(Top Banner Ad)
upsurge
C1
danh từ C1 Tổng quát

upsurge

UK: /ˈʌpsɜːdʒ/ • US: /ˈʌpsɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng vọt sự trỗi dậy gia tăng đột biến dâng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a sudden and significant increase

Vietnamese Meaning

sự tăng vọt, sự trỗi dậy đột ngột và đáng kể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a recent upsurge in violence in the region."

    "Gần đây đã có sự gia tăng bạo lực trong khu vực."

  • "The upsurge in tourism has boosted the local economy."

    "Sự tăng vọt về du lịch đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "An upsurge of anger swept through the crowd."

    "Một làn sóng giận dữ trào dâng trong đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upsurge Sự tăng vọt, sự bùng phát đột ngột và mạnh mẽ
Verb upsurge Tăng vọt, bùng phát (ít phổ biến hơn dạng danh từ)
Noun surge Sự dâng trào, sự tăng đột biến (như sóng)
Verb surge Dâng trào, dâng lên mạnh mẽ (như sóng)
Adjective surging Đang dâng trào, đang tăng nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
upsurge
English
up
English
surge
Old French
surgir
Latin
surgere

Nguồn gốc của 'upsurge'

Từ 'upsurge' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'up' (lên) và 'surge' (sự dâng trào, làn sóng mạnh). 'Up' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūpp', trong khi 'surge' đến từ tiếng Pháp cổ 'surgir' (dâng lên), mà cuối cùng bắt nguồn từ động từ 'surgere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trỗi dậy'. Do đó, 'upsurge' mô tả một sự tăng lên đột ngột và mạnh mẽ, giống như một con sóng lớn bất ngờ dâng cao.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tăng nhanh chóng và mạnh mẽ về số lượng, mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó. Thường mang sắc thái nhấn mạnh tính bất ngờ và tác động lớn của sự gia tăng này. Khác với 'increase' (sự tăng) vốn mang tính tổng quát hơn, 'upsurge' gợi ý một sự biến động mạnh.
Sử dụng như một động từ thường mang nghĩa nhấn mạnh hành động tăng lên nhanh chóng và mạnh mẽ. Thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ số lượng, mức độ, tình cảm, hoặc các hiện tượng có thể đo lường được. Khác với 'increase' (tăng) vốn chỉ sự tăng nói chung, 'upsurge' ngụ ý một sự thay đổi kịch tính.

Prepositions

in of

'- upsurge in something': sự tăng vọt về cái gì đó (ví dụ: an upsurge in violence). '- upsurge of something': sự trỗi dậy của cái gì đó (ví dụ: an upsurge of nationalism). Sự khác biệt nhỏ này nằm ở việc 'in' nhấn mạnh về số lượng/mức độ tăng, còn 'of' tập trung vào sự xuất hiện/trỗi dậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upsurge
  • sudden a sudden upsurge
    (một sự tăng vọt đột ngột)
  • dramatic a dramatic upsurge
    (một sự tăng vọt đáng kể/ngoạn mục)
  • significant a significant upsurge
    (một sự tăng vọt đáng kể)
  • massive a massive upsurge
    (một sự tăng vọt lớn)
  • renewed a renewed upsurge
    (một sự bùng phát trở lại)
Verb + upsurge
  • experience experience an upsurge
    (trải qua một sự tăng vọt)
  • witness witness an upsurge
    (chứng kiến một sự tăng vọt)
  • trigger trigger an upsurge
    (kích hoạt một sự tăng vọt)
  • lead to lead to an upsurge
    (dẫn đến một sự tăng vọt)
Upsurge + of/in
  • interest an upsurge of interest
    (sự gia tăng mạnh mẽ về sự quan tâm)
  • support an upsurge of support
    (sự gia tăng mạnh mẽ về sự ủng hộ)
  • violence an upsurge of violence
    (sự bùng phát bạo lực)
  • crime an upsurge in crime
    (sự gia tăng tội phạm)

Idioms

  • an upsurge in/of something

    một sự tăng vọt/bùng phát của cái gì đó

    "There has been an upsurge in demand for organic products."

    (Đã có một sự tăng vọt trong nhu cầu đối với các sản phẩm hữu cơ.)

  • experience a dramatic upsurge

    trải qua một sự tăng vọt đáng kể/ngoạn mục

    "The country's economy has experienced a dramatic upsurge in recent years."

    (Nền kinh tế của đất nước đã trải qua một sự tăng vọt đáng kể trong những năm gần đây.)

  • to see/witness an upsurge

    chứng kiến một sự tăng vọt

    "We are witnessing an upsurge in global temperatures."

    (Chúng ta đang chứng kiến sự tăng vọt của nhiệt độ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upsurge

danh từ
Lật mặt

sự tăng vọt, sự trỗi dậy đột ngột và đáng kể

"There has been a recent upsurge in violence in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had experienced an upsurge in sales after the new marketing campaign.
Công ty đã trải qua sự tăng vọt trong doanh số sau chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The government had not expected the upsurge in protests before the new law was passed.
Chính phủ đã không dự đoán được sự gia tăng biểu tình trước khi luật mới được thông qua.
Nghi vấn
Had the upsurge in violence been anticipated by the local authorities?
Liệu sự gia tăng bạo lực đã được chính quyền địa phương dự đoán trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upsurge".

Biểu hiện của Xu hướng Xã hội

Từ 'upsurge' thường phản ánh một sự gia tăng đột ngột của một xu hướng hoặc hiện tượng trong xã hội. Điều này có thể là sự tăng vọt về mức độ phổ biến của một thể loại âm nhạc, sự hứng thú với một phong trào xã hội mới, hoặc sự bùng phát của một vấn đề cần được giải quyết. Nó cho thấy cách mà sự quan tâm của công chúng, sự nhiệt tình, hay thậm chí các thách thức có thể phát triển nhanh chóng.

Phản ánh Thay đổi Xã hội và Chính trị

Trong bối cảnh lịch sử, 'upsurge' có thể mô tả những thay đổi lớn trong quan điểm công chúng, các phong trào chính trị hoặc các hiện tượng văn hóa, đánh dấu những bước ngoặt quan trọng trong quá trình tiến hóa của một xã hội. Ví dụ, sự bùng phát của các phong trào đòi quyền bình đẳng giới hoặc quyền dân sự đã định hình lại các xã hội phương Tây.