(Top Banner Ad)
appraiser
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

appraiser

UK: /əˈpreɪzər/ • US: /əˈpreɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người định giá chuyên viên định giá người thẩm định giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to estimate the monetary value of assets.

Vietnamese Meaning

Người có công việc ước tính giá trị tiền tệ của tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank hired an appraiser to assess the value of the property."

    "Ngân hàng thuê một người định giá để đánh giá giá trị của tài sản."

  • "A qualified appraiser will provide an unbiased opinion of the property's market value."

    "Một người định giá có trình độ sẽ đưa ra ý kiến khách quan về giá trị thị trường của tài sản."

  • "The appraiser inspected the house carefully before giving his report."

    "Người định giá đã kiểm tra ngôi nhà cẩn thận trước khi đưa ra báo cáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appraise Đánh giá, định giá
Noun appraisal Sự đánh giá, sự định giá
Adjective appraisable Có thể đánh giá được, có thể định giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiare
Old French
aprisier
English
appraiser

Nguồn gốc của 'appraiser'

Từ 'appraiser' xuất phát từ tiếng Latinh 'appretiare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'ước lượng giá trị'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aprisier', sau đó vào tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá cao hoặc trân trọng điều gì đó, nhưng dần dần nghĩa của nó thu hẹp lại chỉ việc định giá tài sản hoặc hàng hóa.

Usage Note

Từ 'appraiser' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, bất động sản, hoặc các lĩnh vực liên quan đến việc định giá tài sản. Khác với 'evaluator' mang nghĩa rộng hơn là đánh giá chung, 'appraiser' đặc biệt nhấn mạnh vào việc định giá bằng tiền.

Prepositions

of for

* **appraiser of:** Người định giá cái gì đó (ví dụ: an appraiser of real estate). * **appraiser for:** Người định giá cho ai/cái gì (ví dụ: an appraiser for a bank).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appraiser
  • qualified a qualified appraiser
    (một người thẩm định viên có trình độ)
  • independent an independent appraiser
    (một người thẩm định viên độc lập)
  • professional a professional appraiser
    (một người thẩm định viên chuyên nghiệp)
Verb + appraiser
  • hire hire an appraiser
    (thuê một người thẩm định viên)
  • consult consult an appraiser
    (tham khảo ý kiến một người thẩm định viên)
  • become become an appraiser
    (trở thành một người thẩm định viên)

Idioms

  • Get a second opinion from an appraiser

    Tìm một ý kiến khác từ một người thẩm định.

    "I wasn't sure about the value, so I got a second opinion from an appraiser."

    (Tôi không chắc về giá trị, vì vậy tôi đã tìm một ý kiến khác từ một người thẩm định.)

  • He's a good appraiser of talent.

    Anh ấy là một người giỏi đánh giá tài năng.

    "Our boss is a good appraiser of talent, always spotting potential in new employees."

    (Sếp của chúng tôi là một người giỏi đánh giá tài năng, luôn phát hiện ra tiềm năng ở những nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appraiser

noun
Lật mặt

Người có công việc ước tính giá trị tiền tệ của tài sản.

"The bank hired an appraiser to assess the value of the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The appraiser examined the property carefully.
Người thẩm định đã kiểm tra tài sản cẩn thận.
Phủ định
The appraiser did not find any significant damage to the house.
Người thẩm định không tìm thấy bất kỳ hư hại đáng kể nào cho ngôi nhà.
Nghi vấn
Did the appraiser provide a fair market value assessment?
Người thẩm định có cung cấp một đánh giá giá trị thị trường hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appraiser".

Vai trò của thẩm định viên trong mua bán nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc thuê một thẩm định viên là một bước quan trọng trong quá trình mua bán nhà. Ngân hàng thường yêu cầu thẩm định giá trị của tài sản để đảm bảo rằng khoản vay phù hợp với giá trị thực của ngôi nhà. Điều này giúp bảo vệ cả người mua và người bán.

Định giá đồ cổ và tác phẩm nghệ thuật

Thẩm định viên đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật và các vật phẩm có giá trị khác. Các chuyên gia này sử dụng kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm của mình để đưa ra đánh giá chính xác, giúp người sở hữu có thể bán, bảo hiểm hoặc quyên góp các vật phẩm này một cách hợp lý.