
dramatic a dramatic upsurge (một sự tăng vọt đáng kể/ngoạn mục)
-
significant a significant upsurge (một sự tăng vọt đáng kể)
-
massive a massive upsurge (một sự tăng vọt lớn)
-
renewed a renewed upsurge (một sự bùng phát trở lại)
-
experience experience an upsurge (trải qua một sự tăng vọt)
-
witness witness an upsurge (chứng kiến một sự tăng vọt)
-
trigger trigger an upsurge (kích hoạt một sự tăng vọt)
-
lead to lead to an upsurge (dẫn đến một sự tăng vọt)
-
interest an upsurge of interest (sự gia tăng mạnh mẽ về sự quan tâm)
-
support an upsurge of support (sự gia tăng mạnh mẽ về sự ủng hộ)
-
violence an upsurge of violence (sự bùng phát bạo lực)
-
crime an upsurge in crime (sự gia tăng tội phạm)
Idioms
-
an upsurge in/of something
một sự tăng vọt/bùng phát của cái gì đó
"There has been an upsurge in demand for organic products."
(Đã có một sự tăng vọt trong nhu cầu đối với các sản phẩm hữu cơ.)
-
experience a dramatic upsurge
trải qua một sự tăng vọt đáng kể/ngoạn mục
"The country's economy has experienced a dramatic upsurge in recent years."
(Nền kinh tế của đất nước đã trải qua một sự tăng vọt đáng kể trong những năm gần đây.)
-
to see/witness an upsurge
chứng kiến một sự tăng vọt
"We are witnessing an upsurge in global temperatures."
(Chúng ta đang chứng kiến sự tăng vọt của nhiệt độ toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upsurge
danh từsự tăng vọt, sự trỗi dậy đột ngột và đáng kể
"There has been a recent upsurge in violence in the region."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had experienced an upsurge in sales after the new marketing campaign. |
Công ty đã trải qua sự tăng vọt trong doanh số sau chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | The government had not expected the upsurge in protests before the new law was passed. |
Chính phủ đã không dự đoán được sự gia tăng biểu tình trước khi luật mới được thông qua. |
| Nghi vấn | Had the upsurge in violence been anticipated by the local authorities? |
Liệu sự gia tăng bạo lực đã được chính quyền địa phương dự đoán trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upsurge".
