(Top Banner Ad)
vanquished
C1
Tính từ C1 Chiến tranh, Lịch sử, Thể thao, Chính trị

vanquished

UK: /ˈvæŋkwɪʃt/ • US: /ˈvæŋkwɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh bại hoàn toàn bị khuất phục thua trận bại trận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been defeated thoroughly.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại hoàn toàn, bị khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vanquished army retreated in disarray."

    "Đội quân bị đánh bại rút lui trong sự hỗn loạn."

  • "The champion stood over his vanquished opponent."

    "Nhà vô địch đứng trên đối thủ đã bị đánh bại của mình."

  • "After a long struggle, the disease was finally vanquished."

    "Sau một thời gian dài chiến đấu, căn bệnh cuối cùng đã bị đánh bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vanquish đánh bại, chinh phục
Noun vanquisher người chiến thắng, người chinh phục
Adjective invincible bất khả chiến bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Lịch sử, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vincere (to conquer)
Old French
vaincre (to conquer)
English
vanquish

Nguồn gốc của 'Vanquished'

Từ 'vanquished' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vincere', có nghĩa là 'chinh phục'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vaincre'. Hình ảnh của một người lính La Mã chiến thắng trở nên sống động khi ta nghĩ về nguồn gốc của từ này. Nó gợi nhớ đến sự thống trị và chiến thắng tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'vanquished' thường được dùng để mô tả sự thất bại hoàn toàn trong một cuộc chiến, trận đấu, hoặc cuộc cạnh tranh nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'defeated' thông thường, nhấn mạnh sự áp đảo của người chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vanquished
  • utterly utterly vanquished
    (hoàn toàn bị đánh bại)
  • completely completely vanquished
    (bị đánh bại hoàn toàn)
Verb + vanquished
  • be be vanquished
    (bị đánh bại)
  • feel feel vanquished
    (cảm thấy bị đánh bại)

Idioms

  • Pride comes before a fall/vanquish

    Kiêu căng thì hay gặp thất bại.

    "He was so confident, but pride comes before a fall/vanquish and he lost the election."

    (Anh ta quá tự tin, nhưng kiêu căng thì hay gặp thất bại và anh ta đã thua cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanquished

Tính từ
Lật mặt

Bị đánh bại hoàn toàn, bị khuất phục.

"The vanquished army retreated in disarray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Romans had vanquished their enemies before building the empire.
Người La Mã đã đánh bại kẻ thù của họ trước khi xây dựng đế chế.
Phủ định
They had not vanquished all resistance, pockets of rebels remained.
Họ đã không đánh bại tất cả sự kháng cự, các nhóm nổi dậy vẫn còn sót lại.
Nghi vấn
Had the invading army vanquished the local forces by dawn?
Liệu quân xâm lược đã đánh bại lực lượng địa phương trước bình minh chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the enemy had been vanquished sooner; then we wouldn't have suffered so much.
Tôi ước kẻ thù đã bị đánh bại sớm hơn; thì chúng ta đã không phải chịu đựng nhiều như vậy.
Phủ định
If only the rebellion hadn't vanquished the old regime; perhaps there would have been more stability.
Giá như cuộc nổi dậy đã không đánh bại chế độ cũ; có lẽ đã có sự ổn định hơn.
Nghi vấn
Do you wish the Romans hadn't vanquished Carthage, changing the course of history?
Bạn có ước rằng người La Mã đã không đánh bại Carthage, thay đổi tiến trình lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanquished".

Ý nghĩa của chiến thắng

Trong nhiều nền văn hóa, sự đánh bại (being vanquished) thường mang ý nghĩa tiêu cực, tượng trưng cho sự thất bại, mất mát và tủi nhục. Tuy nhiên, nó cũng có thể là cơ hội để học hỏi và trưởng thành.