(Top Banner Ad)
vehicular
B2
adjective B2 Giao thông vận tải

vehicular

UK: /viˈhiːkjʊlə(r)/ • US: /viˈhɪkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về xe cộ liên quan đến xe giao thông xe cộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or designed for vehicles.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được thiết kế cho các loại xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vehicular traffic was heavy on the highway."

    "Lưu lượng xe cộ trên đường cao tốc rất lớn."

  • "Vehicular access to the building is restricted."

    "Việc tiếp cận tòa nhà bằng xe cộ bị hạn chế."

  • "The vehicular tunnel provides a faster route."

    "Đường hầm xe cộ cung cấp một tuyến đường nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle Phương tiện (xe cộ nói chung)
Verb convey Vận chuyển, chuyên chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicular

Nguồn gốc của 'vehicular'

Từ 'vehicular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là 'xe cộ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản liên quan đến bất cứ thứ gì dùng để vận chuyển. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả mọi thứ liên quan đến xe cộ, từ luật lệ giao thông đến thiết kế xe.

Usage Note

Từ 'vehicular' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, quy định, hoặc thiết kế liên quan đến xe cộ, đặc biệt là xe có động cơ. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với việc sử dụng và hoạt động của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicular
  • heavy heavy vehicular traffic
    (lưu lượng giao thông xe cộ lớn)
  • vehicular vehicular access
    (lối vào cho xe cộ)
  • vehicular vehicular speed
    (tốc độ xe cộ)
Noun + vehicular
  • vehicular vehicular emissions
    (khí thải xe cộ)
  • vehicular vehicular safety
    (an toàn xe cộ)

Idioms

  • Vehicular homicide

    Ngộ sát do lái xe (gây tai nạn chết người)

    "He was charged with vehicular homicide after the accident."

    (Anh ta bị buộc tội ngộ sát do lái xe sau vụ tai nạn.)

  • Vehicular manslaughter

    Giết người do lái xe (gây tai nạn chết người nhưng không cố ý)

    "The driver was convicted of vehicular manslaughter."

    (Người lái xe bị kết tội giết người do lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicular

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được thiết kế cho các loại xe.

"Vehicular traffic was heavy on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city doesn't implement vehicular restrictions, traffic congestion will worsen.
Nếu thành phố không thực hiện các hạn chế về phương tiện giao thông, tình trạng tắc nghẽn giao thông sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
If the vehicular bridge isn't maintained regularly, it may become unsafe for travel.
Nếu cầu dành cho xe cộ không được bảo trì thường xuyên, nó có thể trở nên không an toàn cho việc đi lại.
Nghi vấn
Will the vehicular emissions decrease if we promote cycling?
Liệu lượng khí thải xe cộ có giảm nếu chúng ta khuyến khích đi xe đạp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the vehicular traffic was very heavy that day.
Cô ấy nói rằng giao thông xe cộ rất đông đúc vào ngày hôm đó.
Phủ định
He told me that vehicular access was not permitted after 10 PM.
Anh ấy nói với tôi rằng việc tiếp cận bằng xe cộ không được phép sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
She asked if the vehicular accident had caused any injuries.
Cô ấy hỏi liệu vụ tai nạn xe cộ có gây ra thương tích nào không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been implementing new vehicular safety regulations before the accident occurred.
Họ đã và đang thực hiện các quy định an toàn xe cộ mới trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
The city hadn't been addressing the increasing vehicular traffic issues before the residents complained.
Thành phố đã không giải quyết các vấn đề giao thông xe cộ ngày càng tăng trước khi cư dân phàn nàn.
Nghi vấn
Had the company been testing the new vehicular technology extensively before its public release?
Công ty đã thử nghiệm công nghệ xe cộ mới một cách rộng rãi trước khi phát hành công khai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicular".

Văn hóa xe hơi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, xe hơi không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự tự do và độc lập. Văn hóa xe hơi đóng vai trò quan trọng trong xã hội, từ các câu lạc bộ xe hơi đến các sự kiện đua xe.