(Top Banner Ad)
verruca
C1
danh từ C1 Y học

verruca

UK: /vəˈruːkə/ • US: /vəˈruːkə/

Nghĩa tiếng Việt

mụn cóc (ở lòng bàn chân) mụn cơm (ở lòng bàn chân)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wart, especially a viral wart on the sole of the foot.

Vietnamese Meaning

Mụn cóc, đặc biệt là mụn cóc do virus ở lòng bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a painful verruca on the sole of her foot."

    "Cô ấy bị một cái mụn cóc đau đớn ở lòng bàn chân."

  • "The doctor recommended freezing the verruca off."

    "Bác sĩ khuyên nên làm đông lạnh để loại bỏ mụn cóc."

  • "Verrucas are often contracted in communal showers."

    "Mụn cóc thường lây lan trong phòng tắm công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verrucae Số nhiều của 'verruca' (mụn cóc)

Synonyms

plantar wart (mụn cóc ở lòng bàn chân)wart (mụn cóc)

Related Words

papillomavirus (papillomavirus (virus gây u nhú ở người))athlete's foot (bệnh nấm da chân)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verruca
English
verruca

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'verruca' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'verruca', có nghĩa là 'mụn cóc'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, chỉ một loại mụn cóc nhỏ, thường xuất hiện trên bàn chân.

Usage Note

Từ 'verruca' thường được dùng cụ thể để chỉ mụn cóc ở lòng bàn chân, khác với 'wart' là từ chung chung hơn cho mụn cóc ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Mụn cóc ở lòng bàn chân thường gây đau đớn do áp lực khi đi lại.

Prepositions

on under

'on' thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của bàn chân (e.g., 'a verruca on the sole of the foot'). 'under' có thể được dùng để nhấn mạnh vị trí ẩn sâu hơn trong da (e.g., 'pain under the verruca').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verruca
  • painful painful verruca
    (mụn cóc gây đau đớn)
  • plantar plantar verruca
    (mụn cóc ở lòng bàn chân)
Verb + verruca
  • treat treat a verruca
    (điều trị mụn cóc)
  • remove remove a verruca
    (loại bỏ mụn cóc)

Idioms

  • a verruca on the foot of progress

    một trở ngại nhỏ trên con đường tiến bộ

    "The new regulation is just a verruca on the foot of progress, hindering innovation."

    (Quy định mới chỉ là một trở ngại nhỏ trên con đường tiến bộ, cản trở sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verruca

danh từ
Lật mặt

Mụn cóc, đặc biệt là mụn cóc do virus ở lòng bàn chân.

"She had a painful verruca on the sole of her foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verruca".

Quan niệm về mụn cóc

Ở phương Tây, mụn cóc (verruca) thường được coi là một vấn đề sức khỏe nhỏ nhưng gây khó chịu. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau, từ các biện pháp tại nhà đến các phương pháp y tế chuyên nghiệp.