(Top Banner Ad)
genuinely
C1
Trạng từ C1 Chung

genuinely

UK: /ˈdʒenjuɪnli/ • US: /ˈdʒɛnjuɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

thật lòng chân thành thực sự một cách chân thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sincere and honest way; truly.

Vietnamese Meaning

Một cách chân thành và trung thực; thật sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He genuinely apologized for his mistake."

    "Anh ấy thật lòng xin lỗi vì lỗi của mình."

  • "She was genuinely happy to see him."

    "Cô ấy thực sự vui khi gặp anh ấy."

  • "The company is genuinely committed to environmental protection."

    "Công ty thực sự cam kết bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine chân thật, thật lòng, đích thực
Noun genuineness sự chân thật, tính đích thực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
English
genuine
English
genuinely

Nguồn gốc của 'genuinely'

Từ 'genuinely' bắt nguồn từ tính từ 'genuine', vốn có gốc từ tiếng Latin 'genuinus' (nghĩa là 'bản địa', 'tự nhiên', 'thật lòng'). Từ 'genuinus' lại được cho là liên quan đến từ 'gignere', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'sản xuất'. Ban đầu, 'genuine' được dùng để chỉ những thứ 'thuần túy tự nhiên', 'chính gốc'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thật sự', 'chân thật', không giả dối. 'Genuinely' là trạng từ của 'genuine', được dùng để nhấn mạnh sự chân thành, thật lòng của hành động hoặc cảm xúc.

Usage Note

Từ 'genuinely' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và trung thực của một hành động, cảm xúc hoặc phẩm chất. Nó khác với 'really' hoặc 'very' ở chỗ nó mang một ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chân thành. Ví dụ: 'She genuinely cares about her students' có nghĩa là cô ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình, không chỉ là một cách thể hiện bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuinely
  • believe genuinely believe
    (thật lòng tin rằng)
  • care genuinely care
    (thật lòng quan tâm)
  • appreciate genuinely appreciate
    (thật lòng cảm kích)
  • feel genuinely feel
    (thật lòng cảm thấy)
  • regret genuinely regret
    (thật lòng hối tiếc)
Adverb + genuinely (modifying an adjective)
  • happy genuinely happy
    (thật sự hạnh phúc)
  • surprised genuinely surprised
    (thật sự ngạc nhiên)
  • interested genuinely interested
    (thật sự quan tâm)
  • kind genuinely kind
    (thật sự tốt bụng)

Idioms

  • genuinely mean it

    thật lòng có ý đó (nói thật lòng)

    "When I said I'm sorry, I genuinely meant it."

    (Khi tôi nói xin lỗi, tôi thật lòng có ý đó.)

  • a genuinely good person

    một người thực sự tốt bụng

    "She's a genuinely good person who always helps others."

    (Cô ấy là một người thực sự tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.)

  • genuinely held belief

    niềm tin chân thành/thật sự được giữ vững

    "It's a genuinely held belief that everyone deserves respect."

    (Đó là một niềm tin chân thành rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuinely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chân thành và trung thực; thật sự.

"He genuinely apologized for his mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had genuinely tried to understand her feelings, I would be a better friend now.
Nếu tôi đã thực sự cố gắng hiểu cảm xúc của cô ấy, tôi sẽ là một người bạn tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't genuinely interested in the project, she wouldn't have spent so much time on it.
Nếu cô ấy không thực sự quan tâm đến dự án, cô ấy đã không dành nhiều thời gian cho nó như vậy.
Nghi vấn
If you had genuinely believed in him, would you be so surprised by his success?
Nếu bạn đã thực sự tin tưởng anh ấy, bạn có ngạc nhiên về thành công của anh ấy như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She genuinely cares about her students.
Cô ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.
Phủ định
Never have I genuinely encountered such kindness.
Chưa bao giờ tôi thực sự gặp được lòng tốt như vậy.
Nghi vấn
Is it genuinely possible to achieve world peace?
Có thực sự có thể đạt được hòa bình thế giới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has genuinely forgiven him for his mistakes.
Cô ấy đã thực sự tha thứ cho anh ấy vì những lỗi lầm của anh ấy.
Phủ định
I haven't genuinely believed in any conspiracy theories so far.
Tôi chưa thực sự tin vào bất kỳ thuyết âm mưu nào cho đến nay.
Nghi vấn
Has he genuinely apologized for his behavior at the party?
Anh ấy đã thực sự xin lỗi vì hành vi của mình tại bữa tiệc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuinely".

Giá trị của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành (genuineness) được đánh giá rất cao trong các mối quan hệ cá nhân và giao tiếp xã hội. Việc thể hiện cảm xúc, ý định một cách thật lòng, không giả dối giúp xây dựng lòng tin và các mối quan hệ bền vững. Một lời xin lỗi chân thành, một lời khen thật lòng hay một sự quan tâm không vụ lợi đều được coi trọng và có sức nặng hơn nhiều so với những biểu hiện khách sáo, hình thức.

Tính xác thực cá nhân

Khái niệm 'being genuine' cũng liên quan đến việc thể hiện bản thân một cách chân thực, đúng với con người thật của mình, không cố gắng giả vờ hay làm hài lòng người khác. Điều này được xem là một phẩm chất tích cực, giúp cá nhân sống thật với giá trị của mình và tạo ra sự kết nối sâu sắc hơn với những người xung quanh, đồng thời được người khác đánh giá cao.