(Top Banner Ad)
combined
B2
adjective B2 General

combined

UK: /kəmˈbaɪnd/ • US: /kəmˈbaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp hỗn hợp tổng hợp chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resulting from or characterized by combination.

Vietnamese Meaning

Kết hợp, hỗn hợp, chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combined efforts of the team led to the project's success."

    "Những nỗ lực chung của cả đội đã dẫn đến thành công của dự án."

  • "The combined weight of the packages was over 50 pounds."

    "Tổng trọng lượng của các gói hàng vượt quá 50 pound."

  • "The combined effect of the drugs was stronger than expected."

    "Hiệu quả kết hợp của các loại thuốc mạnh hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine Kết hợp, phối hợp, hợp nhất
Noun combination Sự kết hợp, tổ hợp; bộ đồ mật mã
Noun combiner Người hoặc thiết bị làm nhiệm vụ kết hợp
Adjective combining Đang kết hợp; có khả năng kết hợp (hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + bini (two by two) = combinare (to unite)
Old French
combiner (to arrange, unite)
Middle English
combine (verb)
English
combined (adjective/past participle)

Gốc rễ La-tinh của sự Kết hợp

Từ 'combined' xuất phát từ động từ gốc La-tinh 'combinare'. Từ này được ghép từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau, với nhau') và 'bini' (nghĩa là 'hai bởi hai' hoặc 'cặp đôi'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là việc mang hai hoặc nhiều yếu tố lại với nhau một cách có chủ đích.

Usage Note

Tính từ 'combined' thường được dùng để mô tả một cái gì đó được tạo ra hoặc được đặc trưng bởi sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự hợp nhất hoặc sự chung sức của các yếu tố khác nhau. So với 'joint', 'combined' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là có sự kết hợp, trong khi 'joint' ngụ ý sự hợp tác chặt chẽ và có thể có tính pháp lý hoặc chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Common Effort/Result)
  • efforts combined efforts
    (những nỗ lực chung/tổng hợp)
  • forces combined forces
    (các lực lượng hợp nhất/liên minh)
  • team a combined team
    (một đội ngũ kết hợp/hợp nhất)
Adjective + Noun (Total Calculation)
  • total the combined total
    (tổng số cộng lại)
  • income combined income
    (tổng thu nhập (của nhiều người/nguồn))
  • weight combined weight
    (tổng trọng lượng)
Fixed Phrases
  • in in combination with
    (kết hợp với, đi kèm với)

Idioms

  • The combined weight of opinion

    Sức nặng tổng hợp/áp lực của dư luận

    "The combined weight of international opinion forced the dictator to step down."

    (Áp lực tổng hợp của dư luận quốc tế đã buộc nhà độc tài phải từ chức.)

  • To use combined knowledge

    Sử dụng kiến thức/kinh nghiệm tổng hợp (của cả nhóm)

    "We used our combined knowledge to solve the complex engineering problem."

    (Chúng tôi đã sử dụng kiến thức tổng hợp của mình để giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combined

adjective
Lật mặt

Kết hợp, hỗn hợp, chung.

"The combined efforts of the team led to the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The combined efforts of the team will lead to success.
Những nỗ lực kết hợp của đội sẽ dẫn đến thành công.
Phủ định
The ingredients are not going to be combined until the last minute.
Các nguyên liệu sẽ không được kết hợp cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Will the two companies combine their resources?
Liệu hai công ty có kết hợp nguồn lực của họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The combined efforts of the team ensured the project's success.
Những nỗ lực kết hợp của đội đã đảm bảo sự thành công của dự án.
Phủ định
They didn't combine the ingredients as instructed in the recipe.
Họ đã không kết hợp các thành phần như hướng dẫn trong công thức.
Nghi vấn
Did they combine the two companies last year?
Họ đã sáp nhập hai công ty vào năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined".

Thu nhập Hộ gia đình Tổng hợp (Combined Household Income)

Trong tài chính cá nhân ở các nước phương Tây, 'combined income' (thu nhập tổng hợp) là một khái niệm rất quan trọng. Khi các cặp đôi xin vay thế chấp hoặc mua những tài sản lớn, các tổ chức tín dụng thường tính tổng thu nhập của cả hai để đánh giá khả năng chi trả của họ.

Hoạt động Kết hợp trong Quân sự (Combined Operations)

Trong thuật ngữ quân sự, 'Combined Operations' dùng để chỉ các hành động chiến đấu được thực hiện bởi lực lượng quân sự của hai hoặc nhiều quốc gia đồng minh khác nhau, nhấn mạnh sự hợp tác chiến lược đa quốc gia thay vì chỉ hợp tác trong nội bộ các lực lượng quốc gia (Joint Operations).