(Top Banner Ad)
wart
B1
noun B1 Y học

wart

UK: /wɔːt/ • US: /wɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

mụn cóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, hard, benign growth on the skin, caused by a virus.

Vietnamese Meaning

Một mụn cóc nhỏ, cứng, lành tính trên da, do virus gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a wart on his finger."

    "Anh ấy có một cái mụn cóc trên ngón tay."

  • "She had a doctor remove the wart."

    "Cô ấy đã nhờ bác sĩ loại bỏ mụn cóc."

  • "Freezing is a common treatment for warts."

    "Đóng băng là một phương pháp điều trị mụn cóc phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warty có nhiều mụn cóc (trên da)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrat-
Old English
wearte

Câu chuyện về cái mụn cóc

Từ 'wart' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wrat-',' có nghĩa là một sự phát triển nhỏ trên da. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ là 'wearte'. Người xưa thường tin rằng mụn cóc có liên quan đến ma thuật và bùa chú.

Usage Note

Warts are caused by the human papillomavirus (HPV). They are contagious and can spread through direct contact or contact with contaminated surfaces. The term 'wart' typically refers to common warts found on the hands and feet. Other types of warts include plantar warts (on the soles of the feet), flat warts (smaller and smoother, often found on the face), and genital warts (a sexually transmitted infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wart
  • common common wart
    (mụn cóc thông thường)
  • genital genital wart
    (mụn cóc sinh dục)
  • small small wart
    (mụn cóc nhỏ)
Verb + wart
  • remove remove a wart
    (loại bỏ mụn cóc)
  • treat treat a wart
    (điều trị mụn cóc)
  • have have a wart
    (bị mụn cóc)

Idioms

  • warts and all

    với tất cả những khuyết điểm

    "The biography presents the subject warts and all."

    (Cuốn tiểu sử trình bày về chủ đề này với tất cả những khuyết điểm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wart

noun
Lật mặt

Một mụn cóc nhỏ, cứng, lành tính trên da, do virus gây ra.

"He had a wart on his finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor identified the problem: a small wart on her finger.
Bác sĩ đã xác định vấn đề: một mụn cóc nhỏ trên ngón tay của cô ấy.
Phủ định
His skin was remarkably clear: no warts, blemishes, or scars were visible.
Làn da của anh ấy đặc biệt sạch sẽ: không thấy mụn cóc, vết thâm hay sẹo.
Nghi vấn
Is that a wart on your nose: a small, raised bump that wasn't there yesterday?
Đó có phải là mụn cóc trên mũi của bạn không: một nốt sần nhỏ, nhô cao mà hôm qua không có ở đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wart".

Niềm tin dân gian về mụn cóc

Trong nhiều nền văn hóa, có những niềm tin dân gian kỳ lạ về cách mụn cóc hình thành và cách chữa trị chúng. Ví dụ, một số người tin rằng chà xát khoai tây lên mụn cóc rồi chôn nó sẽ khiến mụn cóc biến mất.