relating
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relating'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có liên quan; liên kết.
Definition (English Meaning)
Connected; associated.
Ví dụ Thực tế với 'Relating'
-
"The evidence relating to the case is crucial."
"Bằng chứng liên quan đến vụ án là rất quan trọng."
-
"Information relating to your account is secure."
"Thông tin liên quan đến tài khoản của bạn được bảo mật."
-
"The study examined factors relating to climate change."
"Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố liên quan đến biến đổi khí hậu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Relating'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: relate
- Adjective: relating
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Relating'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'relating' thường được dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh đến sự liên hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Khác với 'related' thường mang tính chất tĩnh (đã có mối quan hệ), 'relating' thường được dùng để chỉ mối quan hệ trong ngữ cảnh động, hoặc đang được xem xét.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'to', 'relating to' có nghĩa là 'liên quan đến, đề cập đến'. Khi đi với 'with', 'relating with' có nghĩa là 'có mối quan hệ với, có liên kết với' (tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Relating'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the evidence is relating to the case is undeniable.
|
Việc bằng chứng liên quan đến vụ án là không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
Whether this information relates to the investigation is not yet clear.
|
Liệu thông tin này có liên quan đến cuộc điều tra hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Why the findings relate to the initial hypothesis is a question for further research.
|
Tại sao những phát hiện này liên quan đến giả thuyết ban đầu là một câu hỏi cần nghiên cứu thêm. |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The professor is relating historical events to current political issues.
|
Giáo sư đang liên hệ các sự kiện lịch sử với các vấn đề chính trị hiện tại. |
| Phủ định |
The documentary is not relating the facts accurately.
|
Bộ phim tài liệu không liên hệ các sự kiện một cách chính xác. |
| Nghi vấn |
Is the speaker relating these statistics to the company's performance?
|
Có phải diễn giả đang liên hệ những số liệu thống kê này với hiệu suất của công ty không? |