(Top Banner Ad)
utmost
C1
adjective C1 Tổng quát

utmost

UK: /ˈʌtməʊst/ • US: /ˈʌt.moʊst/

Nghĩa tiếng Việt

tột cùng tối đa hết sức cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

greatest; highest; farthest

Vietnamese Meaning

tột bậc, cao nhất, xa nhất

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must use our utmost endeavours to complete the task on time."

    "Chúng ta phải nỗ lực hết mình để hoàn thành công việc đúng thời hạn."

  • "The situation is causing the utmost concern."

    "Tình hình đang gây ra mối lo ngại tột độ."

  • "He did his utmost to help."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective utmost Cực điểm, tối đa, cao nhất (dùng để nhấn mạnh mức độ của điều gì đó, thường đứng trước danh từ)
Noun utmost Mức độ cao nhất, điều tối đa có thể (thường đi với mạo từ 'the', ví dụ: 'do one's utmost')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Old English
ūtmest
Middle English
utemest, utmost
Modern English
utmost

Nguồn Gốc Của 'Utmost'

'Utmost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtmest'. Đây là một dạng so sánh hơn nhất kép, kết hợp 'ūt' (nghĩa là 'out' - bên ngoài) và hậu tố so sánh hơn nhất '-mest' (giống như '-most' trong 'almost' hoặc 'foremost'). Ban đầu nó có nghĩa là 'xa nhất', 'tận cùng nhất'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'tối đa', 'cực độ' hoặc 'cao nhất', thường dùng để chỉ mức độ của nỗ lực, tầm quan trọng hoặc sự tôn trọng.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một cái gì đó, ví dụ như sự nỗ lực, sự quan trọng, hoặc mức độ nghiêm trọng. Utmost nhấn mạnh đến giới hạn cao nhất có thể đạt được.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in the utmost', nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ mức độ cao nhất của danh từ đó. Ví dụ: 'in the utmost danger'. Khi dùng 'to the utmost', nó thường đi kèm với một động từ và biểu thị việc thực hiện hành động đó ở mức độ cao nhất có thể. Ví dụ: 'try to the utmost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utmost
  • utmost the utmost importance
    (tầm quan trọng tối đa)
  • utmost the utmost care
    (sự cẩn trọng tối đa)
  • utmost the utmost respect
    (sự tôn trọng tột bậc)
  • utmost the utmost discretion
    (sự thận trọng/kín đáo tối đa)
Verb + utmost
  • do do one's utmost
    (làm hết sức mình, cố gắng hết sức)
  • exert exert one's utmost (effort)
    (dốc hết sức lực (nỗ lực tối đa))
  • try try one's utmost
    (cố gắng hết sức mình)
Prepositional Phrase
  • to to the utmost
    (đến mức tối đa, hết sức có thể)

Idioms

  • do one's utmost

    Làm hết sức mình, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.

    "She did her utmost to finish the project on time."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • to the utmost

    Đến mức tối đa, hoàn toàn, cực độ.

    "We enjoyed the concert to the utmost."

    (Chúng tôi đã tận hưởng buổi hòa nhạc đến mức tối đa.)

  • of the utmost importance

    Có tầm quan trọng cực kỳ lớn, tối quan trọng.

    "Your safety is of the utmost importance to us."

    (Sự an toàn của bạn là tối quan trọng đối với chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utmost

