(Top Banner Ad)
valuer
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

valuer

UK: /ˈvæljuːər/ • US: /ˈvæljuːər/

Nghĩa tiếng Việt

người định giá chuyên gia thẩm định giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who estimates the value of something, especially property or real estate.

Vietnamese Meaning

Người định giá; chuyên gia thẩm định giá trị của một tài sản nào đó, đặc biệt là bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valuer assessed the property's market value before the auction."

    "Người định giá đã đánh giá giá trị thị trường của tài sản trước cuộc đấu giá."

  • "A qualified valuer is essential for accurate property valuation."

    "Một người định giá có trình độ là rất cần thiết để định giá tài sản chính xác."

  • "The bank hired a valuer to determine the collateral's worth."

    "Ngân hàng đã thuê một người định giá để xác định giá trị của tài sản thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb value định giá, đánh giá
Adjective valuable có giá trị
Adjective valueless vô giá trị

Synonyms

Related Words

real estate agent (người môi giới bất động sản)property developer (nhà phát triển bất động sản)surveyor (nhân viên khảo sát)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be worth)
English
value
English
valuer

Gốc rễ của 'valuer'

Từ 'valuer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'value' (giá trị). 'Valuer' sau đó hình thành như một danh từ chỉ người định giá, người xác định giá trị của một vật gì đó.

Usage Note

Từ 'valuer' thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt liên quan đến bất động sản, đồ trang sức, cổ vật, hoặc các tài sản có giá trị khác. Họ phải có kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra đánh giá chính xác, khách quan về giá trị thị trường của tài sản.

Prepositions

of for

Valuer *of* something: Chỉ rõ loại tài sản mà người đó định giá. Valuer *for* someone/something: Chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà việc định giá hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valuer
  • qualified a qualified valuer
    (người định giá có trình độ chuyên môn)
  • independent an independent valuer
    (người định giá độc lập)
  • experienced an experienced valuer
    (người định giá có kinh nghiệm)
Verb + valuer
  • hire hire a valuer
    (thuê một người định giá)
  • consult consult a valuer
    (tham khảo ý kiến của một người định giá)
  • appoint appoint a valuer
    (bổ nhiệm một người định giá)

Idioms

  • Not worth a valuer's time

    Không đáng để người định giá tốn thời gian (vì giá trị quá thấp)

    "That old vase is not worth a valuer's time; it's just a cheap imitation."

    (Cái bình cổ đó không đáng để người định giá tốn thời gian đâu; nó chỉ là hàng nhái rẻ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuer

noun
Lật mặt

Người định giá; chuyên gia thẩm định giá trị của một tài sản nào đó, đặc biệt là bất động sản.

"The valuer assessed the property's market value before the auction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuer".

Vai trò của người định giá

Trong xã hội phương Tây, người định giá đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch bất động sản, tài sản và doanh nghiệp. Sự đánh giá của họ ảnh hưởng lớn đến quyết định mua bán, cho vay và đầu tư.