(Top Banner Ad)
fauna
C1
noun C1 Sinh học, Khoa học môi trường

fauna

UK: /ˈfɔːnə/ • US: /ˈfɔːnə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ động vật giới động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The animals of a particular region, habitat, or geological period.

Vietnamese Meaning

Hệ động vật của một vùng, môi trường sống hoặc kỷ địa chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse."

    "Hệ động vật của rừng mưa Amazon vô cùng đa dạng."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on the local fauna."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ động vật địa phương."

  • "The islands are home to a unique fauna, including several endemic species."

    "Các hòn đảo là nhà của một hệ động vật độc đáo, bao gồm một số loài đặc hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faunal thuộc về hệ động vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Fauna
Latin
fauna
English
fauna

Nguồn gốc Thần thoại La Mã

Từ 'fauna' có nguồn gốc từ tiếng Latin, lấy cảm hứng từ Fauna, một nữ thần La Mã của đất đai, khả năng sinh sản và động vật. Cô thường được miêu tả là một vị thần rừng hoặc đồng quê, bảo hộ cho muông thú. Vào thế kỷ 18, nhà thực vật học Thụy Điển Carl Linnaeus đã phổ biến từ này trong tác phẩm khoa học của mình để chỉ toàn bộ các loài động vật trong một khu vực cụ thể.

Usage Note

Từ 'fauna' dùng để chỉ tất cả các loài động vật sống trong một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh thái học, địa lý sinh học và cổ sinh vật học. Không giống như 'animal' chỉ một con vật đơn lẻ, 'fauna' đề cập đến toàn bộ quần thể động vật.

Prepositions

of in

‘Fauna of’ dùng để chỉ hệ động vật của một khu vực cụ thể (ví dụ: ‘fauna of Vietnam’). ‘Fauna in’ thường đi kèm với một môi trường sống (ví dụ: ‘fauna in the rainforest’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fauna
  • local local fauna
    (hệ động vật địa phương)
  • marine marine fauna
    (hệ động vật biển)
  • wild wild fauna
    (hệ động vật hoang dã)
  • native native fauna
    (hệ động vật bản địa)
  • diverse diverse fauna
    (hệ động vật đa dạng)
Verb + fauna
  • study study fauna
    (nghiên cứu hệ động vật)
  • protect protect fauna
    (bảo vệ hệ động vật)
  • conserve conserve fauna
    (bảo tồn hệ động vật)
Common Phrases
  • fauna and flora fauna and flora
    (hệ động thực vật)

Idioms

  • fauna and flora

    hệ động thực vật (đề cập đến toàn bộ động vật và thực vật trong một khu vực)

    "The rainforest is home to a rich variety of fauna and flora."

    (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của một sự đa dạng phong phú về hệ động thực vật.)

  • indigenous fauna

    hệ động vật bản địa (động vật có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể)

    "Conservation efforts are focused on preserving the indigenous fauna of the island."

    (Những nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ hệ động vật bản địa của hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fauna

noun
Lật mặt

Hệ động vật của một vùng, môi trường sống hoặc kỷ địa chất cụ thể.

"The fauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected the forests, the local fauna would be thriving now.
Nếu chúng ta đã bảo vệ những khu rừng, hệ động vật địa phương đã phát triển mạnh mẽ vào bây giờ.
Phủ định
If the conservationists hadn't intervened, the endangered fauna would be extinct by now.
Nếu các nhà bảo tồn không can thiệp, hệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng có lẽ đã tuyệt chủng vào bây giờ.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter regulations, would the fauna be more diverse today?
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, thì hệ động vật ngày nay có đa dạng hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the climate changes drastically, the local fauna adapts or migrates.
Nếu khí hậu thay đổi đột ngột, hệ động vật địa phương thích nghi hoặc di cư.
Phủ định
When a new predator arrives, the existing fauna doesn't always survive.
Khi một loài săn mồi mới xuất hiện, hệ động vật hiện tại không phải lúc nào cũng sống sót.
Nghi vấn
If a habitat is destroyed, does the fauna suffer?
Nếu một môi trường sống bị phá hủy, hệ động vật có bị ảnh hưởng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the local fauna extensively.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hệ động vật địa phương một cách rộng rãi.
Phủ định
We have not observed any new fauna in this area recently.
Gần đây chúng tôi chưa quan sát thấy bất kỳ hệ động vật mới nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Has the introduction of this species affected the native fauna?
Việc du nhập loài này có ảnh hưởng đến hệ động vật bản địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fauna".

Đa dạng sinh học và Bảo tồn

Thuật ngữ 'fauna' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và bảo tồn để nói về sự đa dạng sinh học của một khu vực. Việc nghiên cứu và bảo vệ hệ động vật là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và chống lại sự tuyệt chủng của các loài trên Trái đất.

Fauna và Flora

Trong tiếng Anh, từ 'fauna' hầu như luôn được ghép đôi với 'flora' (hệ thực vật) để mô tả toàn bộ sự sống thực vật và động vật trong một hệ sinh thái cụ thể. Cặp đôi này là nền tảng trong sinh thái học và nghiên cứu môi trường, nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa các loài sống.