adjective
Lật mặt

tột bậc, cao nhất, xa nhất

"We must use our utmost endeavours to complete the task on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he faced utmost pressure, he remained calm and focused.
Mặc dù anh ấy phải đối mặt với áp lực tột độ, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh và tập trung.
Phủ định
Even though we tried our utmost, we couldn't prevent the accident from happening.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, chúng tôi vẫn không thể ngăn chặn tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
If you give the project your utmost attention, will you be able to finish it on time?
Nếu bạn dồn hết sự chú ý vào dự án, bạn có thể hoàn thành nó đúng thời hạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve the utmost success, one must dedicate themselves to hard work.
Để đạt được thành công tột đỉnh, người ta phải cống hiến hết mình cho công việc khó khăn.
Phủ định
Not to give the utmost respect to elders is considered impolite in many cultures.
Việc không dành sự tôn trọng tối đa cho người lớn tuổi bị coi là bất lịch sự trong nhiều nền văn hóa.
Nghi vấn
Why did you choose to put the utmost effort into this particular project?
Tại sao bạn lại chọn dồn hết tâm huyết vào dự án cụ thể này?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will do our utmost to complete the project on time.
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They did not show the utmost respect during the ceremony.
Họ đã không thể hiện sự tôn trọng tối đa trong buổi lễ.
Nghi vấn
Will you put forth your utmost effort to win the competition?
Bạn sẽ nỗ lực hết mình để giành chiến thắng trong cuộc thi chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team showed the utmost effort to win the championship.
Đội đã thể hiện nỗ lực tối đa để giành chức vô địch.
Phủ định
They did not give the utmost importance to safety regulations.
Họ đã không đặt tầm quan trọng tối đa vào các quy định an toàn.
Nghi vấn
Did she demonstrate the utmost professionalism during the negotiation?
Cô ấy có thể hiện sự chuyên nghiệp tối đa trong quá trình đàm phán không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the utmost confidence, I would start my own business.
Nếu tôi có sự tự tin tối đa, tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Phủ định
If she didn't demand the utmost respect, people wouldn't take her seriously.
Nếu cô ấy không yêu cầu sự tôn trọng tối đa, mọi người sẽ không coi trọng cô ấy.
Nghi vấn
Would he achieve his goals if he dedicated the utmost effort?
Liệu anh ấy có đạt được mục tiêu nếu anh ấy dành nỗ lực tối đa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put in the utmost effort, you usually succeed.
Nếu bạn nỗ lực hết mình, bạn thường thành công.
Phủ định
When a student doesn't give their utmost attention, they usually don't understand the lesson.
Khi một học sinh không dồn hết sự chú ý, họ thường không hiểu bài học.
Nghi vấn
If you demand the utmost from others, do you provide the same?
Nếu bạn đòi hỏi người khác phải nỗ lực hết mình, bạn có làm điều tương tự không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to make the utmost effort to finish the project on time.
Chúng tôi sẽ nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They are not going to give it their utmost attention.
Họ sẽ không dồn hết sự chú ý vào nó.
Nghi vấn
Is she going to do her utmost to win the competition?
Cô ấy có dốc hết sức mình để giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had given her utmost effort to finish the project before the deadline.
Cô ấy đã nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
He had not shown the utmost respect to his elders, which disappointed them greatly.
Anh ấy đã không thể hiện sự tôn trọng tối đa đối với người lớn tuổi, điều này khiến họ vô cùng thất vọng.
Nghi vấn
Had they taken utmost care to secure the premises before the storm hit?
Họ đã hết sức cẩn thận để bảo vệ cơ sở trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utmost".

Giá Trị Của Sự Nỗ Lực Tối Đa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'utmost' thường gắn liền với đạo đức nghề nghiệp, sự tận tâm và tinh thần trách nhiệm cao. Việc 'làm hết sức mình' (do one's utmost) hoặc thể hiện 'sự cẩn trọng tối đa' (utmost care) được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự cam kết và chuyên nghiệp. Nó phản ánh giá trị của việc không ngừng phấn đấu vì sự xuất sắc và giữ vững các tiêu chuẩn cao nhất trong mọi công việc hay mối quan hệ.

Trong Pháp Lý và Đạo Đức

Từ 'utmost' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, đạo đức hoặc hợp đồng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Ví dụ, 'utmost good faith' (thiện chí tối đa) là một nguyên tắc quan trọng trong luật bảo hiểm và hợp đồng, đòi hỏi các bên phải trung thực và minh bạch tuyệt đối. Việc sử dụng từ này nâng cao tính trang trọng và mức độ nghiêm túc của cam kết hoặc yêu cầu.