(Top Banner Ad)
apex
C1
noun C1 General

apex

UK: /ˈeɪ.peks/ • US: /ˈeɪ.peks/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh tột đỉnh cao điểm điểm cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the highest point of something

Vietnamese Meaning

đỉnh điểm, điểm cao nhất của cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apex of his career was when he won the Nobel Prize."

    "Đỉnh cao sự nghiệp của ông ấy là khi ông ấy đoạt giải Nobel."

  • "The country reached the apex of its power in the 18th century."

    "Đất nước đạt đến đỉnh cao quyền lực vào thế kỷ 18."

  • "The mountain's apex was covered in snow."

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apical thuộc về đỉnh
Verb apexify đưa lên đỉnh điểm (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apex

Nguồn gốc của 'apex'

Từ 'apex' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'điểm cao nhất'. Nó thường được dùng để chỉ phần chóp của một vật thể hoặc đỉnh điểm của một tình huống.

Usage Note

Từ 'apex' thường được sử dụng để chỉ điểm cao nhất về mặt vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ đỉnh cao của thành công, quyền lực, hoặc một quá trình. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'top' hay 'peak'.

Prepositions

at of

‘At the apex’ chỉ vị trí tại điểm cao nhất. ‘The apex of’ chỉ đỉnh cao của một cái gì đó (ví dụ: sự nghiệp, ngọn núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apex
  • highest the highest apex
    (đỉnh cao nhất)
  • curved a curved apex
    (một đỉnh cong)
Verb + apex
  • reach reach the apex of one's career
    (đạt đến đỉnh cao sự nghiệp)
  • represent represent the apex
    (đại diện cho đỉnh cao)

Idioms

  • at the apex

    ở đỉnh điểm

    "The company was at the apex of its success."

    (Công ty đã ở đỉnh điểm thành công của mình.)

  • reach the apex

    đạt đến đỉnh điểm

    "He reached the apex of his profession."

    (Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apex

noun
Lật mặt

đỉnh điểm, điểm cao nhất của cái gì đó

"The apex of his career was when he won the Nobel Prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the apex of his career coincided with the economic boom is undeniable.
Việc đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy trùng hợp với sự bùng nổ kinh tế là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't true that the apex of the mountain is always covered in snow.
Không đúng là đỉnh núi luôn phủ đầy tuyết.
Nghi vấn
Whether the apex of their achievement is sustainable remains to be seen.
Liệu đỉnh cao thành tựu của họ có bền vững hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apex of the mountain was covered in snow.
Đỉnh núi phủ đầy tuyết.
Phủ định
The climber did not reach the apex of the climb.
Người leo núi đã không đạt đến đỉnh cao của cuộc leo.
Nghi vấn
Is the apex of their career still to come?
Liệu đỉnh cao sự nghiệp của họ vẫn chưa đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apex".

Đỉnh cao trong thể thao

Trong thể thao, 'apex' thường được dùng để chỉ thời điểm một vận động viên hoặc đội tuyển đạt phong độ cao nhất hoặc giành được thành tích cao nhất. Đây là mục tiêu mà mọi người đều hướng tới.

Apex trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án, 'apex' có thể ám chỉ thời điểm quan trọng nhất hoặc giai đoạn đòi hỏi sự tập trung cao độ nhất để đạt được mục tiêu cuối cùng.