(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ verruca
C1

verruca

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mụn cóc (ở lòng bàn chân) mụn cơm (ở lòng bàn chân)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Verruca'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mụn cóc, đặc biệt là mụn cóc do virus ở lòng bàn chân.

Definition (English Meaning)

A wart, especially a viral wart on the sole of the foot.

Ví dụ Thực tế với 'Verruca'

  • "She had a painful verruca on the sole of her foot."

    "Cô ấy bị một cái mụn cóc đau đớn ở lòng bàn chân."

  • "The doctor recommended freezing the verruca off."

    "Bác sĩ khuyên nên làm đông lạnh để loại bỏ mụn cóc."

  • "Verrucas are often contracted in communal showers."

    "Mụn cóc thường lây lan trong phòng tắm công cộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Verruca'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: verruca
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

plantar wart(mụn cóc ở lòng bàn chân)
wart(mụn cóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

papillomavirus(papillomavirus (virus gây u nhú ở người))
athlete's foot(bệnh nấm da chân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Verruca'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'verruca' thường được dùng cụ thể để chỉ mụn cóc ở lòng bàn chân, khác với 'wart' là từ chung chung hơn cho mụn cóc ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Mụn cóc ở lòng bàn chân thường gây đau đớn do áp lực khi đi lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on under

'on' thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của bàn chân (e.g., 'a verruca on the sole of the foot'). 'under' có thể được dùng để nhấn mạnh vị trí ẩn sâu hơn trong da (e.g., 'pain under the verruca').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Verruca'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)