(Top Banner Ad)
vernal
C1
adjective C1 Thiên nhiên, Văn học

vernal

UK: /ˈvɜːnl/ • US: /ˈvɜːrnəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mùa xuân có tính chất mùa xuân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, in, or appropriate to spring.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, vào mùa xuân hoặc thích hợp cho mùa xuân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vernal equinox marks the beginning of spring."

    "Xuân phân đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân."

  • "The vernal sunshine warmed the earth."

    "Ánh nắng mùa xuân sưởi ấm trái đất."

  • "The vernal freshness of the air was invigorating."

    "Sự tươi mát mùa xuân của không khí thật là sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vernalize Xử lý (hạt giống) để rút ngắn thời gian sinh trưởng (trong nông nghiệp)
Noun vernalization Sự xử lý hạt giống để rút ngắn thời gian sinh trưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên nhiên, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wesr̥-
Latin
vernus
English
vernal

Nguồn gốc của 'Vernal'

Từ 'vernal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vernus', có nghĩa là 'thuộc về mùa xuân'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng mùa xuân, mùa của sự tái sinh và khởi đầu mới, và từ này mang trong mình ý nghĩa tươi mới và tràn đầy sức sống.

Usage Note

Từ 'vernal' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính miêu tả cao. Nó gợi lên sự tươi mới, tái sinh và sức sống tràn đầy của mùa xuân. So với các từ đồng nghĩa như 'springtime' (chỉ thời gian mùa xuân) hay 'springlike' (giống như mùa xuân), 'vernal' nhấn mạnh hơn vào bản chất, đặc điểm vốn có của mùa xuân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vernal
  • early early vernal equinox
    (Xuân phân sớm)
  • lush lush vernal landscape
    (Phong cảnh mùa xuân tươi tốt)
Vernal + Noun
  • vernal vernal bloom
    (Sự nở rộ vào mùa xuân)
  • vernal vernal sunshine
    (Ánh nắng mùa xuân)

Idioms

  • vernal equinox

    Xuân phân (thời điểm mặt trời đi qua xích đạo, ngày và đêm dài bằng nhau)

    "The vernal equinox marks the beginning of spring."

    (Xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vernal

adjective
Lật mặt

Thuộc về, vào mùa xuân hoặc thích hợp cho mùa xuân.

"The vernal equinox marks the beginning of spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, which boasts vernal blooms, is a tranquil retreat.
Khu vườn, nơi tự hào có những bông hoa mùa xuân, là một nơi ẩn náu yên bình.
Phủ định
The landscape, which never experiences vernal changes, remains consistently barren.
Phong cảnh, nơi không bao giờ trải qua những thay đổi mùa xuân, vẫn luôn cằn cỗi.
Nghi vấn
Is this the season when the vernal equinox, which marks the start of spring, occurs?
Đây có phải là mùa mà điểm phân xuân, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân, xảy ra không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vernal equinox brings warmer weather, doesn't it?
Xuân phân mang đến thời tiết ấm áp hơn, phải không?
Phủ định
The vernal bloom isn't as vibrant this year, is it?
Sự nở rộ mùa xuân năm nay không rực rỡ bằng, phải không?
Nghi vấn
It's a vernal scene, isn't it?
Đây là một cảnh xuân, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vernal equinox marks the beginning of spring.
Xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.
Phủ định
The landscape wasn't vernal at all during the harsh winter.
Phong cảnh hoàn toàn không có vẻ gì là mùa xuân trong suốt mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
When does the vernal season typically begin?
Mùa xuân thường bắt đầu khi nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the snow melts, the landscape will have become vernal again.
Trước khi tuyết tan, cảnh quan sẽ lại trở nên tươi mới, tràn đầy sức sống mùa xuân.
Phủ định
By next week, the garden won't have remained vernal for long.
Đến tuần tới, khu vườn sẽ không còn giữ được vẻ tươi mới của mùa xuân được lâu.
Nghi vấn
Will the fields have appeared vernal by the end of the month?
Đến cuối tháng, những cánh đồng có kịp mang vẻ tươi mới của mùa xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernal".

Xuân Phân

Xuân phân là một trong hai thời điểm trong năm (cùng với thu phân) khi ngày và đêm dài bằng nhau. Nó thường được kỷ niệm bằng các lễ hội và phong tục đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân ở nhiều nền văn hóa.