(Top Banner Ad)
vacillate
C1
verb C1 Tổng quát

vacillate

UK: /ˈvæsɪleɪt/ • US: /ˈvæsɪleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

do dự lưỡng lự dao động thiếu quyết đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to waver between different opinions or actions; be indecisive

Vietnamese Meaning

do dự, lưỡng lự giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; thiếu quyết đoán

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vacillated between the two dresses, unable to decide which one to buy."

    "Cô ấy do dự giữa hai chiếc váy, không thể quyết định mua chiếc nào."

  • "The committee vacillated for weeks before finally approving the project."

    "Ủy ban đã do dự trong nhiều tuần trước khi cuối cùng phê duyệt dự án."

  • "He vacillated on whether to tell her the truth or not."

    "Anh ấy do dự không biết có nên nói cho cô ấy sự thật hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacillation sự do dự, sự dao động
Noun vacillator người hay do dự, người dao động
Adjective vacillating do dự, không kiên định
Adverb vacillatingly một cách do dự, một cách dao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacillare
English
vacillate

Nguồn gốc La-tinh của sự do dự

Từ 'vacillate' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'vacillare', nghĩa là 'lắc lư, loạng choạng, dao động'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động vật lý của một người hoặc vật không vững chắc. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự không kiên định trong suy nghĩ hoặc quyết định, như một người cứ 'lắc lư' giữa các lựa chọn, không thể đứng vững trên một lập trường.

Usage Note

Vacillate thường được dùng để mô tả sự dao động mạnh mẽ và kéo dài giữa các lựa chọn, thường do thiếu thông tin hoặc sự không chắc chắn. Nó khác với 'hesitate' (ngập ngừng) ở chỗ nhấn mạnh vào sự dao động liên tục, và khác với 'waver' (lung lay) ở chỗ đề cập cụ thể đến các quyết định hoặc ý kiến.

Prepositions

between on

'Vacillate between' dùng để chỉ sự do dự giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khác nhau. Ví dụ: She vacillated between accepting the job offer and continuing her studies. 'Vacillate on' thường được dùng khi nói về việc thay đổi ý kiến hoặc thái độ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: The government vacillated on its economic policy.

Collocations (Từ đi kèm)

Vacillate + Preposition
  • between vacillate between two options
    (do dự giữa hai lựa chọn)
  • on vacillate on a decision
    (do dự về một quyết định)
  • over vacillate over an issue
    (dao động về một vấn đề)
Adverb + Vacillate
  • constantly constantly vacillate
    (liên tục do dự)
  • tend to tend to vacillate
    (có xu hướng do dự)
  • never never vacillate
    (không bao giờ do dự)

Idioms

  • vacillate between two extremes

    dao động giữa hai thái cực

    "The government continued to vacillate between two extremes of economic policy."

    (Chính phủ tiếp tục dao động giữa hai thái cực trong chính sách kinh tế.)

  • vacillate on a crucial issue

    do dự về một vấn đề then chốt

    "Leaders cannot afford to vacillate on a crucial issue during a crisis."

    (Các nhà lãnh đạo không thể do dự về một vấn đề then chốt trong thời kỳ khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacillate

verb
Lật mặt

do dự, lưỡng lự giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; thiếu quyết đoán

"She vacillated between the two dresses, unable to decide which one to buy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, he continued to vacillate, and ultimately made no decision.
Sau nhiều cân nhắc, anh ấy vẫn tiếp tục do dự, và cuối cùng không đưa ra quyết định nào.
Phủ định
Unlike his brother, who decided immediately, he did not vacillate between options, but researched thoroughly first.
Không giống như anh trai mình, người quyết định ngay lập tức, anh ấy đã không do dự giữa các lựa chọn, mà nghiên cứu kỹ lưỡng trước.
Nghi vấn
Considering all the evidence, did she vacillate, or did she make a quick, decisive judgment?
Cân nhắc tất cả các bằng chứng, cô ấy đã do dự hay đưa ra một phán đoán nhanh chóng, quyết đoán?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to vacillate when making important decisions.
Cô ấy có xu hướng do dự khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Phủ định
He does not vacillate; he is always decisive.
Anh ấy không do dự; anh ấy luôn quyết đoán.
Nghi vấn
Does the committee vacillate between the two proposals?
Ủy ban có dao động giữa hai đề xuất không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will vacillate between applying for the job and starting her own business.
Cô ấy sẽ do dự giữa việc nộp đơn xin việc và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Phủ định
He is not going to vacillate; he has made up his mind about the decision.
Anh ấy sẽ không do dự; anh ấy đã quyết định về quyết định này rồi.
Nghi vấn
Will they vacillate if we offer them a better deal?
Liệu họ có do dự nếu chúng ta đưa ra một thỏa thuận tốt hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She vacillated between choosing the red dress and the blue one.
Cô ấy do dự giữa việc chọn chiếc váy đỏ và chiếc váy xanh.
Phủ định
He didn't vacillate when he made his decision; he knew immediately.
Anh ấy không do dự khi đưa ra quyết định; anh ấy biết ngay lập tức.
Nghi vấn
Did they vacillate about accepting the job offer?
Họ có do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been vacillating between different career paths for years now.
Cô ấy đã do dự giữa các con đường sự nghiệp khác nhau trong nhiều năm nay.
Phủ định
They haven't been vacillating on their decision to move; they are fully committed.
Họ đã không do dự về quyết định chuyển đi của mình; họ hoàn toàn cam kết.
Nghi vấn
Has he been vacillating about accepting the job offer?
Anh ấy có đang do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He vacillates between ordering the soup and the salad.
Anh ấy колебается giữa việc gọi súp và salad.
Phủ định
She does not vacillate when making important decisions.
Cô ấy không колебается khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Does the committee vacillate on this issue every year?
Có phải ủy ban колебается về vấn đề này mỗi năm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to vacillate between law and medicine before choosing computer science.
Cô ấy từng do dự giữa luật và y học trước khi chọn khoa học máy tính.
Phủ định
He didn't use to vacillate so much; he was much more decisive.
Anh ấy đã không từng do dự nhiều như vậy; anh ấy quyết đoán hơn nhiều.
Nghi vấn
Did you use to vacillate when making important decisions?
Bạn có từng do dự khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacillate".

Sự Kiên Định Trong Lãnh Đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và kinh doanh, khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và kiên định được đánh giá cao. Việc 'vacillate' (do dự, dao động) thường bị coi là một điểm yếu của người lãnh đạo, cho thấy sự thiếu tự tin hoặc thiếu tầm nhìn, có thể dẫn đến mất lòng tin hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Thành Ngữ 'Con Lừa Của Buridan'

Mặc dù không trực tiếp dùng từ 'vacillate', câu chuyện ngụ ngôn 'Con Lừa Của Buridan' trong triết học phương Tây minh họa hoàn hảo cho sự do dự cực đoan. Một con lừa bị đặt giữa hai đống cỏ khô ngon lành và bằng nhau, cuối cùng chết đói vì không thể quyết định nên ăn đống nào trước. Câu chuyện này nhấn mạnh sự tê liệt do không thể đưa ra lựa chọn.