(Top Banner Ad)
vermin
C1
noun C1 Sinh học, Xã hội

vermin

UK: /ˈvɜːmɪn/ • US: /ˈvɜːrmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vật/loài vật gây hại sâu bọ (nghĩa bóng) lũ sâu mọt (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wild mammals and birds that carry disease or damage crops or buildings.

Vietnamese Meaning

Động vật hoang dã và chim mang bệnh hoặc gây hại cho mùa màng hoặc các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a serious problem with vermin."

    "Thành phố đang có một vấn đề nghiêm trọng với các loài vật gây hại."

  • "Rats and mice are common vermin."

    "Chuột cống và chuột nhắt là những loài vật gây hại phổ biến."

  • "The government needs to do more to control vermin in the city."

    "Chính phủ cần phải làm nhiều hơn nữa để kiểm soát các loài vật gây hại trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verminous chứa đầy hoặc liên quan đến sâu bọ, ký sinh trùng (mang tính chất sâu bọ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vermis
Old French
vermin
English
vermin

Nguồn gốc của 'vermin'

Từ 'vermin' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vermis', có nghĩa là 'sâu bọ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'vermin' và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ các loài động vật gây hại nhỏ, đặc biệt là những loài lây lan bệnh tật hoặc gây phiền toái.

Usage Note

Từ 'vermin' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những loài vật gây hại, đáng ghét và khó kiểm soát. Nó thường liên quan đến các vấn đề về vệ sinh và bệnh tật. Khác với 'pest' (côn trùng gây hại), 'vermin' thường ám chỉ các loài động vật có vú và chim lớn hơn.

Prepositions

of for

'Vermin of' thường được sử dụng để chỉ loại hoặc nguồn gốc của vật gây hại. Ví dụ: 'the vermin of the streets'. 'Vermin for' hiếm khi được sử dụng nhưng có thể thấy trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ 'poison vermin for rats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vermin
  • common vermin
    (loài vật gây hại phổ biến)
  • disease-carrying vermin
    (loài vật gây hại mang mầm bệnh)
  • filthy vermin
    (loài vật gây hại dơ bẩn)
Verb + vermin
  • exterminate vermin
    (tiêu diệt loài vật gây hại)
  • control vermin
    (kiểm soát loài vật gây hại)
  • attract vermin
    (thu hút loài vật gây hại)

Idioms

  • treat someone like vermin

    đối xử với ai đó một cách tồi tệ, khinh miệt

    "He treated his employees like vermin."

    (Anh ta đối xử với nhân viên của mình như sâu bọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vermin

noun
Lật mặt

Động vật hoang dã và chim mang bệnh hoặc gây hại cho mùa màng hoặc các tòa nhà.

"The city has a serious problem with vermin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't control the vermin, they will destroy our crops.
Nếu chúng ta không kiểm soát loài gây hại, chúng sẽ phá hủy mùa màng của chúng ta.
Phủ định
If you leave food out, you won't prevent vermin from entering your house.
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, bạn sẽ không ngăn được loài gây hại xâm nhập vào nhà bạn.
Nghi vấn
Will we have a vermin problem if we don't clean up this mess?
Chúng ta sẽ gặp vấn đề về loài gây hại nếu chúng ta không dọn dẹp đống lộn xộn này chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave food out, vermin appear.
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, sâu bọ sẽ xuất hiện.
Phủ định
If a building is properly sealed, vermin don't usually get in.
Nếu một tòa nhà được niêm phong đúng cách, sâu bọ thường không xâm nhập được.
Nghi vấn
If you hear scratching in the walls, is it vermin?
Nếu bạn nghe thấy tiếng cào cấu trong tường, đó có phải là sâu bọ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was infested with vermin.
Ngôi nhà cũ bị nhiễm đầy sâu bọ.
Phủ định
There isn't any vermin in the new building.
Không có bất kỳ loài sâu bọ nào trong tòa nhà mới.
Nghi vấn
What kind of vermin did the exterminator find in the restaurant?
Loại sâu bọ nào mà người diệt côn trùng tìm thấy trong nhà hàng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exterminator will deal with the vermin infestation next week.
Người diệt côn trùng sẽ xử lý sự phá hoại của loài gặm nhấm vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to tolerate the vermin in their garden anymore.
Họ sẽ không dung thứ cho loài gặm nhấm trong vườn của họ nữa.
Nghi vấn
Will the city council address the vermin problem in the downtown area?
Hội đồng thành phố sẽ giải quyết vấn đề loài gặm nhấm ở khu vực trung tâm thành phố chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermin".

Quan niệm về 'vermin' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vermin' thường gắn liền với sự dơ bẩn, bệnh tật và nghèo đói. Việc kiểm soát 'vermin' được xem là một phần quan trọng của vệ sinh công cộng và sức khỏe cộng đồng. Hình ảnh các loài vật này thường được sử dụng để thể hiện sự ghê tởm và kinh tởm.