(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ van dyke
B2

van dyke

Noun

Nghĩa tiếng Việt

râu van dyke kiểu râu van dyke
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Van dyke'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu râu đặc trưng, chỉ có râu mọc trên cằm và đôi khi kết hợp với ria mép, nhưng cổ và má được cạo sạch.

Definition (English Meaning)

A style of beard featuring hair grown only on the chin and sometimes combined with a mustache, but with a clean-shaven neck and cheeks.

Ví dụ Thực tế với 'Van dyke'

  • "He sported a neatly trimmed van dyke."

    "Anh ấy để một bộ râu van dyke được tỉa tót gọn gàng."

  • "His van dyke gave him a distinguished look."

    "Bộ râu van dyke của anh ấy mang lại cho anh ấy một vẻ ngoài lịch lãm."

  • "Many portraits by Van Dyck feature subjects with the eponymous beard style."

    "Nhiều bức chân dung của Van Dyck có các đối tượng với kiểu râu mang tên ông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Van dyke'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: van dyke (also Van Dyke)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beard(râu)
goatee(râu dê)
mustache(ria mép)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Van dyke'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Kiểu râu này được đặt theo tên của họa sĩ người Flemish thế kỷ 17, Anthony van Dyck, người thường tự họa với kiểu râu này. 'Van Dyke' là một danh từ riêng (viết hoa) khi đề cập đến tên họa sĩ, nhưng là danh từ chung (viết thường) khi đề cập đến kiểu râu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Van dyke'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)