combined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resulting from or characterized by combination.
Vietnamese Meaning
Kết hợp, hỗn hợp, chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The combined efforts of the team led to the project's success."
"Những nỗ lực chung của cả đội đã dẫn đến thành công của dự án."
-
"The combined weight of the packages was over 50 pounds."
"Tổng trọng lượng của các gói hàng vượt quá 50 pound."
-
"The combined effect of the drugs was stronger than expected."
"Hiệu quả kết hợp của các loại thuốc mạnh hơn dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | Kết hợp, phối hợp, hợp nhất |
| Noun | combination | Sự kết hợp, tổ hợp; bộ đồ mật mã |
| Noun | combiner | Người hoặc thiết bị làm nhiệm vụ kết hợp |
| Adjective | combining | Đang kết hợp; có khả năng kết hợp (hóa học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'combined' thường được dùng để mô tả một cái gì đó được tạo ra hoặc được đặc trưng bởi sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự hợp nhất hoặc sự chung sức của các yếu tố khác nhau. So với 'joint', 'combined' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là có sự kết hợp, trong khi 'joint' ngụ ý sự hợp tác chặt chẽ và có thể có tính pháp lý hoặc chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efforts combined efforts (những nỗ lực chung/tổng hợp)
-
forces combined forces (các lực lượng hợp nhất/liên minh)
-
team a combined team (một đội ngũ kết hợp/hợp nhất)
-
total the combined total (tổng số cộng lại)
-
income combined income (tổng thu nhập (của nhiều người/nguồn))
-
weight combined weight (tổng trọng lượng)
-
in in combination with (kết hợp với, đi kèm với)
Idioms
-
The combined weight of opinion
Sức nặng tổng hợp/áp lực của dư luận
"The combined weight of international opinion forced the dictator to step down."
(Áp lực tổng hợp của dư luận quốc tế đã buộc nhà độc tài phải từ chức.)
-
To use combined knowledge
Sử dụng kiến thức/kinh nghiệm tổng hợp (của cả nhóm)
"We used our combined knowledge to solve the complex engineering problem."
(Chúng tôi đã sử dụng kiến thức tổng hợp của mình để giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combined
adjectiveKết hợp, hỗn hợp, chung.
"The combined efforts of the team led to the project's success."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The combined efforts of the team will lead to success. |
Những nỗ lực kết hợp của đội sẽ dẫn đến thành công. |
| Phủ định | The ingredients are not going to be combined until the last minute. |
Các nguyên liệu sẽ không được kết hợp cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the two companies combine their resources? |
Liệu hai công ty có kết hợp nguồn lực của họ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The combined efforts of the team ensured the project's success. |
Những nỗ lực kết hợp của đội đã đảm bảo sự thành công của dự án. |
| Phủ định | They didn't combine the ingredients as instructed in the recipe. |
Họ đã không kết hợp các thành phần như hướng dẫn trong công thức. |
| Nghi vấn | Did they combine the two companies last year? |
Họ đã sáp nhập hai công ty vào năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined".
