(Top Banner Ad)
usability
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Ergonomics

usability

UK: /ˌjuː.zəˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌjuː.zəˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khả dụng khả năng sử dụng tính dễ sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the degree to which something is easy to use and suitable for its purpose

Vietnamese Meaning

mức độ dễ sử dụng và phù hợp với mục đích của một thứ gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has excellent usability."

    "Phần mềm này có tính khả dụng tuyệt vời."

  • "The company conducted usability testing to improve their website."

    "Công ty đã tiến hành kiểm tra tính khả dụng để cải thiện trang web của họ."

  • "Usability is a key factor in the success of any software application."

    "Tính khả dụng là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của bất kỳ ứng dụng phần mềm nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective usable có thể sử dụng được, dùng được
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, không có ích
Noun usage cách dùng, sự dùng

Synonyms

user-friendliness (tính thân thiện với người dùng)ease of use (sự dễ sử dụng)

Antonyms

unusability (tính không sử dụng được)difficulty (sự khó khăn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Ergonomics

Etymology (Nguồn gốc)

English
use
English (suffix)
-able
English (suffix)
-ity
English (coined)
usability

Nguồn gốc của 'Usability'

Từ 'usability' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp gốc 'use' (sử dụng), hậu tố '-able' (có khả năng) và '-ity' (chất lượng, trạng thái). Từ này ghép lại có nghĩa là 'chất lượng hoặc khả năng có thể sử dụng được'. Nó trở nên phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, đặc biệt là trong việc phát triển các sản phẩm dễ dùng cho người dùng.

Usage Note

Usability liên quan đến việc một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ có thể được sử dụng bởi người dùng cụ thể để đạt được các mục tiêu cụ thể với hiệu quả, hiệu suất và sự hài lòng. Nó không chỉ đơn thuần là giao diện trực quan mà còn bao gồm trải nghiệm người dùng tổng thể. So sánh với 'user-friendliness' (thân thiện với người dùng), 'usability' mang tính kỹ thuật và đo lường được hơn.

Prepositions

in of

'Usability in' thường được dùng để chỉ khả năng sử dụng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: usability in mobile devices). 'Usability of' thường được dùng để chỉ khả năng sử dụng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: usability of the website).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + usability
  • good good usability
    (tính dễ sử dụng tốt)
  • poor poor usability
    (tính dễ sử dụng kém)
  • excellent excellent usability
    (tính dễ sử dụng tuyệt vời)
  • enhanced enhanced usability
    (tính dễ sử dụng được cải thiện/nâng cao)
Verb + usability
  • improve improve usability
    (cải thiện tính dễ sử dụng)
  • test test usability
    (kiểm tra tính dễ sử dụng)
  • evaluate evaluate usability
    (đánh giá tính dễ sử dụng)
  • assess assess usability
    (đánh giá/xác định tính dễ sử dụng)
Noun + usability
  • website website usability
    (tính dễ sử dụng của trang web)
  • software software usability
    (tính dễ sử dụng của phần mềm)
  • system system usability
    (tính dễ sử dụng của hệ thống)
  • usability usability issues
    (các vấn đề về tính dễ sử dụng)

Idioms

  • usability testing

    kiểm thử khả năng sử dụng (quá trình đánh giá một sản phẩm bằng cách kiểm tra nó với người dùng đại diện để tìm ra vấn đề)

    "We conducted extensive usability testing on the new app before its launch."

    (Chúng tôi đã tiến hành kiểm thử khả năng sử dụng rộng rãi trên ứng dụng mới trước khi ra mắt.)

  • usability study

    nghiên cứu khả năng sử dụng (một nghiên cứu nhằm hiểu cách người dùng tương tác với một sản phẩm hoặc hệ thống và cải thiện trải nghiệm của họ)

    "The team performed a usability study to identify pain points in the current interface."

    (Nhóm đã thực hiện một nghiên cứu khả năng sử dụng để xác định các điểm khó khăn trong giao diện hiện tại.)

  • usability principles

    nguyên tắc khả năng sử dụng (các hướng dẫn để thiết kế giao diện dễ sử dụng, hiệu quả và thỏa mãn người dùng)

    "Good design adheres to fundamental usability principles like consistency and feedback."

    (Thiết kế tốt tuân thủ các nguyên tắc khả năng sử dụng cơ bản như tính nhất quán và phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usability

noun
Lật mặt

mức độ dễ sử dụng và phù hợp với mục đích của một thứ gì đó

"The software has excellent usability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers will prioritize usability in the next software update.
Các nhà phát triển sẽ ưu tiên tính khả dụng trong bản cập nhật phần mềm tiếp theo.
Phủ định
The new website is not going to be usable on older browsers.
Trang web mới sẽ không thể sử dụng được trên các trình duyệt cũ.
Nghi vấn
Will improving the usability of the app increase user engagement?
Liệu việc cải thiện tính khả dụng của ứng dụng có làm tăng sự tương tác của người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usability".

Tầm quan trọng trong thiết kế sản phẩm số

'Usability' là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI). Trong kỷ nguyên số, việc một trang web, ứng dụng hay phần mềm dễ sử dụng, dễ học và hiệu quả là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của sản phẩm và mức độ hài lòng của người dùng.

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

Khái niệm 'usability' gắn liền với triết lý thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design). Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm phải được thiết kế dựa trên nhu cầu, khả năng và giới hạn của người dùng cuối, đảm bảo rằng họ có thể hoàn thành tác vụ một cách dễ dàng, không gặp lỗi và cảm thấy hài lòng khi tương tác.