verruca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wart, especially a viral wart on the sole of the foot.
Vietnamese Meaning
Mụn cóc, đặc biệt là mụn cóc do virus ở lòng bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a painful verruca on the sole of her foot."
"Cô ấy bị một cái mụn cóc đau đớn ở lòng bàn chân."
-
"The doctor recommended freezing the verruca off."
"Bác sĩ khuyên nên làm đông lạnh để loại bỏ mụn cóc."
-
"Verrucas are often contracted in communal showers."
"Mụn cóc thường lây lan trong phòng tắm công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | verrucae | Số nhiều của 'verruca' (mụn cóc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'verruca' thường được dùng cụ thể để chỉ mụn cóc ở lòng bàn chân, khác với 'wart' là từ chung chung hơn cho mụn cóc ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Mụn cóc ở lòng bàn chân thường gây đau đớn do áp lực khi đi lại.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của bàn chân (e.g., 'a verruca on the sole of the foot'). 'under' có thể được dùng để nhấn mạnh vị trí ẩn sâu hơn trong da (e.g., 'pain under the verruca').
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful painful verruca (mụn cóc gây đau đớn)
-
plantar plantar verruca (mụn cóc ở lòng bàn chân)
-
treat treat a verruca (điều trị mụn cóc)
-
remove remove a verruca (loại bỏ mụn cóc)
Idioms
-
a verruca on the foot of progress
một trở ngại nhỏ trên con đường tiến bộ
"The new regulation is just a verruca on the foot of progress, hindering innovation."
(Quy định mới chỉ là một trở ngại nhỏ trên con đường tiến bộ, cản trở sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verruca
danh từMụn cóc, đặc biệt là mụn cóc do virus ở lòng bàn chân.
"She had a painful verruca on the sole of her foot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verruca".
