(Top Banner Ad)
vessels
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Hàng hải, Y học, Đồ dùng gia đình)

vessels

UK: /ˈvesəl/ • US: /ˈvesəl/

Nghĩa tiếng Việt

tàu thuyền bình chứa mạch máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or boat.

Vietnamese Meaning

Tàu, thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cargo vessel sailed into the harbor."

    "Tàu chở hàng đã cập bến cảng."

  • "The ancient vessels were made of clay."

    "Những chiếc bình cổ được làm bằng đất sét."

  • "The damaged vessel was towed to shore."

    "Con tàu bị hư hỏng đã được kéo vào bờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vascular thuộc về mạch máu hoặc mạch dẫn (trong thực vật)
Verb contain chứa đựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Hàng hải, Y học, Đồ dùng gia đình)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weis-
Latin
vas
Old French
vessel
English
vessel

Nguồn gốc của 'vessel'

Từ 'vessel' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vas', có nghĩa là 'bình, chậu'. Ý tưởng ban đầu là một vật chứa đựng. Qua thời gian, nó không chỉ dùng để chỉ các vật dụng đựng chất lỏng mà còn mở rộng ra để chỉ tàu thuyền, vì chúng được xem như những 'bình' chở người và hàng hóa trên biển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các phương tiện lớn, có thể đi biển hoặc sông. So sánh với 'boat' (thuyền) có thể nhỏ hơn và đa dạng hơn về mục đích sử dụng.
Nghĩa này rộng hơn, chỉ bất kỳ vật chứa nào. Chú trọng vào khả năng chứa đựng.
Chuyên ngành y học và sinh học. Thường dùng để chỉ mạch máu (blood vessel).

Prepositions

on in

on: dùng khi nói đến việc ở trên tàu như hành khách hoặc thủy thủ. in: dùng khi nói đến việc hàng hóa được chở trong tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vessels
  • blood vessels
    (mạch máu)
  • naval vessels
    (tàu hải quân)
  • fragile vessels
    (những bình dễ vỡ)
Verb + vessels
  • launch vessels
    (hạ thủy tàu)
  • sail vessels
    (điều khiển tàu)
  • block vessels
    (chặn tàu)

Idioms

  • a vessel of mercy

    người có lòng trắc ẩn, người hay giúp đỡ

    "She is truly a vessel of mercy, always helping those in need."

    (Cô ấy thực sự là một người có lòng trắc ẩn, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

  • a chosen vessel

    người được chọn (để thực hiện một nhiệm vụ quan trọng)

    "He felt he was a chosen vessel to carry out this mission."

    (Anh ấy cảm thấy mình là người được chọn để thực hiện nhiệm vụ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vessels

noun
Lật mặt

Tàu, thuyền.

"The cargo vessel sailed into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vessels".

Tàu thuyền trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tàu thuyền thường tượng trưng cho sự khám phá, mạo hiểm và kết nối giữa các nền văn hóa. Hình ảnh con tàu thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và âm nhạc, thể hiện những khát vọng lớn lao của con người.