(Top Banner Ad)
ambivalence
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

ambivalence

UK: /æmˈbɪvələns/ • US: /æmˈbɪvələns/

Nghĩa tiếng Việt

sự mâu thuẫn tình trạng nước đôi cảm xúc lẫn lộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having mixed feelings or contradictory ideas about something or someone.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm xúc lẫn lộn, mâu thuẫn về điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ambivalence about the job offer was clear; she appreciated the opportunity, but worried about the long hours."

    "Sự mâu thuẫn trong cảm xúc của cô ấy về lời mời làm việc là rõ ràng; cô ấy trân trọng cơ hội, nhưng lo lắng về thời gian làm việc dài."

  • "The government's ambivalence towards environmental issues is concerning."

    "Sự mâu thuẫn trong thái độ của chính phủ đối với các vấn đề môi trường đang gây lo ngại."

  • "He felt a certain ambivalence about moving to a new city."

    "Anh ấy cảm thấy một sự mâu thuẫn nhất định về việc chuyển đến một thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ambivalent Lưỡng lự, mâu thuẫn, có cảm xúc trái ngược.
Adverb ambivalently Một cách mâu thuẫn, trong trạng thái lưỡng lự.
Noun (Person) ambivalent person Người có cảm xúc mâu thuẫn hoặc lưỡng lự.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambi-
Latin
valentia
German (Psychology)
Ambivalenz
English
ambivalence

Nguồn gốc tâm lý học

Từ “ambivalence” được tạo ra bởi nhà tâm thần học người Thụy Sĩ Eugen Bleuler vào khoảng năm 1910 để mô tả một trạng thái tâm lý phức tạp, nơi một người cùng lúc trải qua hai cảm xúc đối nghịch mạnh mẽ (ví dụ: vừa yêu vừa ghét) đối với cùng một đối tượng hoặc vấn đề. Về mặt từ vựng, nó kết hợp gốc Latin *ambi-* (cả hai) và *valentia* (sức mạnh/giá trị).

Usage Note

Ambivalence thể hiện sự tồn tại đồng thời của cả cảm xúc tích cực và tiêu cực. Nó khác với sự thờ ơ (apathy), là sự thiếu quan tâm. Nó cũng khác với sự do dự (hesitation), là sự chậm trễ trong hành động vì không chắc chắn, trong khi ambivalence là sự mâu thuẫn trong cảm xúc chứ không nhất thiết dẫn đến sự trì hoãn hành động.

Prepositions

about towards regarding

'Ambivalence about' thường được dùng để chỉ sự mâu thuẫn trong cảm xúc về một chủ đề cụ thể. 'Ambivalence towards' diễn tả thái độ vừa thích vừa không thích đối với một người hoặc một đối tượng. 'Ambivalence regarding' tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambivalence
  • strong strong ambivalence
    (Sự mâu thuẫn/lưỡng lự mạnh mẽ)
  • profound profound ambivalence
    (Sự lưỡng lự sâu sắc)
  • moral moral ambivalence
    (Sự mâu thuẫn về mặt đạo đức)
Verb + ambivalence
  • feel feel ambivalence
    (Cảm thấy mâu thuẫn)
  • express express ambivalence
    (Bày tỏ sự lưỡng lự)
  • resolve resolve ambivalence
    (Giải quyết sự mâu thuẫn nội tại)
ambivalence + Preposition
  • towards ambivalence towards the proposal
    (Sự lưỡng lự đối với đề xuất)
  • about ambivalence about the future
    (Cảm giác mâu thuẫn về tương lai)

Idioms

  • A sense of ambivalence

    Một cảm giác mâu thuẫn, không chắc chắn.

    "There was a palpable sense of ambivalence in the room before the vote."

    (Có một cảm giác mâu thuẫn rõ rệt trong phòng trước khi bỏ phiếu.)

  • Grapple with ambivalence

    Đấu tranh hoặc vật lộn với cảm xúc mâu thuẫn.

    "The committee is grappling with ambivalence regarding the new regulations."

    (Ủy ban đang vật lộn với sự lưỡng lự liên quan đến các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambivalence

noun
Lật mặt

Trạng thái cảm xúc lẫn lộn, mâu thuẫn về điều gì đó hoặc ai đó.

