(Top Banner Ad)
vagabond
C1
noun C1 Xã hội học, Văn học

vagabond

UK: /ˈvæɡəˌbɒnd/ • US: /ˈvæɡəˌbɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lang thang người vô gia cư dân du mục người sống nay đây mai đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who wanders from place to place without a home or job.

Vietnamese Meaning

Người lang thang, kẻ vô gia cư, người không có việc làm ổn định và thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived as a vagabond for several years, traveling through Europe."

    "Anh ta sống như một người lang thang trong vài năm, du lịch khắp châu Âu."

  • "The vagabond had no possessions except the clothes on his back."

    "Người lang thang không có tài sản gì ngoài bộ quần áo trên lưng."

  • "A vagabond spirit led him to explore the world."

    "Một tâm hồn lãng du đã dẫn dắt anh ta khám phá thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vagabond kẻ lang thang, người không nhà, người du mục
Adjective vagabond lang thang, phiêu bạt
Noun vagabondage cuộc sống lang thang, sự lang bạt
Noun/Gerund vagabonding hành động đi lang thang, cuộc sống lang bạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagari
Latin
vagabundus
Old French
vagabond
English
vagabond

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'vagabond' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'vagari' có nghĩa là 'đi lang thang, đi dạo', và tính từ 'vagabundus' mô tả người 'lang bạt'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một người không có nhà cửa cố định, đi đây đi đó.

Usage Note

Từ 'vagabond' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ổn định, thiếu trách nhiệm và đôi khi là sự nghèo khó. Khác với 'wanderer' (người lãng du) mang sắc thái lãng mạn hơn về việc khám phá, 'vagabond' nhấn mạnh vào hoàn cảnh khó khăn và sự thiếu thốn.

Prepositions

as

Often used in the phrase 'living as a vagabond' to describe a lifestyle of constant travel and lack of permanent residence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vagabond
  • poor a poor vagabond
    (một kẻ lang thang nghèo khổ)
  • wandering a wandering vagabond
    (một kẻ lang thang phiêu bạt)
  • homeless a homeless vagabond
    (một kẻ lang thang vô gia cư)
Verb + vagabond
  • live live like a vagabond
    (sống như một kẻ lang thang)
  • become become a vagabond
    (trở thành kẻ lang thang)
  • travel travel as a vagabond
    (đi du lịch như một kẻ lang thang)
Noun + of a vagabond
  • life the life of a vagabond
    (cuộc đời của một kẻ lang thang)
  • spirit the spirit of a vagabond
    (tinh thần lang bạt của một kẻ lang thang)

Idioms

  • lead a vagabond life

    sống một cuộc đời lang thang, không có định hướng

    "After losing everything, he decided to lead a vagabond life."

    (Sau khi mất hết mọi thứ, anh ấy quyết định sống một cuộc đời lang thang.)

  • the vagabond spirit

    tinh thần lang bạt, thích tự do phiêu lưu

    "She always had the vagabond spirit, eager to explore new places."

    (Cô ấy luôn có tinh thần lang bạt, háo hức khám phá những vùng đất mới.)

  • a true vagabond

    một kẻ lang thang đích thực/thực thụ (thường mang ý nghĩa phóng khoáng, tự do)

    "He’s a true vagabond, never staying in one place for long."

    (Anh ấy là một kẻ lang thang thực thụ, không bao giờ ở yên một chỗ lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vagabond

noun
Lật mặt

Người lang thang, kẻ vô gia cư, người không có việc làm ổn định và thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

"He lived as a vagabond for several years, traveling through Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His vagabond life was as free as a bird's.
Cuộc sống lang thang của anh ấy tự do như một con chim.
Phủ định
This traveler is not less vagabond than the one we met last year.
Người du hành này không lang thang ít hơn người chúng ta đã gặp năm ngoái.
Nghi vấn
Is her spirit more vagabond than his?
Tinh thần của cô ấy có lang thang hơn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagabond".

Cái nhìn lịch sử và xã hội

Trong lịch sử phương Tây, 'vagabond' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với người nghèo khổ, vô gia cư, và đôi khi là tội phạm hoặc những người không tuân thủ luật pháp xã hội. Họ thường bị coi là gánh nặng hoặc mối đe dọa đối với trật tự công cộng.

Hình tượng lãng mạn trong nghệ thuật

Tuy nhiên, trong văn học và nghệ thuật, hình tượng 'vagabond' đôi khi lại được lãng mạn hóa. Họ có thể được miêu tả là những linh hồn tự do, những người phiêu lưu không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội, tìm kiếm sự độc lập và trải nghiệm cuộc sống đa dạng. Ví dụ, trong một số tiểu thuyết hay bài hát, kẻ lang thang lại là biểu tượng của tinh thần phóng khoáng.