veritable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to emphasize that something is genuine or true
Vietnamese Meaning
được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật, chính xác, hoặc có thể coi là
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My garden had become a veritable jungle."
"Khu vườn của tôi đã trở thành một khu rừng thực sự."
-
"The museum is a veritable treasure trove of ancient artifacts."
"Bảo tàng là một kho tàng thực sự các hiện vật cổ xưa."
-
"He was a veritable genius in mathematics."
"Anh ấy thực sự là một thiên tài toán học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'veritable' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó là một ví dụ điển hình, rõ ràng, hoặc có thể xem như là biểu tượng của một cái gì đó. Nó mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh mức độ xác thực hoặc tầm quan trọng của sự vật, sự việc được mô tả. Khác với 'real' (thật) chỉ đơn thuần là sự tồn tại khách quan, 'veritable' mang ý nghĩa chủ quan hơn, thể hiện sự đánh giá cao của người nói về mức độ 'thật' của sự vật, sự việc. Nó cũng khác với 'actual' (thực tế) vì 'veritable' thường dùng để so sánh hoặc ẩn dụ hơn là chỉ ra một sự thật hiển nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real veritable treasure (một kho báu đích thực)
-
absolute an absolute veritable genius (một thiên tài tuyệt đối)
-
sea a veritable sea of troubles (một biển khổ đau thực sự)
-
mine a veritable mine of information (một mỏ thông tin đích thực)
Idioms
-
a veritable feast
một bữa tiệc thịnh soạn
"The conference was a veritable feast of ideas."
(Hội nghị là một bữa tiệc thịnh soạn các ý tưởng.)
-
a veritable paradise
một thiên đường thực sự
"The island was a veritable paradise."
(Hòn đảo là một thiên đường thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veritable
tính từđược dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật, chính xác, hoặc có thể coi là
"My garden had become a veritable jungle."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her knowledge of ancient history is a veritable treasure trove is undeniable. |
Việc kiến thức của cô ấy về lịch sử cổ đại là một kho tàng thực sự không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether his claim that he witnessed a veritable miracle is true has not been verified. |
Việc lời tuyên bố của anh ta rằng anh ta đã chứng kiến một phép màu thực sự có đúng hay không vẫn chưa được xác minh. |
| Nghi vấn | Whether the professor's lecture presented a veritable challenge to students is something we should consider. |
Liệu bài giảng của giáo sư có đưa ra một thử thách thực sự cho sinh viên hay không là điều chúng ta nên cân nhắc. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, the exam would have been a veritable breeze. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, kỳ thi đã có thể dễ như ăn kẹo. |
| Phủ định | If she hadn't been such a veritable saint, she wouldn't have forgiven him so easily. |
Nếu cô ấy không phải là một người tốt bụng như vậy, cô ấy đã không tha thứ cho anh ta dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have considered him a veritable genius if he had actually solved the problem? |
Bạn có coi anh ấy là một thiên tài thực sự nếu anh ấy thực sự giải quyết được vấn đề không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That performance was a veritable tour de force, wasn't it? |
Màn trình diễn đó thực sự là một màn trình diễn xuất sắc, phải không? |
| Phủ định | It wasn't a veritable feast, was it? |
Đó không phải là một bữa tiệc thực sự thịnh soạn, phải không? |
| Nghi vấn | This is a veritable goldmine, isn't it? |
Đây là một mỏ vàng thực sự, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum is a veritable treasure trove of historical artifacts. |
Viện bảo tàng là một kho tàng thực sự của các hiện vật lịch sử. |
| Phủ định | Isn't it a veritable paradise for bird watchers? |
Chẳng phải đó là một thiên đường thực sự cho những người ngắm chim sao? |
| Nghi vấn | It is not a veritable solution to the problem. |
Đó không phải là một giải pháp thực sự cho vấn đề. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historical account he provided was a veritable treasure trove of information. |
Câu chuyện lịch sử mà anh ấy cung cấp là một kho thông tin thực sự quý giá. |
| Phủ định | The storm last night wasn't a veritable hurricane, but it was certainly powerful. |
Cơn bão đêm qua không phải là một cơn cuồng phong thực sự, nhưng chắc chắn nó rất mạnh. |
| Nghi vấn | Was the archaeological find a veritable Rosetta Stone for understanding the ancient civilization? |
Liệu phát hiện khảo cổ có phải là một viên đá Rosetta thực sự để hiểu nền văn minh cổ đại? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a veritable genius when it comes to mathematics. |
Anh ấy thực sự là một thiên tài khi nói đến toán học. |
| Phủ định | She is not a veritable expert in that field, though she is quite knowledgeable. |
Cô ấy không hẳn là một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực đó, mặc dù cô ấy khá am hiểu. |
| Nghi vấn | Is this a veritable gold mine of information? |
Đây có phải là một mỏ vàng thông tin thực sự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veritable".
