(Top Banner Ad)
valedictory
C1
adjective C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

valedictory

UK: /ˌvælɪˈdɪktəri/ • US: /ˌvæləˈdɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về từ biệt chia tay lời từ biệt bài phát biểu từ biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a farewell; pertaining to a farewell or leave-taking.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến lời từ biệt, lời chia tay; có tính chất tạm biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He delivered a moving valedictory address to the graduating class."

    "Anh ấy đã đọc một bài diễn văn từ biệt đầy cảm xúc trước lớp tốt nghiệp."

  • "The valedictory speech marked the end of their high school years."

    "Bài phát biểu từ biệt đánh dấu sự kết thúc những năm tháng trung học của họ."

  • "It was a valedictory performance for the retiring CEO."

    "Đó là một buổi biểu diễn chia tay cho vị CEO sắp nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valediction Lời từ biệt, lời chia tay (một cách trang trọng)
Adjective valedictory Có tính chất từ biệt, chia tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valedicere (to say farewell)
English
valedictory

Lời Chào Tạm Biệt

Từ 'valedictory' xuất phát từ tiếng Latinh 'valedicere', có nghĩa là 'nói lời tạm biệt'. Nó thường được dùng để chỉ một bài phát biểu chia tay, đặc biệt là trong các buổi lễ tốt nghiệp. Người đọc bài phát biểu này được gọi là 'valedictorian'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả bài phát biểu, bài diễn văn hoặc các nghi lễ chia tay. Nhấn mạnh vào sự trang trọng và tính chất chính thức của sự kiện chia tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valedictory
  • final final valedictory
    (lời từ biệt cuối cùng)
  • formal formal valedictory
    (lời từ biệt trang trọng)
Verb + valedictory
  • deliver deliver a valedictory
    (đọc một bài phát biểu từ biệt)
  • give give a valedictory
    (đưa ra một bài phát biểu từ biệt)

Idioms

  • a valedictory address

    bài phát biểu từ biệt (thường được đọc bởi học sinh/sinh viên giỏi nhất trong lễ tốt nghiệp)

    "She gave a moving valedictory address."

    (Cô ấy đã đọc một bài phát biểu từ biệt rất cảm động.)

  • in one's valedictory

    trong bài phát biểu từ biệt của ai đó

    "He mentioned his mentors in his valedictory."

    (Anh ấy đã đề cập đến những người cố vấn của mình trong bài phát biểu từ biệt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valedictory

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến lời từ biệt, lời chia tay; có tính chất tạm biệt.

"He delivered a moving valedictory address to the graduating class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The valedictory speech moved many to tears.
Bài phát biểu chia tay đã khiến nhiều người rơi nước mắt.
Phủ định
This was not a valedictory occasion, but rather a celebration of ongoing success.
Đây không phải là một dịp chia tay, mà là một lễ kỷ niệm thành công đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Was her performance a valedictory one, signaling her retirement?
Phải chăng màn trình diễn của cô ấy là một lời chia tay, báo hiệu sự giải nghệ của cô ấy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduating class gave a valedictory speech.
Lớp tốt nghiệp đã có một bài phát biểu bế giảng.
Phủ định
Not only did she deliver a valedictory address, but she also received the highest honors.
Không những cô ấy đọc bài diễn văn bế giảng, mà cô ấy còn nhận được vinh dự cao nhất.
Nghi vấn
Had the graduating students known what they know now, would they have listened to the valedictory speech more closely?
Nếu các sinh viên tốt nghiệp biết những gì họ biết bây giờ, liệu họ có lắng nghe bài phát biểu bế giảng kỹ hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduating class used to listen to a valedictory speech at every ceremony.
Các lớp tốt nghiệp thường nghe một bài phát biểu bế giảng tại mỗi buổi lễ.
Phủ định
He didn't use to give a valedictory address at the smaller gatherings.
Anh ấy đã không quen đọc diễn văn bế giảng tại những buổi tụ tập nhỏ hơn.
Nghi vấn
Did she use to include a valedictory poem in her graduation speeches?
Có phải cô ấy từng bao gồm một bài thơ bế giảng trong các bài phát biểu tốt nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valedictory".

Valedictorian

Ở nhiều trường học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, học sinh/sinh viên có điểm trung bình cao nhất thường được chọn làm 'valedictorian' và có vinh dự đọc bài phát biểu từ biệt trong lễ tốt nghiệp. Đây là một vinh dự lớn và là sự công nhận cho những nỗ lực học tập xuất sắc của họ.