(Top Banner Ad)
vaudeville
C1
noun C1 Nghệ thuật biểu diễn

vaudeville

UK: /ˈvɔːdəvɪl/ • US: /ˈvɔːdəvɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tạp kỹ kiểu Mỹ đầu thế kỷ 20
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of entertainment popular chiefly in the US in the early 20th century, featuring a mixture of specialty acts such as burlesque comedy and song and dance.

Vietnamese Meaning

Một loại hình giải trí phổ biến chủ yếu ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, bao gồm sự pha trộn của các tiết mục đặc biệt như hài kịch burlesque, ca hát và nhảy múa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old theater was once a famous vaudeville house."

    "Rạp hát cũ từng là một nhà hát vaudeville nổi tiếng."

  • "Many famous performers got their start in vaudeville."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ trong vaudeville."

  • "Vaudeville declined in popularity with the rise of cinema."

    "Vaudeville suy giảm về mức độ phổ biến khi điện ảnh phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaudevillian Nghệ sĩ biểu diễn tạp kỹ (vaudeville)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

French
vaudeville
French
voix de ville

Nguồn gốc Pháp

Từ 'vaudeville' bắt nguồn từ Pháp. Ban đầu, nó dùng để chỉ những bài hát trào phúng, châm biếm phổ biến ở vùng nông thôn Normandy vào thế kỷ 15. Sau này, nó phát triển thành một loại hình giải trí sân khấu đa dạng.

Usage Note

Vaudeville khác với revue ở chỗ nó nhấn mạnh vào các tiết mục riêng lẻ hơn là một chủ đề chung. Nó cũng khác với nhạc kịch (musical theatre) ở chỗ không có cốt truyện xuyên suốt và các bài hát thường không liên quan đến nhau về mặt nội dung. Vaudeville thường được coi là một hình thức giải trí bình dân, hướng đến đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaudeville
  • classic classic vaudeville
    (tạp kỹ cổ điển)
  • old-time old-time vaudeville
    (tạp kỹ thời xưa)
Verb + vaudeville
  • perform perform vaudeville
    (biểu diễn tạp kỹ)
  • revive revive vaudeville
    (hồi sinh tạp kỹ)

Idioms

  • a vaudeville act

    một hành động/màn trình diễn lố bịch, cường điệu

    "Their presentation was a vaudeville act; all flash and no substance."

    (Bài thuyết trình của họ là một màn trình diễn lố bịch; hào nhoáng bề ngoài nhưng không có nội dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaudeville

noun
Lật mặt

Một loại hình giải trí phổ biến chủ yếu ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, bao gồm sự pha trộn của các tiết mục đặc biệt như hài kịch burlesque, ca hát và nhảy múa.

"The old theater was once a famous vaudeville house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaudeville".

Sự suy tàn của Vaudeville

Vaudeville từng là một loại hình giải trí rất phổ biến ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, nhưng sự ra đời của điện ảnh và radio đã dẫn đến sự suy tàn của nó.