(Top Banner Ad)
vainglory
C2
noun C2 Tôn giáo, Đạo đức, Tâm lý học

vainglory

UK: /ˌveɪnˈɡlɔːri/ • US: /ˌveɪnˈɡlɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại tính kiêu căng lòng tự phụ hão huyền vinh quang hão huyền
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive pride in and boastful vanity about one's own accomplishments or qualities; empty or unwarranted glory.

Vietnamese Meaning

Sự tự hào quá mức và kiêu ngạo khoe khoang về những thành tích hoặc phẩm chất của bản thân; vinh quang rỗng tuếch hoặc không chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His vainglory led him to exaggerate his role in the project."

    "Sự tự cao tự đại của anh ta khiến anh ta phóng đại vai trò của mình trong dự án."

  • "The sermon warned against the sin of vainglory."

    "Bài giảng cảnh báo về tội lỗi của sự tự cao tự đại."

  • "His speech was filled with vainglory and self-admiration."

    "Bài phát biểu của anh ta chứa đầy sự tự cao tự đại và ngưỡng mộ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vainglorious Hão danh, phù phiếm, khoe khoang
Adverb vaingloriously Một cách hão danh, phù phiếm, khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vana gloria
Old French
vaine gloire
Middle English
veyn glorie
Modern English
vainglory

Nguồn gốc của 'Vainglory'

Từ 'vainglory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vana gloria', nghĩa đen là 'vinh quang trống rỗng' hoặc 'vinh quang vô ích'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'vaine gloire' và tiếp tục vào tiếng Anh Trung cổ thành 'veyn glorie'. Nó là một từ ghép thể hiện bản chất phù phiếm của sự tự mãn và khao khát được người khác ca tụng, mà không dựa trên giá trị thực sự hay sự khiêm tốn.

Usage Note

Vainglory thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự cao tự đại, ảo tưởng về bản thân. Nó khác với 'pride' (tự hào) ở chỗ 'vainglory' chứa đựng yếu tố khoe khoang, phô trương và thường không dựa trên sự thật. Nó gần nghĩa với 'vanity' (tính hư vinh) nhưng 'vainglory' mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự tự hào thái quá về bản thân so với những người khác.

Prepositions

in of

‘Vainglory in/of’: Thể hiện sự tự hào, kiêu ngạo về điều gì đó. Ví dụ: vainglory in one's beauty, vainglory of one's achievements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vainglory
  • sheer sheer vainglory
    (sự hão danh thuần túy/tuyệt đối)
  • empty empty vainglory
    (sự hão danh trống rỗng)
  • foolish foolish vainglory
    (sự hão danh ngốc nghếch)
Verb + vainglory
  • indulge in indulge in vainglory
    (chìm đắm trong sự hão danh)
  • feed feed one's vainglory
    (nuôi dưỡng lòng hão danh của ai đó)
  • display display vainglory
    (thể hiện sự hão danh)
Nouns/Phrases with vainglory
  • a spirit of a spirit of vainglory
    (tinh thần hão danh)
  • the sin of the sin of vainglory
    (tội hão danh)

Idioms

  • the sin of vainglory

    Tội hão danh (một trong những thói xấu chính trong một số hệ thống đạo đức Kitô giáo)

    "In some religious contexts, seeking praise for one's good deeds is considered the sin of vainglory."

    (Trong một số bối cảnh tôn giáo, việc tìm kiếm lời khen cho những việc làm tốt của mình được coi là tội hão danh.)

  • lost in vainglory

    Chìm đắm trong sự hão danh, hoàn toàn bị cuốn vào việc tìm kiếm danh vọng phù phiếm

    "He became so lost in vainglory that he forgot his true purpose and values."

    (Anh ta chìm đắm trong sự hão danh đến nỗi quên mất mục đích và giá trị thực sự của mình.)

  • a display of vainglory

    Một sự phô trương hão danh, một hành động nhằm mục đích khoe khoang và tìm kiếm sự ngưỡng mộ mà không có chiều sâu

    "His extravagant party was nothing more than a display of vainglory."

    (Bữa tiệc xa hoa của anh ta chẳng qua chỉ là một màn phô trương hão danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vainglory

noun
Lật mặt

Sự tự hào quá mức và kiêu ngạo khoe khoang về những thành tích hoặc phẩm chất của bản thân; vinh quang rỗng tuếch hoặc không chính đáng.

"His vainglory led him to exaggerate his role in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vainglory".

Vainglory trong Tôn giáo

Trong thần học Kitô giáo, 'vainglory' (hão danh) thường được xem là một trong tám thói xấu chính (capital vices) hoặc đôi khi được gộp vào 'kiêu ngạo' (pride), một trong Bảy mối tội đầu. Nó đề cập đến việc tìm kiếm sự ca ngợi và ngưỡng mộ từ con người thay vì tìm kiếm sự chấp thuận từ Chúa. Đây là sự gắn bó quá mức với danh tiếng và vinh quang trần thế, làm lu mờ những giá trị tinh thần và sự khiêm tốn.

Hão danh và Sự khiêm tốn

Khái niệm 'vainglory' đối lập trực tiếp với đức tính khiêm tốn. Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, sự khiêm tốn được coi là một đức tính cao quý và là con đường dẫn đến sự mãn nguyện thực sự, trong khi hão danh bị coi là một thói xấu dẫn đến sự rỗng tuếch, bất hạnh và thiếu chân thật. Việc theo đuổi hão danh thường được miêu tả là một con đường phù phiếm, cuối cùng không mang lại sự thỏa mãn lâu dài.