(Top Banner Ad)
uva
Da liễu, Hóa học

uva

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uva quả nho (trong thuật ngữ khoa học); màng bồ đào (một phần của mắt)
Noun uvea màng bồ đào (lớp giữa của mắt, bao gồm mống mắt, thể mi và màng mạch)
Noun uveitis viêm màng bồ đào (tình trạng viêm của màng bồ đào mắt)
Noun uvula lưỡi gà (phần thịt nhỏ treo ở phía sau vòm miệng mềm, có hình dạng giống quả nho nhỏ)

Subject Area

Da liễu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūva
English
uva

Nguồn gốc từ 'Nho'

Từ 'uva' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'ūva' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'quả nho' hoặc 'chùm nho'. Mặc dù 'grape' là từ phổ biến hơn cho quả nho trong tiếng Anh hàng ngày, 'uva' vẫn được dùng trong các thuật ngữ khoa học, y tế, và thực vật học để chỉ cây nho hoặc các bộ phận có hình dạng giống nho, như màng bồ đào trong mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uva
  • Vitis vinifera Vitis vinifera uva
    (nho rượu, nho thông thường (tên khoa học của loài nho phổ biến nhất))
  • fresh fresh uva
    (nho tươi (thường dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc mô tả sản phẩm đặc biệt))
Noun + uva
  • uva uva extract
    (chiết xuất nho (chất chiết từ quả nho, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng))
  • uva uva seed
    (hạt nho (hạt của quả nho))
Verb + uva
  • study study uva
    (nghiên cứu về nho/màng bồ đào (nghiên cứu trong lĩnh vực thực vật học hoặc y học))
  • examine examine uva
    (kiểm tra màng bồ đào (kiểm tra y tế phần màng bồ đào của mắt))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uva

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uva".

Nho và Văn hóa Rượu vang

Mặc dù 'uva' không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ quả nho, nhưng nguồn gốc Latin của nó, 'ūva', là nền tảng cho nhiều từ liên quan đến nho và rượu vang trong các ngôn ngữ lãng mạn như tiếng Tây Ban Nha, Ý và Pháp. Nho đã đóng vai trò trung tâm trong văn hóa ẩm thực và sản xuất rượu vang ở nhiều nền văn minh phương Tây hàng ngàn năm, là biểu tượng của sự phong phú và niềm vui.

Tầm quan trọng Y học của Uvea

Trong y học, từ 'uva' xuất hiện trong 'uvea' (màng bồ đào), một phần quan trọng của mắt chịu trách nhiệm cung cấp máu cho võng mạc và điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt. Các bệnh về uvea, như viêm màng bồ đào (uveitis), có thể gây suy giảm thị lực nghiêm trọng, cho thấy tầm quan trọng của cấu trúc này trong cơ thể người.