burlesque
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại hình biểu diễn tạp kỹ bao gồm các tiểu phẩm châm biếm và các màn nhại lại hoặc bắt chước thô tục, lố bịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie is a burlesque of the spy genre."
"Bộ phim là một màn châm biếm thể loại điệp viên."
-
"The show was a hilarious burlesque of modern life."
"Chương trình là một màn burlesque hài hước về cuộc sống hiện đại."
-
"She gave a burlesque performance of the famous aria."
"Cô ấy đã có một màn trình diễn burlesque của bản aria nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burlesque nhấn mạnh vào sự hài hước, châm biếm, và thường có tính chất khiêu gợi. Khác với parody là chỉ đơn thuần nhại lại một tác phẩm, burlesque mang tính phóng đại và châm biếm sâu sắc hơn. Nó cũng khác với satire ở chỗ satire thường có mục đích phê phán xã hội rõ ràng hơn, trong khi burlesque có thể chỉ đơn thuần là giải trí.
Prepositions
'Burlesque of' được dùng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách bị châm biếm. 'Burlesque on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chỉ trích hoặc chế giễu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic burlesque (Burlesque cổ điển (thường tập trung vào châm biếm văn học))
-
musical musical burlesque (Vở burlesque có nhạc)
-
erotic erotic burlesque (Burlesque gợi cảm (nhấn mạnh yếu tố thoát y nghệ thuật))
-
perform perform burlesque (Thực hiện màn biểu diễn burlesque)
-
stage stage a burlesque (Dàn dựng một vở kịch burlesque)
Idioms
-
neo-burlesque
Thể loại tân burlesque (sự hồi sinh mang tính nghệ thuật của burlesque từ thập niên 90)
"She specialized in glamorous neo-burlesque acts."
(Cô ấy chuyên về các màn trình diễn tân burlesque quyến rũ.)
-
a burlesque of justice
Một trò hề của công lý (sự chế nhạo, sự nhại lại nghiêm trọng các quy trình chính thức)
"Critics called the military tribunal a burlesque of justice."
(Các nhà phê bình gọi tòa án quân sự đó là một trò hề của công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burlesque
NounMột loại hình biểu diễn tạp kỹ bao gồm các tiểu phẩm châm biếm và các màn nhại lại hoặc bắt chước thô tục, lố bịch.
"The movie is a burlesque of the spy genre."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her performance was a burlesque of the famous actress was obvious to everyone. |
Việc màn trình diễn của cô ấy là một màn nhại lại nữ diễn viên nổi tiếng là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether the director will burlesque the current political situation is not yet clear. |
Liệu đạo diễn có nhại lại tình hình chính trị hiện tại hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What kind of burlesque the new show will present is a mystery. |
Chương trình mới sẽ trình bày loại hài kịch nhại lại nào vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the theater had not been so strict, the director would have burlesqued the classic play with much more enthusiasm. |
Nếu nhà hát không quá khắt khe, đạo diễn đã có thể nhại vở kịch cổ điển một cách nhiệt tình hơn nhiều. |
| Phủ định | If they had understood the nuances of the original performance, they wouldn't have burlesqued it so poorly. |
Nếu họ hiểu được sắc thái của buổi biểu diễn gốc, họ đã không nhại nó một cách tệ hại như vậy. |
| Nghi vấn | Would the audience have enjoyed the show more if the actors had burlesqued the characters with more subtlety? |
Liệu khán giả có thích buổi biểu diễn hơn nếu các diễn viên nhại các nhân vật một cách tinh tế hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian's act was burlesqued by the local newspaper. |
Màn trình diễn của diễn viên hài đã bị báo địa phương chế giễu. |
| Phủ định | The sensitive topic will not be burlesqued in the play. |
Chủ đề nhạy cảm sẽ không bị chế giễu trong vở kịch. |
| Nghi vấn | Was the political scandal burlesqued by the late-night show? |
Vụ bê bối chính trị có bị chương trình đêm khuya chế giễu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to burlesque the famous opera scene. |
Cô ấy sẽ nhại lại cảnh opera nổi tiếng. |
| Phủ định | They are not going to burlesque the politician's speech; it's too sensitive. |
Họ sẽ không nhại lại bài phát biểu của chính trị gia; nó quá nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Are you going to burlesque my dance routine? |
Bạn có định nhại lại bài nhảy của tôi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian had been burlesquing the president's speech for years before he finally got canceled. |
Diễn viên hài đã nhại bài phát biểu của tổng thống trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị hủy bỏ. |
| Phủ định | She hadn't been burlesquing the opera; she was genuinely trying to sing it well. |
Cô ấy đã không nhại vở opera; cô ấy thực sự đã cố gắng hát nó thật hay. |
| Nghi vấn | Had they been burlesquing the serious tone of the meeting with their silly jokes? |
Có phải họ đã nhại lại giọng điệu nghiêm túc của cuộc họp bằng những trò đùa ngớ ngẩn của họ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This comedian's burlesque is more satirical than the original vaudeville. |
Phong cách hài kịch burlesque của diễn viên hài này mang tính châm biếm hơn so với tạp kỹ gốc. |
| Phủ định | That performance wasn't as burlesque as I expected; it was quite tame. |
Màn trình diễn đó không mang tính burlesque như tôi mong đợi; nó khá là tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Is this theater the most burlesque venue in the city? |
Có phải rạp hát này là địa điểm burlesque nhất trong thành phố không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to burlesque traditional songs, adding her own comedic twists. |
Cô ấy từng nhại các bài hát truyền thống, thêm vào những yếu tố hài hước của riêng mình. |
| Phủ định | They didn't use to burlesque serious political issues; they focused on lighter topics. |
Họ đã không từng nhại những vấn đề chính trị nghiêm trọng; họ tập trung vào các chủ đề nhẹ nhàng hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to include burlesque routines in their regular performances? |
Họ đã từng bao gồm các tiết mục hài kịch nhại trong các buổi biểu diễn thường xuyên của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the director would stop trying to burlesque serious issues; it trivializes them. |
Tôi ước đạo diễn ngừng cố gắng nhại lại những vấn đề nghiêm trọng; nó làm tầm thường hóa chúng. |
| Phủ định | If only the show wasn't a burlesque of modern politics, I might actually enjoy it. |
Giá mà chương trình không phải là một sự nhại lại nền chính trị hiện đại, có lẽ tôi sẽ thực sự thích nó. |
| Nghi vấn | If only they could burlesque the absurdity of the situation more effectively; wouldn't that be hilarious? |
Giá mà họ có thể nhại lại sự vô lý của tình huống một cách hiệu quả hơn; chẳng phải điều đó sẽ rất vui sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burlesque".
