(Top Banner Ad)
vertex
C1
noun C1 Toán học, Hình học, Khoa học máy tính

vertex

UK: /ˈvɜːteks/ • US: /ˈvɜːrteks/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh điểm nút (trong đồ thị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest point; the top or apex.

Vietnamese Meaning

Điểm cao nhất; đỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vertex of the triangle is opposite the base."

    "Đỉnh của tam giác nằm đối diện với đáy."

  • "The vertex of the parabola is at (2, 3)."

    "Đỉnh của parabol nằm tại tọa độ (2, 3)."

  • "The algorithm finds the shortest path between two vertices in a graph."

    "Thuật toán tìm đường đi ngắn nhất giữa hai đỉnh trong một đồ thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vertical thẳng đứng, dọc
Adjective vertical có tính chất thẳng đứng
Verb vertically theo chiều dọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (to turn, bend)
Latin
vertex (whirlwind, summit, highest point)
English
vertex

Nguồn gốc của 'vertex'

Từ 'vertex' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vertex', có nghĩa là 'đỉnh', 'chóp', hoặc 'điểm cao nhất'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả đỉnh của một ngọn núi hoặc điểm cao nhất của một vật thể. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Anh và được sử dụng trong toán học và các lĩnh vực khác để chỉ điểm giao nhau của các đường hoặc mặt phẳng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh thông thường, 'vertex' chỉ điểm cao nhất của một vật thể. Trong hình học và toán học, nó thường dùng để chỉ điểm giao nhau của các đường thẳng, cạnh hoặc mặt phẳng tạo thành một góc hoặc một đỉnh. Khác với 'apex' (đỉnh), 'vertex' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và hình học chính xác hơn. 'Apex' mang tính trừu tượng hơn và có thể chỉ đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc thành tựu.

Prepositions

at of

'at the vertex': Chỉ vị trí tại đỉnh. 'of the vertex': Thuộc về đỉnh, ví dụ: 'coordinates of the vertex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vertex
  • highest highest vertex
    (đỉnh cao nhất)
  • lowest lowest vertex
    (đỉnh thấp nhất)
  • adjacent adjacent vertex
    (đỉnh liền kề)
Verb + vertex
  • identify identify the vertex
    (xác định đỉnh)
  • locate locate the vertex
    (định vị đỉnh)
  • determine determine the vertex
    (xác định đỉnh)

Idioms

  • at the vertex of something

    ở đỉnh điểm của cái gì đó

    "He was at the vertex of his career."

    (Anh ấy đã ở đỉnh cao của sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertex

noun
Lật mặt

Điểm cao nhất; đỉnh.

"The vertex of the triangle is opposite the base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vertex of the cone is at the very top.
Đỉnh của hình nón nằm ở trên cùng.
Phủ định
The shape does not have a clear vertex.
Hình dạng không có một đỉnh rõ ràng.
Nghi vấn
Is the vertex of the triangle pointing upwards?
Đỉnh của tam giác có hướng lên trên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertex".

Ứng dụng của 'vertex' trong kiến trúc

Trong kiến trúc, 'vertex' có thể chỉ đỉnh của một mái vòm, một tòa tháp, hoặc điểm gặp nhau của các đường trên một bản vẽ thiết kế. Việc xác định chính xác các đỉnh này rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và thẩm mỹ của công trình.