"Her ambivalence about the job offer was clear; she appreciated the opportunity, but worried about the long hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she felt ambivalent about the job offer, she accepted it because it offered stability.
Mặc dù cô ấy cảm thấy mâu thuẫn về lời mời làm việc, cô ấy vẫn chấp nhận nó vì nó mang lại sự ổn định.
Phủ định
Even though he wasn't completely ambivalent, he decided not to invest in the company after researching it further.
Mặc dù anh ấy không hoàn toàn mâu thuẫn, anh ấy đã quyết định không đầu tư vào công ty sau khi nghiên cứu thêm về nó.
Nghi vấn
Since you're feeling ambivalent, should we postpone the decision until you're more certain?
Vì bạn đang cảm thấy mâu thuẫn, chúng ta có nên hoãn quyết định cho đến khi bạn chắc chắn hơn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she felt ambivalence towards her career change was evident in her hesitant tone.
Việc cô ấy cảm thấy sự mâu thuẫn đối với sự thay đổi nghề nghiệp của mình đã được thể hiện rõ trong giọng điệu do dự của cô ấy.
Phủ định
Whether he truly understood her ambivalence about the project is not clear to anyone.
Việc anh ấy có thực sự hiểu sự mâu thuẫn của cô ấy về dự án hay không thì không ai rõ.
Nghi vấn
Why they approached the negotiation ambivalently remains a mystery to the team.
Tại sao họ tiếp cận cuộc đàm phán một cách mâu thuẫn vẫn là một bí ẩn đối với đội.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will overcome her ambivalence about the career change.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ vượt qua được sự lưỡng lự về việc thay đổi nghề nghiệp.
Phủ định
If you don't address your ambivalent feelings, you won't be able to make a clear decision.
Nếu bạn không giải quyết những cảm xúc mâu thuẫn của mình, bạn sẽ không thể đưa ra quyết định rõ ràng.
Nghi vấn
Will he act decisively if he is less ambivalent about the proposal?
Liệu anh ấy có hành động quyết đoán hơn nếu anh ấy ít mâu thuẫn hơn về đề xuất không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she wouldn't be so ambivalent about her exam results now.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã không cảm thấy mâu thuẫn về kết quả thi của mình bây giờ.
Phủ định
If they weren't experiencing such ambivalence towards the project, they would have completed it by now.
Nếu họ không trải qua sự mâu thuẫn như vậy đối với dự án, họ đã hoàn thành nó vào lúc này rồi.
Nghi vấn
If he had been more confident, would he be feeling ambivalent about his decision to accept the job?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có cảm thấy mâu thuẫn về quyết định chấp nhận công việc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to show ambivalence towards accepting the job offer.
Cô ấy sẽ thể hiện sự lưỡng lự khi chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
They are not going to be ambivalent about their decision; they're sure.
Họ sẽ không lưỡng lự về quyết định của mình; họ chắc chắn rồi.
Nghi vấn
Are you going to address your ambivalence with a therapist?
Bạn có định giải quyết sự lưỡng lự của mình với một nhà trị liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambivalence".

Liệu pháp tâm lý động lực

Trong lĩnh vực tư vấn và tâm lý học, việc nhận diện và thảo luận về 'ambivalence' (sự mâu thuẫn nội tại) là trọng tâm của phương pháp phỏng vấn tạo động lực (Motivational Interviewing). Các nhà trị liệu sử dụng khái niệm này để giúp bệnh nhân nhận ra và giải quyết những cảm xúc trái chiều cản trở họ thay đổi hành vi (ví dụ: muốn khỏe mạnh nhưng lại muốn tiếp tục hút thuốc).

Sự phức tạp của Lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự lưỡng lự thường được xem là kết quả của “nghịch lý lựa chọn” (paradox of choice). Việc có quá nhiều tùy chọn (từ nghề nghiệp, sản phẩm tiêu dùng đến lối sống) khiến con người khó đưa ra quyết định dứt khoát và dễ rơi vào trạng thái 'ambivalence' kéo dài, làm tăng sự lo lắng và trì hoãn.