(Top Banner Ad)
veritably
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

veritably

UK: /ˈvɛrɪtəbli/ • US: /ˈvɛrɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

thực sự quả thật đích thực thật là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly; really; in a true manner.

Vietnamese Meaning

Một cách chân thật; thực sự; đích thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd was veritably wild with excitement."

    "Đám đông thực sự cuồng nhiệt vì phấn khích."

  • "It is veritably a miracle that he survived."

    "Việc anh ấy sống sót thực sự là một điều kỳ diệu."

  • "The old house was veritably a museum of forgotten things."

    "Ngôi nhà cũ thực sự là một bảo tàng của những đồ vật bị lãng quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective veritable thật sự, đích thực
Noun verity chân lý, sự thật
Adverb veritably một cách chân thật, thực sự

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
veritas
Old French
veritable
English
veritably

Từ 'veritas' đến 'veritably'

Từ 'veritably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'veritas', có nghĩa là 'sự thật'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'veritable', và cuối cùng trở thành 'veritably' trong tiếng Anh. Quá trình này cho thấy cách mà ngôn ngữ vay mượn và biến đổi theo thời gian, mang theo những lớp ý nghĩa lịch sử.

Usage Note

Từ 'veritably' nhấn mạnh tính xác thực và sự thật của một tuyên bố. Nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để tăng cường sức mạnh của lời nói. So với 'really' hoặc 'truly', 'veritably' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về độ chính xác và tính chân thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veritably
  • a veritably different
    (thực sự khác biệt)
Verb + veritably
  • seemed seemed veritably
    (dường như thực sự là)
Adverb + veritably
  • quite quite veritably
    (hoàn toàn chân thật)

Idioms

  • veritably a breath of fresh air

    thật sự như một làn gió mới

    "Her innovative ideas were veritably a breath of fresh air for the company."

    (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy thực sự như một làn gió mới cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veritably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chân thật; thực sự; đích thực.

"The crowd was veritably wild with excitement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient forest, where the trees veritably touched the sky, was a place of unparalleled beauty.
Khu rừng cổ thụ, nơi những cái cây thực sự chạm đến bầu trời, là một nơi có vẻ đẹp vô song.
Phủ định
The claim that he, who is veritably known for his honesty, would lie is simply absurd.
Lời khẳng định rằng anh ta, người thực sự nổi tiếng vì sự trung thực của mình, sẽ nói dối là hoàn toàn vô lý.
Nghi vấn
Is this the path, where one veritably faces their greatest fears, leading to true enlightenment?
Đây có phải là con đường, nơi người ta thực sự đối mặt với những nỗi sợ hãi lớn nhất của mình, dẫn đến sự giác ngộ thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veritably".

Tính xác thực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính xác thực và trung thực được coi trọng cao. Việc sử dụng 'veritably' thường nhấn mạnh sự thật và tính xác thực của một tuyên bố, cho thấy sự cam kết với sự thật khách quan.